700-1000

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/303

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:22 PM on 9/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

304 Terms

1
New cards
  1. minutiae


những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt

2
New cards
  1. peace-keeping


sự giữ gìn hòa bình

3
New cards
  1. voluminous

đồ sộ, lớn, nhiều (tài liệu, quần áo)

4
New cards
  1. war-torn

bị chiến tranh tàn phá

5
New cards
  1. actionable

có thể khởi kiện / có thể thi hành, thực hiện được

6
New cards
  1. opinionated

ngoan cố, độc đoán, bảo thủ

7
New cards
  1. endearingly

một cách đáng yêu, mến thương

8
New cards
  1. globetrotting

việc đi du lịch khắp thế giới

9
New cards
  1. comeuppance

sự quả báo, hình phạt đáng đời

10
New cards
  1. antagonise / antagonize

gây thù chuốc oán, làm cho phản đối

11
New cards
  1. bespoke

được đặt làm riêng, thiết kế riêng

12
New cards
  1. decriminalise / decriminalize

phi hình sự hóa, bãi bỏ hình sự hóa

13
New cards
  1. exemplify

minh họa, là ví dụ điển hình cho

14
New cards
  1. impermissible

không được phép, không thể chấp nhận

15
New cards
  1. oversleep

ngủ quên, ngủ quá giờ

16
New cards
  1. surroundings

môi trường xung quanh, cảnh vật xung quanh

17
New cards
  1. citizenship

quyền công dân, tư cách công dân

18
New cards
  1. inseparable

không thể tách rời, gắn bó khăng khít

19
New cards
  1. let-down

sự thất vọng, nỗi thất vọng

20
New cards
  1. undeniably

không thể phủ nhận được

21
New cards
  1. lives

những cuộc đời / những mạng sống

22
New cards
  1. stubbornness

tính bướng bỉnh, sự ngoan cố

23
New cards
  1. reconciliation

sự hòa giải, sự giảng hòa

24
New cards
  1. attentively

một cách chăm chú, chú ý

25
New cards
  1. boredom

sự chán nản, sự buồn tẻ

26
New cards
  1. unsympathetic

không đồng cảm, thờ ơ, nhẫn tâm

27
New cards
  1. flattery

sự nịnh hót, lời tâng xốc

28
New cards
  1. unreliability

sự không đáng tin cậy

29
New cards
  1. personified

được hình tượng hóa, là hiện thân của

30
New cards
  1. paternalism

chế độ gia trưởng, chủ nghĩa bảo hộ

31
New cards
  1. elongation

sự kéo dài, sự dãn dài

32
New cards
  1. horrific

kinh hoàng, khủng khiếp

33
New cards
  1. deepen

làm sâu sắc thêm, trở nên sâu hơn

34
New cards
  1. disagreeable

khó chịu, gắt gỏng, không dễ chịu

35
New cards
  1. Abdominal

thuộc về bụng

36
New cards
  1. overcritical / hypercritical

quá khắt khe, quá bới lông tìm vết

37
New cards
  1. anti-carcinogenic

chống ung thư, ngừa ung thư

38
New cards
  1. inequality

sự bất bình đẳng

39
New cards
  1. obstinacy

sự bướng bỉnh, sự ngoan cố

40
New cards
  1. bookish

ham đọc sách, có tính chất sách vở

41
New cards
  1. unemployable

không thể thuê/mướn được, không có khả năng lao động

42
New cards
  1. irresponsibly

một cách thiếu trách nhiệm

43
New cards
  1. disqualified

bị loại, bị tước quyền thi đấu/tham gia

44
New cards
  1. disorganising / disorganizing

gây xáo trộn, gây mất trật tự

45
New cards
  1. inconsistent

không nhất quán, mâu thuẫn

46
New cards
  1. insobriety

sự không tỉnh táo, sự say xỉn

47
New cards
  1. backbiting

