Day 2

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/136

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:10 AM on 10/16/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

137 Terms

1
New cards

be aware of (v)

biết được, nhận thức được

2
New cards

basis (n)

cơ sở, căn cứ

3
New cards

benefit (n)

lợi ích, phúc lợi

4
New cards

compensate (v)

đền bù, bồi thường (= make up for)

5
New cards

delicate (adj)

"tế nhị, khôn khéo

6
New cards

tinh vi, tinh xảo"

7
New cards

eligible (adj) + for

đủ tiêu chuẩn (= qualified)

8
New cards

flexibly (adv)

một cách linh hoạt

9
New cards

negotiate (v)

đàm phán, thương lượng

10
New cards

retire (v)

nghỉ hưu

11
New cards

vest in (adj)

trao quyền cho ai

12
New cards

raise (n, v)

"tăng lên (v)

13
New cards

sự tăng trưởng (n)"

14
New cards

achievement (n)

thành tựu (= accomplishment)

15
New cards

contribute (v)

đóng góp

16
New cards

dedicate to (n)

cống hiến cho

17
New cards

looking forward to V-ing (v)

trông mong, mong đợi

18
New cards

look to somebody (v)

trông cậy vào ai

19
New cards

loyal (adj)

trung thành

20
New cards

merit (n, v)

"xứng đáng, có công (v)

21
New cards

công lao (n)"

22
New cards

obviously (adv)

rõ ràng, hiển nhiên

23
New cards

productive (adj)

có hiệu quả, có năng suất

24
New cards

promote (v)

đẩy mạnh thăng chức

25
New cards

recognition (n)

sự công nhận

26
New cards

value (n, v)

"định giá (v)

27
New cards

giá trị (n)"

28
New cards

Strictly

Một cách nghiêm khắc

29
New cards

diversify (v)

đa dạng hóa

30
New cards

consistent (adj)

đều đặn, nhất quán

31
New cards

enterprise (n)

dự án lớn doanh nghiệp

32
New cards

essentially (adv)

một cách thiết yếu, về cơ bản

33
New cards

function (n, v)

"có vai trò (v)

34
New cards

nhiệm vụ, chức năng (n)"

35
New cards

maintain (v)

duy trì

36
New cards

obtain (v)

đạt được, giành được

37
New cards

prerequisite (n)

điều kiện tiên quyết

38
New cards

quality (n)

"chất lượng (sản phẩm)

39
New cards

phẩm chất (người)"

40
New cards

source (n)

nguồn

41
New cards

stationery (n)

văn phòng phẩm

42
New cards

smooth (adj)

suôn sẻ, trơn tru

43
New cards

minimize

Giảm thiểu

44
New cards

Maximize

Tối đa hóa

45
New cards

Sufficient

đủ

46
New cards

charge (n, v)

"tiền phí (n)

47
New cards

tính phí (v)"

48
New cards

compile (v)

biên soạn, soạn

49
New cards

discount (n, v)

"sự giảm giá (n)

50
New cards

giảm giá (v)"

51
New cards

dispute (v)

tranh cãi

52
New cards

efficient (adj)

hiệu quả (= effective)

53
New cards

estimate (v)

ước tính, đo lường

54
New cards

impose (v)

áp đặt, ép buộc

55
New cards

mistake (n)

lỗi, nhầm lẫn

56
New cards

prompt (adj)

nhanh, đúng giờ (= punctual)

57
New cards

rectify (v)

sửa chữa, sửa lỗi

58
New cards

terms (n)

điều khoản (hợp đồng)

59
New cards

adjustment (n)

sự điều chỉnh

60
New cards

automatic (adj)

tự động

61
New cards

crucial (adj)

cốt yếu, quan trọng

62
New cards

discrepancy (n)

sự khác nhau, không nhất quán

63
New cards

disturb (v)

làm phiền, quấy rầy

64
New cards

reflection (n)

sự phản chiếu

65
New cards

run (v)

điều hành, vận hành

66
New cards

scan (v)

đọc lướt, xem lướt

67
New cards

subtract (v)

trừ đi

68
New cards

tedium (n)

sự buồn tẻ, sự nhạt nhẽo

69
New cards

verify (v)

xác minh, kiểm chứng

70
New cards

appeal (n)

sức cuốn hút

71
New cards

arrive (v)

đến

72
New cards

compromise (n, v)

"thỏa hiệp (v)

73
New cards

sự thỏa hiệp (n)"

74
New cards

daring (adj)

cả gan, táo bạo

75
New cards

familiar with (adj)

quen thuộc với

76
New cards

guide (n, v)

"hướng dẫn viên

77
New cards

hướng dẫn, chỉ đường"

78
New cards

majority (n)

đa số

79
New cards

mix (v)

trộn, pha lẫn

80
New cards

rely on (v)

dựa vào

81
New cards

secure (v, adj)

"bảo vệ (v)

82
New cards

an toàn, bảo đảm (adj)"

83
New cards

subjective (adj)

mang tính chủ quan

84
New cards

suggestion (n)

đề nghị, gợi ý

85
New cards

appetite (n)

sự thèm ăn

86
New cards

complete (v)

hoàn thành

87
New cards

itinerary (n)

Lịch trình, hành trình

88
New cards

flavor (n)

hương vị, mùi vị

89
New cards

foreign (adj)

thuộc nước ngoài

90
New cards

ingredient (n)

thành phần

91
New cards

judge (n, v)

thẩm phán (n)bình phẩm, phán xét (v)

92
New cards

mix-up (n)

sự lộn xộn, cuộc ẩu đả

93
New cards

patron (n)

khách quen

94
New cards

predict (v)

dự đoán

95
New cards

randomly (adv)

tình cờ, ngẫu nhiên

96
New cards

remind (v)

nhắc nhở

97
New cards

burden (n, v)

"gánh nặng (n)

98
New cards

tạo gánh nặng (v)"

99
New cards

commonly (adv)

thông thường

100
New cards

prohibit (v)

Cấm, ngăn chặn