unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards generated from the provided transcript.

Last updated 6:33 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

anyway

dù sao đi nữa

2
New cards

appreciate

trân trọng, đánh giá cao

3
New cards

at the moment

ngay lúc này, hiện tại

4
New cards

benefits

những lợi ích

5
New cards

blend

pha trộn

6
New cards

bond

mối liên kết, sự gắn kết

7
New cards

boring

nhàm chán

8
New cards

breadwinner

người trụ cột gia đình

9
New cards

celebrate

kỷ niệm, ăn mừng

10
New cards

character

tính cách, đặc điểm

11
New cards

cheer up

làm cho ai đó vui lên, phấn chấn lên

12
New cards

CLIL

(Content and Language Integrated Learning) học tích hợp nội dung và ngôn ngữ

13
New cards

close connection

các mối liên hệ mật thiết

14
New cards

common interest

sở thích chung

15
New cards

consonant

phụ âm

16
New cards

correspond

tương đương, phù hợp

17
New cards

crane

cần cẩu; chim sếu

18
New cards

crash

làm sập hệ thống (máy tính)

19
New cards

damage

làm hư hại, gây tổn thương

20
New cards

develop

phát triển

21
New cards

divide

chia, phân chia

22
New cards

doubt

sự nghi ngờ; nghi ngờ

23
New cards

duty

nhiệm vụ, bổn phận

24
New cards

encourage

khuyến khích, động viên

25
New cards

equally

một cách công bằng, ngang nhau

26
New cards

experience

kinh nghiệm

27
New cards

fully

hoàn toàn, đầy đủ

28
New cards

get on

hoà thuận; hoà đồng

29
New cards

goods

hàng hoá

30
New cards

grateful

biết ơn

31
New cards

gratitude to sb

lòng biết ơn đối với người nào

32
New cards

grocery

thực phẩm và đồ dùng gia đình (hàng tạp hoá)

33
New cards

grow up

trưởng thành, lớn lên

34
New cards

guy

anh chàng, gã

35
New cards

heavy lifting

công việc nặng nhọc (khiêng vác)

36
New cards

homemaker

người nội trợ

37
New cards

honest

lương thiện, trung thực

38
New cards

household chore

việc nhà

39
New cards

housewife

bà nội trợ

40
New cards

housework

công việc nhà

41
New cards

in addition

ngoài ra, thêm vào đó

42
New cards

instead of

thay vì

43
New cards

isolation

sự cô lập

44
New cards

join

tham gia, gia nhập

45
New cards

laundry

tiệm/việc giặt ủi

46
New cards

life skill

kỹ năng sống

47
New cards

look after

chăm sóc

48
New cards

manner

thể cách, cách cư xử

49
New cards

Mother's Day

Ngày của Mẹ

50
New cards

neutral

trung lập

51
New cards

object

vật thể, đồ vật

52
New cards

personal

cá nhân, riêng tư

53
New cards

pick up

nhặt lên, đón ai đó

54
New cards

playtime

giờ chơi

55
New cards

prepare

chuẩn bị

56
New cards

project

dự án, đề án

57
New cards

quality

chất lượng, phẩm chất

58
New cards

recent

gần đây

59
New cards

recently

gần đây, mới đây

60
New cards

respectively

lần lượt là, tương ứng

61
New cards

respect

tôn trọng

62
New cards

responsibility

trách nhiệm

63
New cards

routine

thói quen hằng ngày, nề nếp

64
New cards

rubbish

rác thải

65
New cards

shop for sth

mua sắm cái gì đó

66
New cards

similar

tương tự, giống nhau

67
New cards

special

đặc biệt

68
New cards

sports field

sân thể thao

69
New cards

spotless

sạch không tỉ vết, tinh tươm

70
New cards

spotlessly

sạch bong, tinh tươm

71
New cards

stative

chỉ trạng thái

72
New cards

strengthen

làm cho mạnh thêm, thắt chặt

73
New cards

suppose

cho rằng, giả sử

74
New cards

support family

nuôi sống gia đình

75
New cards

survey

cuộc khảo sát

76
New cards

traditional

thuộc về truyền thống

77
New cards

trash

rác

78
New cards

tread

giẫm chân lên

79
New cards

trust

tin tưởng

80
New cards

truthful

trung thực

81
New cards

useful

hữu ích

82
New cards

value

giá trị (đạo đức, văn hoá)

83
New cards

vs (versus)

chống lại, đấu với

84
New cards

washing-up

việc rửa bát đĩa

85
New cards

wealth

sự giàu có

86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards