1/105
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hold a meeting
tổ chức cuộc họp
rearrange a meeting
đổi lịch cuộc họp
meet the deadline
hoàn thành đúng hạn
We worked overtime to meet the deadline → Chúng tôi làm thêm giờ để kịp thời hạn.
reach an agreement
đạt được thỏa thuận
Submit an application
nộp đơn
conduct an interview
tiến hành phỏng vấn
respond to someone inquiries
trả lời thắc mắc
The sales team responds to customer inquiries→ Đội bán hàng trả lời các thắc mắc của khách hàng
issue an invoice
phát hành hóa đơn
place an order - take an order - fill an order = fulfill an order
đặt hàng - nhận đơn hàng - thực hiện, xử lý, hoàn tất đơn hàng
I would like to place an order for 100 chairs → Tôi muốn đặt mua 100 chiếc ghế.
Our staff take orders by phone → Nhân viên của chúng tôi nhận đơn hàng qua điện thoại
The warehouse fills orders within 24 hours → Kho hàng xử lý/hoàn tất đơn hàng trong vòng 24 giờ.
launch a product
ra mắt sản phẩm
The company launched a new furniture → Công ty ra mắt thiết bị gia dụng mới
conduct a survey
tiến hành khảo sát
We conducted a survey among customers → Chúng tôi đã tiến hành khảo sát khách hàng.
review a document
xem xét tài liệu
The lawyer reviewed the document carefully → Luật sư đã xem xét tài liệu cẩn thận.
file a complaint
gửi đơn khiếu nại
The customer filed a complaint about the service → Khách hàng đã gửi khiếu nại về dịch vụ
address an issue
giải quyết/xử lý một vấn đề
cause damage
gây thiệt hại
Improper handling may cause damage to the equipment.
→ Việc xử lý không đúng cách có thể làm hỏng thiết bị.
Check availability
kiểm tra tình trạng còn chỗ/còn hàng
Could you please check the availability of rooms?
→ Bạn có thể kiểm tra tình trạng còn phòng được không?
earn a salary
nhận lương
exceed expectations
vượt quá mong đợi
Sales this quarter exceeded expectations.
→ Doanh số quý này vượt kỳ vọng
gain access
có được quyền truy cập
Only authorized personnel can gain access to confidential files.
Chỉ nhân viên được cấp quyền mới được truy cập tài liệu mật.
hold a position
giữ một chức vụ
He has held the position for five years → Anh ấy đã giữ chức vụ này được năm năm.
issue a statement
ban hành / công bố một tuyên bố chính thức
The chairman issued an official statement → Chủ tịch đã ban hành tuyên bố chính thức
offer a discount
giảm giá
We offer a 10% discount on bulk orders → Chúng tôi giảm giá 10% cho đơn hàng số lượng lớn
provide assistance
hỗ trợ, giúp đỡ
Staff are available to provide assistance → Nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ.
renew a contract
gia hạn hợp đồng
Customers can renew their contracts online.
Khách hàng có thể gia hạn hợp đồng trực tuyến.
seek approval
xin phê duyệt
The proposal was submitted to seek approval → Đề xuất đã được nộp để xin phê duyệt
boost sales
thúc đẩy/tăng doanh số
The company launched a promotion to boost sales.
→ Công ty tung ra chương trình khuyến mãi để tăng doanh số.
pay a fee
trả phí
Customers can pay the fee online → Khách hàng có thể thanh toán phí trực tuyến.
stage of development
giai đoạn phát triển
The project is still in its early stages of development.
