Collocation

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/105

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:54 PM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

106 Terms

1
New cards

hold a meeting

tổ chức cuộc họp

2
New cards

rearrange a meeting

đổi lịch cuộc họp

3
New cards

meet the deadline

hoàn thành đúng hạn

We worked overtime to meet the deadline → Chúng tôi làm thêm giờ để kịp thời hạn.

4
New cards

reach an agreement

đạt được thỏa thuận

5
New cards

Submit an application

nộp đơn

6
New cards

conduct an interview

tiến hành phỏng vấn

7
New cards

respond to someone inquiries

trả lời thắc mắc

The sales team responds to customer inquiries→ Đội bán hàng trả lời các thắc mắc của khách hàng

8
New cards

issue an invoice

phát hành hóa đơn

9
New cards

place an order - take an order - fill an order = fulfill an order

đặt hàng - nhận đơn hàng - thực hiện, xử lý, hoàn tất đơn hàng

I would like to place an order for 100 chairs → Tôi muốn đặt mua 100 chiếc ghế.

Our staff take orders by phone → Nhân viên của chúng tôi nhận đơn hàng qua điện thoại

The warehouse fills orders within 24 hours → Kho hàng xử lý/hoàn tất đơn hàng trong vòng 24 giờ.

10
New cards

launch a product

ra mắt sản phẩm

The company launched a new furniture → Công ty ra mắt thiết bị gia dụng mới

11
New cards

conduct a survey

tiến hành khảo sát

We conducted a survey among customers → Chúng tôi đã tiến hành khảo sát khách hàng.

12
New cards

review a document

xem xét tài liệu

The lawyer reviewed the document carefully → Luật sư đã xem xét tài liệu cẩn thận.

13
New cards

file a complaint

gửi đơn khiếu nại

The customer filed a complaint about the service → Khách hàng đã gửi khiếu nại về dịch vụ

14
New cards

address an issue

giải quyết/xử lý một vấn đề

15
New cards

cause damage

gây thiệt hại

Improper handling may cause damage to the equipment.

→ Việc xử lý không đúng cách có thể làm hỏng thiết bị.

16
New cards

Check availability

kiểm tra tình trạng còn chỗ/còn hàng

Could you please check the availability of rooms?
→ Bạn có thể kiểm tra tình trạng còn phòng được không?

17
New cards

earn a salary

nhận lương

18
New cards

exceed expectations

vượt quá mong đợi

Sales this quarter exceeded expectations.

→ Doanh số quý này vượt kỳ vọng

19
New cards

gain access

có được quyền truy cập

Only authorized personnel can gain access to confidential files.

Chỉ nhân viên được cấp quyền mới được truy cập tài liệu mật.

20
New cards

hold a position

giữ một chức vụ

He has held the position for five years → Anh ấy đã giữ chức vụ này được năm năm.

21
New cards

issue a statement

ban hành / công bố một tuyên bố chính thức

The chairman issued an official statement → Chủ tịch đã ban hành tuyên bố chính thức

22
New cards

offer a discount

giảm giá

We offer a 10% discount on bulk orders → Chúng tôi giảm giá 10% cho đơn hàng số lượng lớn

23
New cards

provide assistance

hỗ trợ, giúp đỡ

Staff are available to provide assistance → Nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ.

24
New cards

renew a contract

gia hạn hợp đồng

Customers can renew their contracts online.

Khách hàng có thể gia hạn hợp đồng trực tuyến.

25
New cards

seek approval

xin phê duyệt

The proposal was submitted to seek approval → Đề xuất đã được nộp để xin phê duyệt

26
New cards

boost sales

thúc đẩy/tăng doanh số

The company launched a promotion to boost sales.

→ Công ty tung ra chương trình khuyến mãi để tăng doanh số.

27
New cards

pay a fee

trả phí

Customers can pay the fee online → Khách hàng có thể thanh toán phí trực tuyến.

28
New cards

stage of development

giai đoạn phát triển

The project is still in its early stages of development.
→ Dự án vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển.

29
New cards

reliable vehicle

phương tiện đáng tin cậy

Employees who commute long distances often prefer reliable vehicles.

