1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
moratorium
(n) lệnh tạm ngưng, cấm tạm thời
collision
(n) sự va chạm
submarine
(n) tàu ngầm
emit
(v) phát ra
contend
(v) cạnh tranh
fleet
(n) đội tàu
enable
(v) cho phép
restrict
(v) hạn chế
sensor
(n)cảm biến
predecessor
(n) người, vật tiền nhiệm
obstacle
(n) chướng ngại vật
infrared
(adj) hồng ngoại
crease
(n) nếp nhăn trên quần áo/giấy
proposal
(n) bản đề xuất
keep track of
theo dõi, quản lí
journal
(n) tạp chí khoa học
amateur
(n) người nghiệp dư
classify
(v) phân loại
incentive
(n) động lực khích lệ
nimble
(adj) nhanh nhẹn
patrol
(v) tuần tra
resemble
(v) trông giống
enormous
(adj) to lớn
inflate
(v) thổi phồng lên
encase
(v) bao bọc, bọc kín
preservative
(n) chất bảo quản
exclusive
(adj) độc quyền, duy nhất
commodity
(n) hàng hóa
exploit
(v) khai thác
subcontract
(v) giao thầu lại, thuê thầu phụ
corporation
(n) tập đoàn, công ty lớn
contagious
(adj) dễ lây lan
uproot
(v) nhổ tận gốc
seedling
(n) cây con, cây giống
smuggle
(v) buôn lậu
seize
(v) chiếm giữ, tịch thu