→ Dự án vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển.
reliable vehicle
phương tiện đáng tin cậy
Employees who commute long distances often prefer reliable vehicles.
seek the partnership with
tìm kiếm sự hợp tác
Our enterprise is seeking partnerships with overseas companies → Doanh nghiệp của chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác nước ngoài.
plan a party
lên kế hoạch cho bữa tiệc
out of respect for
để thể hiện sự tôn trọng đối với
Out of respect for our customers, we always arrive on time
before bed
trước khi đi ngủ
Don't drink coffee before bed → Đừng uống cà phê trước khi đi ngủ.
right before - right after
ngay trước - ngay sau
The meeting starts right after lunch → Cuộc họp bắt đầu ngay sau khi bữa ăn
Take this medicine right before bed → Uống thuốc ngay trước khi đi ngủ
advances in lĩnh vực
những tiến bộ trong
advances in science = những tiến bộ trong khoa học
advances in technology = những tiến bộ trong công nghệ
customer oriented
hướng đến khách hàng, lấy khách hàng làm trung tâm
general consensus (kơn sen sús)
sự đồng thuận, nhất trí chung
The general consensus is that the company needs to improve its customer service → Quan điểm chung là công ty cần cải thiện dịch vụ khách hàng.
meet demand
đáp ứng nhu cầu
meet market demand → đáp ứng nhu cầu thị trường
take a class/ course
tham gia một lớp học
He takes a chess class every Friday, right after school→ Cậu ấy học cờ vua mỗi thứ Sáu, ngay sau giờ học.
toss and turn
trằn trọc, lăn qua lăn lại vì không ngủ được
I tossed and turned all night because of the heat → Tôi trằn trọc suốt đêm vì trời nóng
on purpose - by accident
cố ý - vô tình, tình cờ
He arrived late on purpose to avoid the meeting → Anh ấy cố tình đến muộn để tránh cuộc họp.
We met by accident at the airport → Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay.
for the purpose of
nhằm mục đích
She tries hard for the purpose of getting a high score on the exam → Cô ấy cố gắng hết sức nhằm đạt điểm cao trong kỳ thi
make a statement
đưa ra tuyên bố
The CEO made a statement during the press conference
→ Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố trong buổi họp báo.
reach a verdict
đưa ra phán quyết
The jury reached a verdict after three hours of deliberation
→ Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau ba giờ nghị án.
right away = immediately
Ngay lập tức, ngay bây giờ
Yes, I will do it right away → Vâng, tôi sẽ làm ngay
under supervision/ management / leadership
Dưới sự giám sát/ quản lý/ lãnh đạo
take a pass = skip = not attend
bỏ qua, không tham gia
I'll take a pass on the party = I'll skip the party → Tôi sẽ không tham dự bữa
proof of registration
bằng chứng đăng ký
urban setting - rural setting
môi trường đô thị - môi trường nông thôn
place/put emphasis on
chú trọng vào/ nhấn mạnh vào
The teacher constantly puts emphasis on this final lesson → Giáo viên liên tục nhấn mạnh bài học cuối cùng này.
get soaked
bị ướt sũng
My clothes got soaked in the rain.
→ Quần áo của tôi đã bị ướt sũng vì mưa
do sth in vain
vô ích, uổng công
I tried to call him, but it was in vain → Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng vô ích
We tried every way to meet each other, but it was all in vain → Chúng tôi đã tìm mọi cách để gặp nhau nhưng đều vô ích
try in vain to V
cố gắng làm gì nhưng không thành công
I tried in vain to assist him in getting good grades → Tôi đã nỗ lực hỗ trợ nó trong việc đạt điểm cao nhưng không thành công
set some aside
để dành, dành riêng một phần
I'll set a piece of cake aside for him → Tôi sẽ để dành một miếng bánh cho anh ấy
scatter across
rải rác
Papers were scattered across the desk. → Giấy tờ rải khắp bàn.
position on
đặt/bố trí ở trên vị trí nào đó
The equipment was positioned on the table → Thiết bị được đặt trên bàn.
be short on N - come up short
thiếu, không có đủ - bị thiếu
We're short on staff this week. → Tuần này chúng tôi thiếu nhân viên
We came up short on supplies → Chúng tôi bị thiếu vật tư.
wiped down the tables
lau kỹ bề mặt
The staff wiped down the tables after lunch.
make a reservation = reserve
đặt trước
I'd like to reserve a table for five = I'd like to make a reservation for five
a party of
một nhóm người
a party of 20 tourists = một nhóm 20 khách du lịch
wrap up
kết thúc, hoàn tất (= finish, finalize,conclude)
We need to wrap up the project by Friday → Chúng ta cần hoàn thành dự án trước thứ Sáu
I'm wrapping it up right now → Tôi đang làm nốt
get over
Hồi phục khỏi bệnh
I’m getting over a cold → Tôi đang hồi phục sau một trận cảm lạnh.
broaden your horizons
mở rộng tầm hiểu biết, tầm nhìn
Studying abroad is a great way to broaden your horizons → Du học là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn.
performance appraisal (ơ prây jồl)
đánh giá hiệu suất
The company conducts annual performance appraisals to evaluate employee productivity.
→ Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm để đánh giá năng suất của nhân viên
on duty - off duty
đang làm nhiệm vụ / đang trực - hết ca / không trực
A security guard (gard) is on duty at the entrance → Một nhân viên bảo vệ đang trực ở lối vào.
The doctor is off duty today
turned out to be
hóa ra là
The meeting turned out to be more useful than expected → Cuộc họp hóa ra hữu ích hơn dự kiến.
Those umbrellas you bought earlier turned out to be very useful for our next trip
turn out well
diễn ra tốt đẹp
Everything turned out well
draw the curtains
kéo rèm (Dùng trong cả hai trường hợp đóng và mở ra)
go on sale
được bán / bắt đầu được mở bán
The new phones will go on sale next Monday.
→ Điện thoại mới sẽ được mở bán vào thứ Hai tới.
reduction in costs - an increase in costs
giảm chi phí / việc cắt giảm chi phí - sự gia tăng chi phí
The new system resulted in a 20% reduction in costs.
→ Hệ thống mới giúp giảm 20% chi phí
The company reported an increase in costs this year.
→ Công ty báo cáo chi phí tăng trong năm nay.
make a payment
thanh toán (ko dùng trả tiền hàng ngày)
You can make a payment online
make a payment by credit card → thanh toán bằng thẻ tín dụng
make a payment through the app → thanh toán qua ứng dụng
grant access to = give access to
cho phép sử dụng/ tiếp cận
The company grants employees access to online training materials→ Công ty cho phép nhân viên truy cập tài liệu đào tạo trực tuyến.
the application of technology/method/rule
Việc áp dụng công nghệ/phương pháp/quy định
The proper application of class rules improves students' academic performance → Việc áp dụng đúng nội quy lớp học giúp cải thiện kết quả học tập của học sinh
academic performance
kết quả học tập, thành tích học tập
The new teaching method improved students' academic performance.
→ Phương pháp giảng dạy mới cải thiện kết quả học tập của học sinh.
start a business = establish a business = found a business = set up a business
thành lập/bắt đầu doanh nghiệp
withdraw a product = recall a product
thu hồi sản phẩm
The company recalled the defective product → Công ty thu hồi sản phẩm bị lỗi.
make a concession = offer a concession
đưa ra sự nhượng bộ
The company made a concession during the negotiations.
→ Công ty đã đưa ra một sự nhượng bộ trong cuộc đàm phán.
with ease
một cách dễ dàng
He rides a motorbike with ease, as if he had practiced a lot beforehand.
→ Anh ấy lái xe máy rất dễ dàng, cứ như thể đã luyện tập rất nhiều từ trước.
obtain someone consent
được sự đồng ý
You must obtain the customer's consent before sharing the information → Bạn phải được khách hàng đồng ý trước khi chia sẻ thông tin.
provide an overview of
đưa ra,cung cấp tổng quan về
The report provides an overview of the company's performance → Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hoạt động của công ty
extremely demanding training
quá trình đào tạo/huấn luyện cực kỳ khắc nghiệt
Candidates who applied to the company must go through extremely demanding training → Các ứng viên đã ứng tuyển vào công ty phải trải qua quá trình đào tạo cực kỳ khắt khe
a wealth of information/experience/resources/knowledge
rất nhiều thông tin/trải nghiệm/nguồn lực/kiến thức
The manager provides a wealth of information to the departments in order to finalize the report by the weekend → Người quản lý cung cấp rất nhiều thông tin cho mỗi phòng ban để hoàn thành báo cáo trước cuối tuần.
customer satisfaction
sự hài lòng của khách hàng
customer satisfaction rate = tỷ lệ hài lòng của khách hàng
customer satisfaction survey = khảo sát mức độ hài lòng
well in advance of N
trước khá lâu
Please book your tickets well in advance of the holiday.