30
New cards

seek the partnership with

tìm kiếm sự hợp tác

Our enterprise is seeking partnerships with overseas companies → Doanh nghiệp của chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác nước ngoài.


31
New cards

plan a party

lên kế hoạch cho bữa tiệc

32
New cards

out of respect for

để thể hiện sự tôn trọng đối với

Out of respect for our customers, we always arrive on time

33
New cards

before bed

trước khi đi ngủ

Don't drink coffee before bed → Đừng uống cà phê trước khi đi ngủ.

34
New cards

right before - right after

ngay trước - ngay sau

The meeting starts right after lunch → Cuộc họp bắt đầu ngay sau khi bữa ăn

Take this medicine right before bed → Uống thuốc ngay trước khi đi ngủ

35
New cards

advances in lĩnh vực

những tiến bộ trong

advances in science = những tiến bộ trong khoa học

advances in technology = những tiến bộ trong công nghệ

36
New cards

customer oriented

hướng đến khách hàng, lấy khách hàng làm trung tâm

37
New cards

general consensus (kơn sen sús)

sự đồng thuận, nhất trí chung

The general consensus is that the company needs to improve its customer service → Quan điểm chung là công ty cần cải thiện dịch vụ khách hàng.


38
New cards

meet demand

đáp ứng nhu cầu

meet market demand → đáp ứng nhu cầu thị trường

39
New cards

take a class/ course

tham gia một lớp học

He takes a chess class every Friday, right after school→ Cậu ấy học cờ vua mỗi thứ Sáu, ngay sau giờ học.

40
New cards

toss and turn

trằn trọc, lăn qua lăn lại vì không ngủ được

I tossed and turned all night because of the heat → Tôi trằn trọc suốt đêm vì trời nóng

41
New cards

on purpose - by accident

cố ý - vô tình, tình cờ

He arrived late on purpose to avoid the meeting → Anh ấy cố tình đến muộn để tránh cuộc họp.

We met by accident at the airport → Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay.

42
New cards

for the purpose of

nhằm mục đích

She tries hard for the purpose of getting a high score on the exam → Cô ấy cố gắng hết sức nhằm đạt điểm cao trong kỳ thi

43
New cards

make a statement

đưa ra tuyên bố

The CEO made a statement during the press conference

→ Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố trong buổi họp báo.

44
New cards

reach a verdict

đưa ra phán quyết

The jury reached a verdict after three hours of deliberation

→ Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết sau ba giờ nghị án.

45
New cards

right away = immediately

Ngay lập tức, ngay bây giờ

Yes, I will do it right away → Vâng, tôi sẽ làm ngay

46
New cards

under supervision/ management / leadership

Dưới sự giám sát/ quản lý/ lãnh đạo

47
New cards

take a pass = skip = not attend

bỏ qua, không tham gia

I'll take a pass on the party = I'll skip the party → Tôi sẽ không tham dự bữa

48
New cards

proof of registration

bằng chứng đăng ký

49
New cards

urban setting - rural setting

môi trường đô thị - môi trường nông thôn

50
New cards

place/put emphasis on

chú trọng vào/ nhấn mạnh vào

The teacher constantly puts emphasis on this final lesson → Giáo viên liên tục nhấn mạnh bài học cuối cùng này.

51
New cards

get soaked


bị ướt sũng

My clothes got soaked in the rain.
→ Quần áo của tôi đã bị ướt sũng vì mưa


52
New cards

do sth in vain

vô ích, uổng công

I tried to call him, but it was in vain → Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng vô ích

We tried every way to meet each other, but it was all in vain → Chúng tôi đã tìm mọi cách để gặp nhau nhưng đều vô ích

53
New cards

try in vain to V

cố gắng làm gì nhưng không thành công

I tried in vain to assist him in getting good grades → Tôi đã nỗ lực hỗ trợ nó trong việc đạt điểm cao nhưng không thành công

54
New cards

set some aside

để dành, dành riêng một phần

I'll set a piece of cake aside for him → Tôi sẽ để dành một miếng bánh cho anh ấy

55
New cards

scatter across

rải rác

Papers were scattered across the desk. → Giấy tờ rải khắp bàn.

56
New cards

position on

đặt/bố trí ở trên vị trí nào đó

The equipment was positioned on the table → Thiết bị được đặt trên bàn.

