Thẻ ghi nhớ: phần listening vừa sai | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:39 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

fear-inducting news

Tin tức gây sợ hãi, kích động sự hoảng sợ

2
New cards

disbelief in society

Sự mất niềm tin vào xã hội, sự hoài nghi xã hội

3
New cards

insecurity

Cảm giác bất an, sự không an toàn

4
New cards

worries

Những nỗi lo lắng, sự lo âu

5
New cards

fears

Những nỗi sợ hãi

6
New cards

potentially give rise to violence

Có tiềm năng gây ra bạo lực

7
New cards

anti-social behaviors

Các hành vi chống đối xã hội

8
New cards

reverse / counteract

Đảo ngược / Chống lại, làm mất tác dụng

9
New cards

regain faith / trust in society / community

Lấy lại niềm tin / Sự tin tưởng vào xã hội / Cộng đồng

10
New cards

follow suit / follow in footstep

Làm theo, bắt chước theo / Nối gót, theo bước chân ai

11
New cards

foster a sense of / instil in someone a sense of

Thúc đẩy một cảm giác / Thấm nhuần, nhen nhóm trong ai đó một cảm giác gì

12
New cards

cultivate a community of

Nuôi dưỡng, xây dựng một cộng đồng về cái gì

13
New cards

coverage

Việc đưa tin, độ bao phủ tin tức trên truyền thông

14
New cards

prevent people from having a precise

Ngăn cản mọi người có được một cái nhìn chính xác

15
New cards

well-rounded / comprehensive outlook on life

Góc nhìn toàn diện, thấu đáo về cuộc sống

16
New cards

pervasiveness

Sự tràn lan, tính phổ biến rộng khắp

17
New cards

supposedly sensational

Được cho là giật gân, mang tính kích động dư luận

18
New cards

conversation-worthy

Đáng để thảo luận, đáng để làm chủ đề trò chuyện

19
New cards

media outlets / media channels

Các cơ quan ngôn luận, ấn phẩm truyền thông / Các kênh truyền thông

20
New cards

capture view

Thu hút lượt xem, thu hút sự chú ý

21
New cards

impressionable

Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động (về mặt tâm lý)

22
New cards

potentially escalate into

Có khả năng leo thang thành, có nguy cơ biến tướng thành

23
New cards

social dissatisfaction

Sự bất mãn trong xã hội

24
New cards

in light of / because of

Dưới góc độ của, dựa trên / Bởi vì

25
New cards

consequences / repercussions

Hậu quả / Những hệ lụy, hậu quả xấu mang tính dây chuyền

26
New cards

infestation of

Sự tràn ngập, sự quấy phá của (nạn dịch, côn trùng, tệ nạn)

27
New cards

imperative

Cấp bách, mang tính bắt buộc, điều khẩn thiết

28
New cards

incentivizes

Khuyến khích, thúc đẩy, tạo động lực

29
New cards

require / mandate

Yêu cầu / Bắt buộc bằng hiến pháp, ban hành lệnh

30
New cards

media corporation

Tập đoàn truyền thông

31
New cards

broadcast

Phát sóng, truyền hình

32
New cards

chief of

Đứng đầu cái gì, người đứng đầu

33
New cards

the foremost benefit

Lợi ích hàng đầu, ưu điểm quan trọng nhất

34
New cards

restoration

Sự phục hồi, sự trùng tu, sự khôi phục

35
New cards

inspiring news / good news

Tin tức truyền cảm hứng / Tin tốt, tin tích cực

36
New cards

deed

Hành động, việc làm, công trạng

37
New cards

charity

Việc từ thiện, tổ chức từ thiện

38
New cards

firefighter

Lính cứu hỏa

39
New cards

saving lives

Việc cứu người, cứu sống các mạng người

40
New cards

foster a community of goodwill

Nuôi dưỡng một cộng đồng mang tinh thần thiện chí

41
New cards

support / altruism

Sự hỗ trợ / Lòng vị tha, chủ nghĩa vị tha

42
New cards

social merits

Các giá trị xã hội, công đức xã hội