1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
style
(n) lối, phong cách
lifestyle
(n) lối sống
greet
(v) chào, chào hỏi
greeting
(v) lời chào
title
(n) tước vị, danh hiệu
different
(adj) khác nhau
difference
(n) sự khác nhau
street
(n) đường phố
street food
thức ăn đường phố
practice
(n) thói quen, thông lệ
common
(adj) thông thường, phổ biến
notice
(v) chú ý, nhận thấy
habit
thói quen
in the habit of
có thói quen làm gì
hurry
(v, n) vội vàng, sự vội vàng
in a hurry
đang vội
serve
(v) phục vụ
waiter
(n) nữ phục vụ
diet
(n) sự ăn kiêng
balanced diet
chế độ ăn cân bằng
dogsled
(n) xe trượt tuyết chó kéo
musher
(n) người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
craft
(n) thủ công, nghề thủ công
making crafts
làm đồ thủ công
native
(adj) thuộc địa phương
native art
nghệ thuật bản địa
tribe
(n) bộ lạc, bộ tộc
tribal
(adj) thuộc bộ lạc
tribal dance
vũ điệu dân tộc
igloo
(n) lều tuyết
nomadic
(adj) du mục
nomad
(n) dân du mục
interact
(v) tương tác
interaction
(n) sự tương tác
independent
(adj) độc lập
online
(adj, adv) trực tuyến
online learning
việc học trực tuyến
experience
(v, n) trải nghiệm, kinh nghiệm