57
New cards

be short on N - come up short

thiếu, không có đủ - bị thiếu

We're short on staff this week. → Tuần này chúng tôi thiếu nhân viên

We came up short on supplies → Chúng tôi bị thiếu vật tư.

58
New cards

wiped down the tables

lau kỹ bề mặt

The staff wiped down the tables after lunch.

59
New cards

make a reservation = reserve

đặt trước

I'd like to reserve a table for five = I'd like to make a reservation for five

60
New cards

a party of

một nhóm người

a party of 20 tourists = một nhóm 20 khách du lịch

61
New cards

wrap up

kết thúc, hoàn tất (= finish, finalize,conclude)

We need to wrap up the project by Friday → Chúng ta cần hoàn thành dự án trước thứ Sáu

I'm wrapping it up right now → Tôi đang làm nốt

62
New cards

get over

Hồi phục khỏi bệnh

I’m getting over a cold → Tôi đang hồi phục sau một trận cảm lạnh.

63
New cards

broaden your horizons

mở rộng tầm hiểu biết, tầm nhìn

Studying abroad is a great way to broaden your horizons → Du học là một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn.

64
New cards

performance appraisal (ơ prây jồl)

đánh giá hiệu suất

The company conducts annual performance appraisals to evaluate employee productivity.
→ Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất hàng năm để đánh giá năng suất của nhân viên

65
New cards

on duty - off duty

đang làm nhiệm vụ / đang trực - hết ca / không trực

A security guard (gard) is on duty at the entrance → Một nhân viên bảo vệ đang trực ở lối vào.

The doctor is off duty today

66
New cards

turned out to be

hóa ra là

The meeting turned out to be more useful than expected → Cuộc họp hóa ra hữu ích hơn dự kiến.

Those umbrellas you bought earlier turned out to be very useful for our next trip

67
New cards

turn out well

diễn ra tốt đẹp

Everything turned out well

68
New cards

draw the curtains

kéo rèm (Dùng trong cả hai trường hợp đóng và mở ra)

69
New cards

go on sale

được bán / bắt đầu được mở bán

The new phones will go on sale next Monday.
→ Điện thoại mới sẽ được mở bán vào thứ Hai tới.

70
New cards

reduction in costs - an increase in costs

giảm chi phí / việc cắt giảm chi phí - sự gia tăng chi phí

The new system resulted in a 20% reduction in costs.
→ Hệ thống mới giúp giảm 20% chi phí

The company reported an increase in costs this year.
→ Công ty báo cáo chi phí tăng trong năm nay.

71
New cards

make a payment

thanh toán (ko dùng trả tiền hàng ngày)

You can make a payment online

make a payment by credit card → thanh toán bằng thẻ tín dụng

make a payment through the app → thanh toán qua ứng dụng

72
New cards

grant access to = give access to

cho phép sử dụng/ tiếp cận

The company grants employees access to online training materials→ Công ty cho phép nhân viên truy cập tài liệu đào tạo trực tuyến.

73
New cards

the application of technology/method/rule

Việc áp dụng công nghệ/phương pháp/quy định

The proper application of class rules improves students' academic performance → Việc áp dụng đúng nội quy lớp học giúp cải thiện kết quả học tập của học sinh

74
New cards

academic performance

kết quả học tập, thành tích học tập

The new teaching method improved students' academic performance.
→ Phương pháp giảng dạy mới cải thiện kết quả học tập của học sinh.

75
New cards

start a business = establish a business = found a business = set up a business

thành lập/bắt đầu doanh nghiệp

76
New cards

withdraw a product = recall a product

thu hồi sản phẩm

The company recalled the defective product → Công ty thu hồi sản phẩm bị lỗi.

77
New cards

make a concession = offer a concession

đưa ra sự nhượng bộ

The company made a concession during the negotiations.
→ Công ty đã đưa ra một sự nhượng bộ trong cuộc đàm phán.

78
New cards

with ease

một cách dễ dàng

He rides a motorbike with ease, as if he had practiced a lot beforehand.
→ Anh ấy lái xe máy rất dễ dàng, cứ như thể đã luyện tập rất nhiều từ trước.

