1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
waste treatment/ management
(n) xử lý/ quản lý rác thải
basic amenities
(n) tiện nghi cơ bản
inclusive >< exclusive
(adj) bao gồm, mang tính hòa nhập >< độc quyền, loại trừ
keep away from
(phrase) tránh xa
meaningful = thoughtful
(adj) có ý nghĩa, sâu sắc
invaluable
(adj) vô giá, cực kỳ quý giá
urban edge
(n) rìa đô thị
specialize in
(v) chuyên về
adaptable
(adj) có khả năng thích nghi
tailored
(adj) được thiết kế, điều chỉnh phù hợp với nhu cầu
urban sprawl
(n) sự mở rộng đô thị lan rộng
mitigate = alleviate/ lessen
(v) giảm nhẹ, làm dịu
aggravate = exacerbate/ worsen
(v) làm trầm trọng thêm
date back
(v) có niên đại từ, bắt nguồn từ
continue
(v) tiếp tục ≠ discontinue = ngừng, chấm dứt
fusion = blend/ combination
(n) sự kết hợp, hòa trộn
migrate
(v) di cư
deteriorate
(v) xấu đi, suy thoái
residential
(adj) thuộc về khu dân cư, để ở
be projected to
(phrase) được dự đoán, dự kiến sẽ
predictable >< unpredictable
(adj) có thể đoán trước >< không thể đoán trước
intensify
(v) tăng cường, trở nên nghiêm trọng hơn
low-income >< high-income
(adj) có thu nhập thấp >< có thu nhập cao
acute
(adj) nghiêm trọng, cấp tính
marginalise
(v) gạt ra bên lề, cô lập
marginalised community
(n) cộng đồng bị gạt ra bên lề
hidden population
(n) dân số ẩn, nhóm dân cư khó được thống kê
transmission
(n) sự truyền, sự lây truyền
outbreak
(n) sự bùng phát dịch bệnh
escalate
(v) tăng nhanh, leo thang
alarming
(adj) đáng báo động, đáng lo ngại
emerge
(v) xuất hiện, nổi lên
surveillance
(n) sự giám sát, theo dõi
convergence
(n) sự hội tụ, sự giao thoa
focal point
(n) điểm nóng, tâm điểm
undermine = weaken
(v) làm suy yếu, phá hoại
pronounced
(adj) rõ rệt, đáng kể
densely populated
(adj) đông dân cư
appealing to
(adj) hấp dẫn, thu hút
privilege
đặc quyền, đặc ân
hurdle = challenge/ obstacle
(n) thách thức
earn a living
(phrase) kiếm sống
feasible = possible/ achievable/ viable
(adj) khả thi
food desert
(n) vùng thiếu lương thực
food supply
(n) việc cung ứng thực phẩm
a plot of land
(n) mảnh đất nhỏ
scarce = rare
(adj) khan hiếm
scarcity
(n) sự khan hiếm
slums
(n) khu ổ chuột
sustainable agriculture
(n) nông nghiệp bền vững
underprivileged
(adj) túng thiếu, nghèo đói