sự nói xấu sau lưng, sự gièm pha

48
New cards
  1. cacophony

âm thanh hỗn loạn, tiếng chói tai

49
New cards
  1. cakewalk

việc dễ dàng như ăn bánh

50
New cards
  1. changeless

không thay đổi, bất biến

51
New cards
  1. sameness

sự đơn điệu, sự giống hệt nhau không đổi

52
New cards
  1. say-so

sự cho phép, lời quyết định

53
New cards
  1. scatterbrain

người đãng trí, người hay quên

54
New cards
  1. actionable

có thể khởi kiện / có thể thực hiện

55
New cards
  1. non-event

sự kiện thất vọng, chuyện không như mong đợi

56
New cards
  1. attentively

một cách chăm chú

57
New cards
  1. troublesome

gây rắc rối, phiền phức

58
New cards
  1. noticeable

đáng chú ý, dễ nhận thấy

59
New cards
  1. fixtures

đồ đạc cố định, người/vật quen thuộc

60
New cards
  1. unforgivable

không thể tha thứ

61
New cards
  1. systematic

có hệ thống, bài bản

62
New cards
  1. sweetens

làm cho ngọt ngào hơn, làm dịu bớt

63
New cards
  1. residential

thuộc khu dân cư, thích hợp để ở

64
New cards
  1. knowledgeable

am hiểu, có tri thức

65
New cards
  1. civilized

văn minh, khai hóa

66
New cards
  1. abnormalities

những điểm bất thường, dị tật

67
New cards
  1. solar - tidal

thuộc mặt trời - thuộc thủy triều

68
New cards
  1. unintellectual

không có trí thức, không thuộc trí tuệ

69
New cards
  1. landscape

phong cảnh, cảnh quan

70
New cards
  1. deformity

dị dạng, sự biến dạng

71
New cards
  1. counterproductive / unproductive

phản tác dụng / không hiệu quả

72
New cards
  1. non-renewable

không thể tái tạo

73
New cards
  1. malpractices

các hành vi sai trái, sự tàn ác/mưu đồ bất chính

74
New cards
  1. preconceived

được định sẵn, định kiến từ trước

75
New cards
  1. non-appearance

sự vắng mặt, sự không trình diện

76
New cards
  1. outshone

vượt trội hơn, tỏa sáng hơn

77
New cards
  1. war-torn

bị chiến tranh tàn phá

78
New cards
  1. conurbations

các khu đô thị lớn, quần thể đô thị

79
New cards
  1. extra-marital

ngoài hôn nhân, ngoại tình

80
New cards
  1. non-repayable

không phải hoàn trả

81
New cards
  1. ticking-offs

sự mắng mỏ, lời khiển trách

82
New cards
  1. cutting-edge

hiện đại, tiên tiến nhất

83
New cards
  1. gatecrashers

những kẻ không mời mà đến

84
New cards
  1. in-sessional

trong thời gian khóa học / trong kỳ họp

85
New cards
  1. overseers'

của những người giám sát

86
New cards
  1. anxiety

sự lo âu, sự băn khoăn

87
New cards
  1. applause

tràng vỗ tay, sự hoan nghênh

88
New cards
  1. discouraged

nản lòng, nhụt chí

89
New cards
  1. experimental

thuộc thực nghiệm, thử nghiệm

90
New cards
  1. frightening

đáng sợ, gây hoảng sợ

91
New cards
  1. unhealthy

không lành mạnh, hại sức khỏe

92
New cards
  1. jewelry

trang sức, nữ trang

93
New cards
  1. membership

tư cách hội viên, số lượng hội viên

94
New cards
  1. unreliable

không đáng tin cậy

95
New cards
  1. weigh

cân, cân nhắc

96
New cards
  1. non-appearance

sự vắng mặt

97
New cards
  1. inadvisable

không nên, không khôn ngoan

98
New cards
  1. ceaseless / incessant

không ngừng, liên tục

99
New cards
  1. implausible

vô lý, không đáng tin

100
New cards
  1. incoherent

rời rạc, khó hiểu, mạch lạc kém