1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
La citrouille
the pumpkin (bí ngô)
godmother / godfather (mẹ/cha đỡ đầu)
a carriage (cỗ xe ngựa sang trọng)
left to V (họ đã rời đi để làm gì - Passé Simple)
saw (đã thấy - il/elle/on trong Passé Simple)
Cinderella (Cô bé Lọ Lem)
that was when (chính khi đó/đó là lúc mà)
to be in distress (cảnh khốn cùng)
running (đang chạy / bằng cách chạy)
found (đã tìm thấy - il/elle/on trong Passé Simple)
to intrigue (làm ai đó phải suy nghĩ/tò mò)
to take out (lấy ra / đưa ra ngoài)
as soon as / barely (vừa mới… thì / ngay khi)
surveiller quelqu’un (theo sát/giám sát ai đó)
to manage (tự xoay xở/tháo vát)
deserve to (xứng đáng làm gì/được gì)
as well as / et aussi (cũng như là)
on my behalf (thay mặt tôi / đại diện cho tôi)
to get one’s bearing (làm quen với tình huống mới)