1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tea grounds
bã trà
cider
rượu táo (có cồn nhẹ)
light refreshments
đồ ăn thức uống nhẹ
fresh potato
cà chua tươi (đầu mùa)
apple sauce
sốt táo
drinking water
nước uống
take sugar in tea
cho đường vào trà
pour the tea
rót trà
pips
hạt của loại trái nhỏ
seeds
hạt giống
nuts
hạt vỏ cứng
core
lõi (quả)
first course
món khai vị
staple diet
thực đơn cơ bản
have a second helping
ăn thêm phần
of one's own accord
một mình
disgusting
ghê tởm
school premise
khuôn viên trường học
tempt sb to st
mời ai dùng gì
salad dressing
nước trộn salad
seasoning
gia vị (muối, tiêu,…)
remaining
còn lại, thừa lại
a fair share
một phần bằng nhau
talk with one's mouth full
nói chuyện với miệng đầy thức ăn
slaughter
mổ thịt
choke on st
bị hóc, nghẹn cái gì
lash
quấn, cột chặt
unfit for consumption
không phù hợp để tiêu thụ
let wine breathe
mở nắp cho rượu "thở"
gobble (up/down)
ăn ngấu nghiến
digest
tiêu hóa
nibble
gặm, nhấm nháp
stuff oneself with food
nhồi nhét
squabble over st
tranh cãi
quench one's thirst
giải khát
quash
dập tắt (phán quyết, cuộc nổi loạn)
quell
đàn áp, xoa dịu (nỗi sợ)
irresistible
không thể cưỡng lại
imperative
cấp bách
a sip of drink
uống nhấp môi