1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Indigenous peoples
Các dân tộc bản địa
Build on this assumption
Dựa trên / Phát triển từ giả định này
Adverse environmental conditions
Điều kiện môi trường khắc nghiệt / Bất lợi
Deterministic arguments
Các luận điểm mang tính quyết định luận (cho rằng mọi thứ bị ấn định bởi một yếu tố đơn lẻ)
Fail to acknowledge
Không nhận thức được / Bỏ qua việc công nhận
Local environmental variability
Biến động / Sự đa dạng của môi trường địa phương
Generalise about…
Khái quát hóa / Quy chụp chung về…
Sociocultural change
Sự thay đổi xã hội - văn hóa
Reconstruct climatic cycles
Khôi phục / Dựng lại các chu kỳ khí hậu
Prevail
Tồn tại phổ biến / Chiếm ưu thế
Adjacent agricultural fields
Các cánh đồng nông nghiệp liền kề nhau
Low-frequency environmental processes
Các quá trình môi trường tần suất thấp (diễn ra theo chu kỳ dài)
High-frequency processes
Các quá trình môi trường tần suất cao (diễn ra ngắn, lặp lại thường xuyên)
Human generation
Một thế hệ con người
Fluctuations in stream flow
Sự biến động / Trồi sụt của dòng chảy sông suối
Groundwater levels
Mực nước ngầm
Adapt behaviours accordingly
Điều chỉnh hành vi sao cho phù hợp
Correlation between A and B
Mối tương quan giữa A và B
Sociocultural persistence
Sự trường tồn / Duy trì ổn định của văn hóa - xã hội
Adaptive responses
Các phản ứng / Hành vi thích nghi
Relocation of permanent settlements
Di dời các khu định cư lâu dài
Subsistence foods
Nguồn thực phẩm duy trì sự sống hàng ngày
Reliance on trade
Sự phụ thuộc vào thương mại / Mua bán
Flexible strategies
Các chiến lược linh hoạt
Account for
Giải thích cho / Làm rõ nguyên nhân của
Barring catastrophes
Trừ khi xảy ra các thảm họa (thiên tai)
Seasonal ice
Băng theo mùa (hình thành mùa đông, tan mùa hè)
Perennial ice
Băng vĩnh cửu / Băng nhiều năm (tồn tại quanh năm)
Persist year-round
Tồn tại / Kéo dài quanh năm
Untrained eye
Người không có chuyên môn / Mắt thường chưa qua huấn luyện
Crystal structure
Cấu trúc tinh thể
Rejected salt
Lượng muối bị đẩy out / Loại trừ ra ngoài
Pockets of brine
Các túi nước muối / Hố nước mặn nhỏ li ti
First-year ice
Băng năm đầu (băng mới hình thành)
Drain out
Thoát ra / Thoát nước ra ngoài
Veinlike channels
Các kênh / Đường dẫn nhỏ dạng tĩnh mạch
Multiyear ice
Băng nhiều năm (đã qua nhiều mùa tan chảy)
Credit A with B
Ghi nhận / Công nhận A là nguyên nhân dẫn đến B
Repeated locust invasions
Các đợt xâm hại / Tấn công lặp đi lặp lại của châu chấu
Admonished by
Được cảnh báo / Khuyên bảo bởi
Entomologists
Các nhà côn trùng học
Diversify
Đa dạng hóa (cây trồng, vật nuôi)
Monopolise the region
Chiếm vị thế độc tôn / Phủ kín toàn bộ khu vực
Vulnerable to
Dễ bị tổn thương / Tàn phá bởi
Withering offensive
Đợt tấn công càn quét / Tàn phá thảm khốc
Robust grain
Giống ngũ cốc dẻo dai / Có sức chống chịu tốt
Plant alternative crops
Trồng các loại cây thay thế
Dairy and beef production
Chăn nuôi lấy sữa và lấy thịt
Consumer complaints
Phàn nàn / Khiếu nại từ người tiêu dùng
Vast majority of
Đại đa số / Phần lớn
Flight delays and cancellations
Chuyến bay bị trì hoãn và hủy chuyến
Mishandled baggage
Hành lý bị thất lạc hoặc hư hỏng
Passenger dissatisfaction
Sự bất mãn / Không hài lòng của hành khách
Contend that
Khẳng định / Đưa ra quan điểm rằng
Flying buttresses
Cuốn bay / Trụ bay (kết cấu đỡ vòm mái dạng vòm chìa ra ngoài tường)
Exterior arches and supports
Các vòm cuốn chịu lực bên ngoài và trụ đỡ
Tall vaulted buildings
Các tòa nhà có mái vòm cao
Slimmer walls
Bức tường mỏng hơn
Update aesthetically
Cập nhật / Nâng cấp về mặt thẩm mỹ
Structural flaws
Các lỗi / Nhược điểm về kết cấu chịu lực
Modifications and renovations
Các đợt chỉnh sửa và trùng tu
Complicate efforts to resolve
Làm phức tạp hóa các nỗ lực giải quyết
Resurfaced
Được gia công / Phủ lại bề mặt
Nave and choir
Thân nhà thờ (gian chính) và khu xướng ngôn (khoảng không gian phía trên điện thờ)
Chevron decoration
Họa tiết trang trí hình chữ V / Ziczac
Out of favour
Không còn được ưa chuộng / Lỗi thời
Dated with confidence
Được xác định niên đại một cách đáng tin cậy
Lobster-rich waters
Vùng biển dồi dào / Dày đặc tôm hùm
Lobster larvae
Ấu trùng tôm hùm
Predation by…
Sự săn mồi / Ăn thịt bởi…
Chief threat to survival
Mối đe dọa lớn nhất đối với sự sống sót
Survival rate
Tỷ lệ sống sót
Bound to increase
Chắc chắn / Nhất định sẽ tăng lên