1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
settler (noun)
người định cư
distinctive (adj)
dễ phát hiện, đặc biệt, độc đáo
characteristic (adj)
đặc trưng, tiêu biểu
tram (noun)
xe điện
carnival atmosphere (noun)
không khí lễ hội
acidify (verb)
axit hóa
seashore town (noun)
thị trấn ven biển
tiled roofs (noun)
mái nhà lợp ngói
residential suburb (noun)
khu dân cư ngoại ô
indigenous people (noun)
người dân bản địa
early settlement (noun)
sự định cư sớm
family outing (noun)
chuyến đi chơi gia đình
democracy (noun)
nền dân chủ, chế độ dân chủ
working-class (adj)
thuộc tầng lớp lao động
dredge up sth (phrasal verb)
nạo vét cái gì (từ đáy sông/biển), khơi lại