→ Hãy đặt vé trước kỳ nghỉ khá lâu
Please arrive well in advance of your scheduled departure time.
→ Vui lòng đến trước giờ khởi hành dự kiến khá lâu.
be warmly received = be positively received = be well received
được đón nhận nồng nhiệt, tích cực
The new product was warmly received by customers.
→ Sản phẩm mới được khách hàng đón nhận nồng nhiệt
training seminar - training session - safety briefing
buổi hội thảo (mang tính trình bày, hướng dẫn, thảo luận) - buổi đào tạo (mang tính thực hành) - buổi phổ biến/hướng dẫn an toàn
The training seminar covers workplace safety procedures. → Buổi hội thảo bao gồm các quy trình an toàn nơi làm việc
All employees must attend a safety briefing before entering the construction site.
workplace safety
an toàn nơi làm việc, lao động
The seminar covers essential workplace safety topics.
→ Hội thảo bao gồm các chủ đề thiết yếu về an toàn nơi làm việc
workplace safety standards = tiêu chuẩn an toàn nơi làm việc
workplace safety equipment = thiết bị an toàn lao động
sales analysis - financial analysis - cost analysis
phân tích doanh số - phân tích tài chính - phân tích chi phí
at the sole discretion of sb = sole discretion over
theo quyền quyết định, toàn quyền quyết định của ai
The manager may approve the request at her sole discretion.
→ Quản lý có thể phê duyệt yêu cầu theo toàn quyền quyết định của mình.
My parents have sole discretion over all our vacation plans = All our vacation plans are at the sole discretion of my parents.
→ Bố mẹ tôi có toàn quyền quyết định tất cả kế hoạch kỳ nghỉ của gia đình.
safety instructions = safety guidelines
hướng dẫn an toàn
Please read the safety instructions before operating the machine.
→ Vui lòng đọc hướng dẫn an toàn trước khi vận hành máy.
employees' rights - employees' benefits - employees' personal information
quyền của nhân viên,người lao động - phúc lợi của nhân viên - thông tin cá nhân của nhân viên
Each day features
Mỗi ngày có
Each day features a different cuisine theme → Mỗi ngày có một chủ đề ẩm thực khác nhau
cast a vote for = vote
bỏ phiếu
I regret casting a vote for the last U.S. president, because he has made so many terrible decisions, especially regarding the war against Russia.
award program - award ceremony - nomination window
chương trình giải thưởng - lễ trao giải - thời gian nhận đề cử
The nomination window is open until Friday → Thời gian nhận đề cử kéo dài đến thứ Sáu.
The award ceremony will take place next month → Lễ trao giải sẽ diễn ra vào tháng tới.
do exceptional work
làm việc xuất sắc
They did exceptional work on the report.
→ Họ đã làm rất xuất sắc trong việc hoàn thành báo cáo.
respond promptly - work efficiently - speak clearly - complete the task carefully - operate smoothly - handle carefully - complete the form accurately
phản hồi nhanh chóng,kịp thời - làm việc hiệu quả - nói rõ ràng - hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận - vận hành trơn tru - xử lý cẩn thận - điền biểu mẫu chính xác
point of contact = contact person
người liên hệ chính, đầu mối liên hệ
Please contact your point of contact if you have any questions → → Vui lòng liên hệ đầu mối phụ trách nếu bạn có câu hỏi.
a modest increase
một mức tăng khiêm tốn
The company experienced a modest increase in revenue → Công ty đã ghi nhận mức tăng doanh thu khiêm tốn/vừa phải.
order fulfillment - fulfillment center
quy trình xử lý đơn hàng - trung tâm xử lý đơn hàng
stay/remain composed = stay/remain calm
vẫn cực kỳ bình tĩnh
She stayed composed during the crisis → Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng
He stays calm even when everyone criticizes him harshly
→ Anh ấy vẫn bình tĩnh ngay cả khi mọi người chỉ trích anh ấy gay gắt.