T2 - Sec 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:20 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

Indigenous peoples

Các dân tộc bản địa

2
New cards

Build on this assumption

Dựa trên / Phát triển từ giả định này

3
New cards

Adverse environmental conditions

Điều kiện môi trường khắc nghiệt / Bất lợi

4
New cards

Deterministic arguments

Các luận điểm mang tính quyết định luận (cho rằng mọi thứ bị ấn định bởi một yếu tố đơn lẻ)

5
New cards

Fail to acknowledge

Không nhận thức được / Bỏ qua việc công nhận

6
New cards

Local environmental variability

Biến động / Sự đa dạng của môi trường địa phương

7
New cards

Generalise about…

Khái quát hóa / Quy chụp chung về…

8
New cards

Sociocultural change

Sự thay đổi xã hội - văn hóa

9
New cards

Reconstruct climatic cycles

Khôi phục / Dựng lại các chu kỳ khí hậu

10
New cards

Prevail

Tồn tại phổ biến / Chiếm ưu thế

11
New cards

Adjacent agricultural fields

Các cánh đồng nông nghiệp liền kề nhau

12
New cards

Low-frequency environmental processes

Các quá trình môi trường tần suất thấp (diễn ra theo chu kỳ dài)

13
New cards

High-frequency processes

Các quá trình môi trường tần suất cao (diễn ra ngắn, lặp lại thường xuyên)

14
New cards

Human generation

Một thế hệ con người

15
New cards

Fluctuations in stream flow

Sự biến động / Trồi sụt của dòng chảy sông suối

16
New cards

Groundwater levels

Mực nước ngầm

17
New cards

Adapt behaviours accordingly

Điều chỉnh hành vi sao cho phù hợp

18
New cards

Correlation between A and B

Mối tương quan giữa A và B

19
New cards

Sociocultural persistence

Sự trường tồn / Duy trì ổn định của văn hóa - xã hội

20
New cards

Adaptive responses

Các phản ứng / Hành vi thích nghi

21
New cards

Relocation of permanent settlements

Di dời các khu định cư lâu dài

22
New cards

Subsistence foods

Nguồn thực phẩm duy trì sự sống hàng ngày

23
New cards

Reliance on trade

Sự phụ thuộc vào thương mại / Mua bán

24
New cards

Flexible strategies

Các chiến lược linh hoạt

25
New cards

Account for

Giải thích cho / Làm rõ nguyên nhân của

26
New cards

Barring catastrophes

Trừ khi xảy ra các thảm họa (thiên tai)

27
New cards

Seasonal ice

Băng theo mùa (hình thành mùa đông, tan mùa hè)

28
New cards

Perennial ice

Băng vĩnh cửu / Băng nhiều năm (tồn tại quanh năm)

29
New cards

Persist year-round

Tồn tại / Kéo dài quanh năm

30
New cards

Untrained eye

Người không có chuyên môn / Mắt thường chưa qua huấn luyện

31
New cards

Crystal structure

Cấu trúc tinh thể

32
New cards

Rejected salt

Lượng muối bị đẩy out / Loại trừ ra ngoài

33
New cards

Pockets of brine

Các túi nước muối / Hố nước mặn nhỏ li ti

34
New cards

First-year ice

Băng năm đầu (băng mới hình thành)

35
New cards

Drain out

Thoát ra / Thoát nước ra ngoài

36
New cards

Veinlike channels

Các kênh / Đường dẫn nhỏ dạng tĩnh mạch

37
New cards

Multiyear ice

Băng nhiều năm (đã qua nhiều mùa tan chảy)

38
New cards

Credit A with B

Ghi nhận / Công nhận A là nguyên nhân dẫn đến B

39
New cards

Repeated locust invasions

Các đợt xâm hại / Tấn công lặp đi lặp lại của châu chấu

40
New cards

Admonished by

Được cảnh báo / Khuyên bảo bởi

41
New cards

Entomologists

Các nhà côn trùng học

42
New cards

Diversify

Đa dạng hóa (cây trồng, vật nuôi)

43
New cards

Monopolise the region

Chiếm vị thế độc tôn / Phủ kín toàn bộ khu vực

44
New cards

Vulnerable to

Dễ bị tổn thương / Tàn phá bởi

45
New cards

Withering offensive

Đợt tấn công càn quét / Tàn phá thảm khốc

46
New cards

Robust grain

Giống ngũ cốc dẻo dai / Có sức chống chịu tốt

47
New cards

Plant alternative crops

Trồng các loại cây thay thế

48
New cards

Dairy and beef production

Chăn nuôi lấy sữa và lấy thịt

49
New cards

Consumer complaints

Phàn nàn / Khiếu nại từ người tiêu dùng

50
New cards

Vast majority of

Đại đa số / Phần lớn

51
New cards

Flight delays and cancellations

Chuyến bay bị trì hoãn và hủy chuyến

52
New cards

Mishandled baggage

Hành lý bị thất lạc hoặc hư hỏng

53
New cards

Passenger dissatisfaction

Sự bất mãn / Không hài lòng của hành khách

54
New cards

Contend that

Khẳng định / Đưa ra quan điểm rằng

55
New cards

Flying buttresses

Cuốn bay / Trụ bay (kết cấu đỡ vòm mái dạng vòm chìa ra ngoài tường)

56
New cards

Exterior arches and supports

Các vòm cuốn chịu lực bên ngoài và trụ đỡ

57
New cards

Tall vaulted buildings

Các tòa nhà có mái vòm cao

58
New cards

Slimmer walls

Bức tường mỏng hơn

59
New cards

Update aesthetically

Cập nhật / Nâng cấp về mặt thẩm mỹ

60
New cards

Structural flaws

Các lỗi / Nhược điểm về kết cấu chịu lực

61
New cards

Modifications and renovations

Các đợt chỉnh sửa và trùng tu

62
New cards

Complicate efforts to resolve

Làm phức tạp hóa các nỗ lực giải quyết

63
New cards

Resurfaced

Được gia công / Phủ lại bề mặt

64
New cards

Nave and choir

Thân nhà thờ (gian chính) và khu xướng ngôn (khoảng không gian phía trên điện thờ)

65
New cards

Chevron decoration

Họa tiết trang trí hình chữ V / Ziczac

66
New cards

Out of favour

Không còn được ưa chuộng / Lỗi thời

67
New cards

Dated with confidence

Được xác định niên đại một cách đáng tin cậy

68
New cards

Lobster-rich waters

Vùng biển dồi dào / Dày đặc tôm hùm

69
New cards

Lobster larvae

Ấu trùng tôm hùm

70
New cards

Predation by…

Sự săn mồi / Ăn thịt bởi…

71
New cards

Chief threat to survival

Mối đe dọa lớn nhất đối với sự sống sót

72
New cards

Survival rate

Tỷ lệ sống sót

73
New cards

Bound to increase

Chắc chắn / Nhất định sẽ tăng lên