1/359
Danh sách 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh kèm theo thể quá khứ (V2), quá khứ phân từ (V3) và nghĩa tiếng Việt.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abide
abode/abided - abode/abided - lưu trú, lưu lại
arise
arose - arisen - phát sinh
awake
awoke - awoken - đánh thức, thức
backslide
backslid - backslidden / backslid - tái phạm
be
was/were - been - thì, là, bị, ở
bear
bore - borne - mang, chịu đựng
beat
beat - beaten / beat - đánh, đập
become
became - become - trở nên
befall
befell - befallen - xảy đến
begin
began - begun - bắt đầu
behold
beheld - beheld - ngắm nhìn
bend
bent - bent - bẻ cong
beset
beset - beset - bao quanh
bespeak
bespoke - bespoken - chứng tỏ
bet
bet / betted - bet / betted - đánh cược, cá cược
bid
bid - bid - trả giá
bind
bound - bound - buộc, trói
bite
bit - bitten - cắn
bleed
bled - bled - chảy máu
blow
blew - blown - thổi
break
broke - broken - đập vỡ
breed
bred - bred - nuôi, dạy dỗ
bring
brought - brought - mang đến
broadcast
broadcast - broadcast - phát thanh
browbeat
browbeat - browbeaten / browbeat - hăm dọa
build
built - built - xây dựng
burn
burnt/burned - burnt/burned - đốt, cháy
burst
burst - burst - nổ tung, vỡ òa
bust
busted / bust - busted / bust - làm bể, làm vỡ
buy
bought - bought - mua
cast
cast - cast - ném, tung
catch
caught - caught - bắt, chụp
chide
chid/ chided - chid/ chidden/ chided - mắng, chửi
choose
chose - chosen - chọn, lựa
cleave (1)
clove/ cleft/ cleaved - cloven/ cleft/ cleaved - chẻ, tách hai
cleave (2)
clave - cleaved - dính chặt
cling
clung - clung - bám vào, dính vào
clothe
clothed / clad - clothed / clad - che phủ
come
came - come - đến, đi đến
cost
cost - cost - có giá là
creep
crept - crept - bò, trườn, lẻn
crossbreed
crossbred - crossbred - cho lai giống
crow
crew/crewed - crowed - gáy (gà)
cut
cut - cut - cắt, chặt
daydream
daydreamed / daydreamt - daydreamed / daydreamt - nghĩ vẩn vơ, mơ mộng
deal
dealt - dealt - giao thiệp
dig
dug - dug - đào
disprove
disproved - disproved / disproven - bác bỏ
dive
dove/ dived - dived - lặn, lao xuống
do
did - done - làm
draw
drew - drawn - vẽ, kéo
dream
dreamt/ dreamed - dreamt/ dreamed - mơ thấy
drink
drank - drunk - uống
drive
drove - driven - lái xe
dwell
dwelt - dwelt - trú ngụ, ở
eat
ate - eaten - ăn
fall
fell - fallen - ngã, rơi
feed
fed - fed - cho ăn, ăn, nuôi
feel
felt - felt - cảm thấy
fight
fought - fought - chiến đấu
find
found - found - tìm thấy, thấy
fit (tailor, change size)
fitted / fit - fitted / fit - làm cho vừa, làm cho hợp
flee
fled - fled - chạy trốn
fling
flung - flung - tung; quăng
fly
flew - flown - bay
forbear
forbore - forborne - nhịn
forbid
forbade/ forbad - forbidden - cấm, cấm đoán
forecast
forecast/ forecasted - forecast/ forecasted - tiên đoán
forego (also forgo)
forewent - foregone - bỏ, kiêng
foresee
foresaw - forseen - thấy trước
foretell
foretold - foretold - đoán trước
forget
forgot - forgotten - quên
forgive
forgave - forgiven - tha thứ
forsake
forsook - forsaken - ruồng bỏ
freeze
froze - frozen - (làm) đông lại
frostbite
frostbit - frostbitten - bỏng lạnh
get
got - got/ gotten - có được
gild
gilt/ gilded - gilt/ gilded - mạ vàng
gird
girt/ girded - girt/ girded - đeo vào
give
gave - given - cho
go
went - gone - đi
grind
ground - ground - nghiền, xay
grow
grew - grown - mọc, trồng
hand-feed
hand-fed - hand-fed - cho ăn bằng tay
handwrite
handwrote - handwritten - viết tay
hang
hung - hung - móc lên, treo lên
have
had - had - có
hear
heard - heard - nghe
heave
hove/ heaved - hove/ heaved - trục lên
hew
hewed - hewn / hewed - chặt, đốn
hide
hid - hidden - giấu, trốn, nấp
hit
hit - hit - đụng
hurt
hurt - hurt - làm đau
inbreed
inbred - inbred - lai giống cận huyết
inlay
inlaid - inlaid - cẩn, khảm
input
input - input - đưa vào (máy điện toán)
inset
inset - inset - dát, ghép
interbreed
interbred - interbred - giao phối, lai giống
interweave
interwove / interweaved - interwoven / interweaved - trộn lẫn, xen lẫn
interwind
interwound - interwound - cuộn vào, quấn vào