Collocation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

hold a meeting

tổ chức cuộc họp

2
New cards

rearrange a meeting

đổi lịch cuộc họp

3
New cards

meet the deadline

hoàn thành đúng hạn

We worked overtime to meet the deadline → Chúng tôi làm thêm giờ để kịp thời hạn.

4
New cards

reach an agreement

đạt được thỏa thuận

5
New cards

Submit an application

nộp đơn

6
New cards

conduct an interview

tiến hành phỏng vấn

7
New cards

respond to inquiries

trả lời thắc mắc

The sales team responds to customer inquiries→ Đội bán hàng trả lời các thắc mắc của khách hàng

8
New cards

issue an invoice

phát hành hóa đơn

9
New cards

place an order

đặt hàng

I would like to place an order for 100 chairs → Tôi muốn đặt mua 100 chiếc ghế.

10
New cards

launch a product

ra mắt sản phẩm

The company launched a new furniture → Công ty ra mắt thiết bị gia dụng mới

11
New cards

conduct a survey

tiến hành khảo sát

We conducted a survey among customers → Chúng tôi đã tiến hành khảo sát khách hàng.

12
New cards

review a document

xem xét tài liệu

The lawyer reviewed the document carefully → Luật sư đã xem xét tài liệu cẩn thận.

13
New cards

file a complaint

gửi đơn khiếu nại

The customer filed a complaint about the service → Khách hàng đã gửi khiếu nại về dịch vụ

14
New cards

address an issue

giải quyết/xử lý một vấn đề

15
New cards

cause damage

gây thiệt hại

Improper handling may cause damage to the equipment.

→ Việc xử lý không đúng cách có thể làm hỏng thiết bị.

16
New cards

Check availability

kiểm tra tình trạng còn chỗ/còn hàng

Could you please check the availability of rooms?
→ Bạn có thể kiểm tra tình trạng còn phòng được không?

17
New cards

earn a salary

nhận lương

18
New cards

exceed expectations

vượt quá mong đợi

Sales this quarter exceeded expectations.

→ Doanh số quý này vượt kỳ vọng

19
New cards

gain access

có được quyền truy cập

Only authorized personnel can gain access to confidential files.

Chỉ nhân viên được cấp quyền mới được truy cập tài liệu mật.

20
New cards

hold a position

giữ một chức vụ

He has held the position for five years → Anh ấy đã giữ chức vụ này được năm năm.

21
New cards

issue a statement

đưa ra tuyên bố

The chairman issued an official statement → Chủ tịch đã đưa ra tuyên bố chính thức

22
New cards

offer a discount

giảm giá

We offer a 10% discount on bulk orders → Chúng tôi giảm giá 10% cho đơn hàng số lượng lớn

23
New cards

provide assistance

hỗ trợ, giúp đỡ

Staff are available to provide assistance → Nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ.

24
New cards

renew a contract

gia hạn hợp đồng

Customers can renew their contracts online.

Khách hàng có thể gia hạn hợp đồng trực tuyến.

25
New cards

seek approval

xin phê duyệt

The proposal was submitted to seek approval → Đề xuất đã được nộp để xin phê duyệt

26
New cards

boost sales

thúc đẩy/tăng doanh số

The company launched a promotion to boost sales.

→ Công ty tung ra chương trình khuyến mãi để tăng doanh số.

27
New cards

pay a fee

trả phí

Customers can pay the fee online → Khách hàng có thể thanh toán phí trực tuyến.

28
New cards

stage of development

giai đoạn phát triển

The project is still in its early stages of development.
→ Dự án vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển.

29
New cards

reliable vehicle

phương tiện đáng tin cậy

Employees who commute long distances often prefer reliable vehicles.

30
New cards

seek the partnership of

tìm kiếm sự hợp tác của

31
New cards

plan a party

lên kế hoạch cho bữa tiệc

32
New cards

out of respect for

để thể hiện sự tôn trọng đối với

Out of respect for our customers, we always arrive on time

33
New cards

before bed

trước khi đi ngủ

Don't drink coffee before bed → Đừng uống cà phê trước khi đi ngủ.

34
New cards

right before - right after

ngay trước - ngay sau

The meeting starts right after lunch → Cuộc họp bắt đầu ngay sau khi bữa ăn

Take this medicine right before bed → Uống thuốc ngay trước khi đi ngủ