DESTINATION B1 UNIT 3 FUN AND GAMES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:53 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

beat /biːt/ (v)

đánh bại, thắng ai đó

2
New cards

board game /ˈbɔːd ɡeɪm/ (n phr)

trò chơi bàn cờ (cờ vua, cờ tỷ phú…)

3
New cards

captain /ˈkæptɪn/ (n)

đội trưởng, thuyền trưởng

4
New cards

challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (v)

thách thức, thử thách ai đó

5
New cards

challenge /ˈtʃælɪndʒ/ (n)

sự thách thức, thử thách

6
New cards

champion /ˈtʃæmpiən/ (n)

nhà vô địch, quán quân

7
New cards

cheat /tʃiːt/ (v)

gian lận, lừa dối

8
New cards

classical music /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ (n phr)

nhạc cổ điển

9
New cards

club /klʌb/ (n)

câu lạc bộ

10
New cards

coach /kəʊtʃ/ (n)

huấn luyện viên

11
New cards

competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n)

cuộc thi, sự cạnh tranh

12
New cards

concert /ˈkɒnsət/ (n)

buổi hòa nhạc

13
New cards

defeat /dɪˈfiːt/ (v)

đánh bại (ai đó)

14
New cards

defeat /dɪˈfiːt/ (n)

sự thất bại, trận thua

15
New cards

entertaining /ˌentəˈteɪnɪŋ/ (adj)

mang tính giải trí, thú vị, vui nhộn

16
New cards

folk music /ˈfəʊk ˈmjuːzɪk/ (n phr)

nhạc dân gian, nhạc truyền thống

17
New cards

group /ɡruːp/ (n)

nhóm, tổ

18
New cards

gym /dʒɪm/ (n)

phòng tập thể dục, phòng gym

19
New cards

have fun /hæv fʌn/ (v phr)

vui vẻ, giải trí

20
New cards

interest /ˈɪntrəst/ (v)

làm cho ai đó hứng thú

21
New cards

interest /ˈɪntrəst/ (n)

sự quan tâm, sở thích

22
New cards

member /ˈmembə(r)/ (n)

thành viên, hội viên

23
New cards

opponent /əˈpəʊnənt/ (n)

đối thủ (trong thể thao, cuộc thi)

24
New cards

organise /ˈɔːɡənaɪz/ (v)

tổ chức (sự kiện, công việc)

25
New cards

pleasure /ˈpleʒə(r)/ (n)

niềm vui thích, sự mãn nguyện

26
New cards

referee /ˌrefəˈriː/ (n)

trọng tài (bóng đá…)

27
New cards

rhythm /ˈrɪðəm/ (n)

giai điệu, nhịp điệu

28
New cards

risk /rɪsk/ (v)

liều lĩnh, đánh cược

29
New cards

risk /rɪsk/ (n)

sự rủi ro, nguy cơ

30
New cards

score /skɔː(r)/ (v)

ghi bàn, ghi điểm

31
New cards

score /skɔː(r)/ (n)

tỷ số, điểm số

32
New cards

support /səˈpɔːt/ (v)

ủng hộ, cổ vũ, hỗ trợ

33
New cards

support /səˈpɔːt/ (n)

sự hỗ trợ, sự cổ vũ

34
New cards

team /tiːm/ (n)

đội, nhóm (cùng làm việc/thi đấu)

35
New cards

train /treɪn/ (v)

đào tạo, huấn luyện, tập luyện

36
New cards

video game /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/ (n phr)

trò chơi điện tử

37
New cards

act /ækt/ (v)

hành động, diễn xuất

38
New cards

action /ˈækʃn/ (n)

hành động, hoạt động

39
New cards

active /ˈæktɪv/ (adj)

chủ động, tích cực, hoạt động năng nổ

40
New cards

inactive /ɪnˈæktɪv/ (adj)

bất động, không hoạt động, thụ động

41
New cards

actor /ˈæktə(r)/ (n)

nam diễn viên

42
New cards

athlete /ˈæθliːt/ (n)

vận động viên

43
New cards

athletic /æθˈletɪk/ (adj)

khỏe khoắn, thuộc điền kinh

44
New cards

athletics /æθˈletɪks/ (n)

môn điền kinh

45
New cards

child /tʃaɪld/ (n)

đứa trẻ (số ít)

46
New cards

children /ˈtʃɪldrən/ (n)

trẻ em (số nhiều)

47
New cards

childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ (n)

thời thơ ấu, tuổi thơ

48
New cards

collect /kəˈlekt/ (v)

thu thập, sưu tầm

49
New cards

collection /kəˈlekʃn/ (n)

bộ sưu tập

50
New cards

collector /kəˈlektə(r)/ (n)

người sưu tầm

51
New cards

entertain /ˌentəˈteɪn/ (v)

giải trí, tiếp đãi

52
New cards

entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ (n)

sự giải trí, hình thức giải trí

53
New cards

hero /ˈhɪərəʊ/ (n)

anh hùng (nam)

54
New cards

heroic /həˈrəʊɪk/ (adj)

quả cảm, có tính anh hùng

55
New cards

heroine /ˈherəʊɪn/ (n)

nữ anh hùng

56
New cards

music /ˈmjuːzɪk/ (n)

âm nhạc

57
New cards

musical /ˈmjuːzɪkl/ (adj)

thuộc về âm nhạc

58
New cards

musician /mjuˈzɪʃn/ (n)

nhạc sĩ, nhạc công

59
New cards

play /pleɪ/ (v)

chơi (thể thao, nhạc cụ…)

60
New cards

player /ˈpleɪə(r)/ (n)

người chơi, cầu thủ

61
New cards

playful /ˈpleɪfl/ (adj)

ham chơi, vui tươi, khôi hài

62
New cards

sail /seɪl/ (v)

chèo thuyền, đi tàu buồm

63
New cards

sailing /ˈseɪlɪŋ/ (n)

môn thể thao thuyền buồm, sự đi biển

64
New cards

sailor /ˈseɪlə(r)/ (n)

thủy thủ

65
New cards

sing /sɪŋ/ (v)

hát

66
New cards

sang /sæŋ/ (v)

đã hát (quá khứ đơn của sing)

67
New cards

sung /sʌŋ/ (v)

đã hát (quá khứ phân từ của sing)

68
New cards

song /sɒŋ/ (n)

bài hát

69
New cards

singer /ˈsɪŋə(r)/ (n)

ca sĩ

70
New cards

singing /ˈsɪŋɪŋ/ (n)

tiếng hát, sự ca hát

71
New cards

carry on

continue (tiếp tục)

72
New cards

eat out

eat at a restaurant (ăn tiệm, ăn ngoài)

73
New cards

give up

stop doing sth you do regularly (từ bỏ một thói quen/sở thích)

74
New cards

join in

participate, take part (tham gia vào)

75
New cards

send off

make a player leave a game (eg, football) (truất quyền thi đấu)

76
New cards

take up

start (a hobby, sport, etc) (bắt đầu một sở thích/môn thể thao)

77
New cards

turn down

lower the volume of (vặn nhỏ âm lượng)

78
New cards

turn up

increase the volume of (vặn to âm lượng)

79
New cards

for a long time

trong một thời gian dài

80
New cards

for fun

để cho vui, mục đích giải trí

81
New cards

in the middle (of)

ở giữa (của cái gì)

82
New cards

in time (for)

kịp giờ (cho việc gì)

83
New cards

on CD/DVD/video

trên đĩa CD/DVD/video

84
New cards

on stage

trên sân khấu

85
New cards

bored with

chán ngấy với cái gì

86
New cards

crazy about

cuồng nhiệt, phát điên vì cái gì

87
New cards

good at

giỏi về cái gì

88
New cards

interested in

hứng thú, quan tâm đến cái gì

89
New cards

keen on

thích, đam mê cái gì

90
New cards

popular with

phổ biến, được yêu thích bởi ai

91
New cards

feel like

muốn, thèm làm gì (+ V-ing)

92
New cards

listen to

lắng nghe cái gì

93
New cards

take part in

tham gia vào cái gì

94
New cards

a book (by sb) about

một cuốn sách (của ai) viết về chủ đề gì

95
New cards

a fan of

một người hâm mộ của ai/cái gì

96
New cards

a game against

một trận đấu chống lại/đối đầu với ai