79
New cards

obtain someone consent

được sự đồng ý

You must obtain the customer's consent before sharing the information → Bạn phải được khách hàng đồng ý trước khi chia sẻ thông tin.

80
New cards

provide an overview of

đưa ra,cung cấp tổng quan về

The report provides an overview of the company's performance → Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hoạt động của công ty

81
New cards

extremely demanding training

quá trình đào tạo/huấn luyện cực kỳ khắc nghiệt

Candidates who applied to the company must go through extremely demanding training → Các ứng viên đã ứng tuyển vào công ty phải trải qua quá trình đào tạo cực kỳ khắt khe

82
New cards

a wealth of information/experience/resources/knowledge

rất nhiều thông tin/trải nghiệm/nguồn lực/kiến thức

The manager provides a wealth of information to the departments in order to finalize the report by the weekend → Người quản lý cung cấp rất nhiều thông tin cho mỗi phòng ban để hoàn thành báo cáo trước cuối tuần.

83
New cards

customer satisfaction

sự hài lòng của khách hàng
customer satisfaction rate = tỷ lệ hài lòng của khách hàng

customer satisfaction survey = khảo sát mức độ hài lòng

84
New cards

well in advance of N

trước khá lâu

Please book your tickets well in advance of the holiday.
→ Hãy đặt vé trước kỳ nghỉ khá lâu

Please arrive well in advance of your scheduled departure time.
→ Vui lòng đến trước giờ khởi hành dự kiến khá lâu.

85
New cards

be warmly received = be positively received = be well received

được đón nhận nồng nhiệt, tích cực

The new product was warmly received by customers.
→ Sản phẩm mới được khách hàng đón nhận nồng nhiệt

86
New cards

training seminar - training session - safety briefing

buổi hội thảo (mang tính trình bày, hướng dẫn, thảo luận) - buổi đào tạo (mang tính thực hành) - buổi phổ biến/hướng dẫn an toàn

The training seminar covers workplace safety procedures. → Buổi hội thảo bao gồm các quy trình an toàn nơi làm việc

All employees must attend a safety briefing before entering the construction site.

87
New cards

workplace safety

an toàn nơi làm việc, lao động

  • The seminar covers essential workplace safety topics.
    → Hội thảo bao gồm các chủ đề thiết yếu về an toàn nơi làm việc

  • workplace safety standards = tiêu chuẩn an toàn nơi làm việc

  • workplace safety equipment = thiết bị an toàn lao động


88
New cards

sales analysis - financial analysis - cost analysis

phân tích doanh số - phân tích tài chính - phân tích chi phí

89
New cards

at the sole discretion of sb = sole discretion over

theo quyền quyết định, toàn quyền quyết định của ai

The manager may approve the request at her sole discretion.
→ Quản lý có thể phê duyệt yêu cầu theo toàn quyền quyết định của mình.


My parents have sole discretion over all our vacation plans = All our vacation plans are at the sole discretion of my parents.
→ Bố mẹ tôi có toàn quyền quyết định tất cả kế hoạch kỳ nghỉ của gia đình.

90
New cards

safety instructions = safety guidelines

hướng dẫn an toàn

Please read the safety instructions before operating the machine.
→ Vui lòng đọc hướng dẫn an toàn trước khi vận hành máy.

91
New cards

employees' rights - employees' benefits - employees' personal information

quyền của nhân viên,người lao động - phúc lợi của nhân viên - thông tin cá nhân của nhân viên

92
New cards

Each day features

Mỗi ngày có

Each day features a different cuisine theme → Mỗi ngày có một chủ đề ẩm thực khác nhau

93
New cards

cast a vote for = vote

bỏ phiếu

I regret casting a vote for the last U.S. president, because he has made so many terrible decisions, especially regarding the war against Russia.

94
New cards

award program - award ceremony - nomination window

chương trình giải thưởng - lễ trao giải - thời gian nhận đề cử

The nomination window is open until Friday → Thời gian nhận đề cử kéo dài đến thứ Sáu.

The award ceremony will take place next month → Lễ trao giải sẽ diễn ra vào tháng tới.


95
New cards

do exceptional work

làm việc xuất sắc

They did exceptional work on the report.
→ Họ đã làm rất xuất sắc trong việc hoàn thành báo cáo.

96
New cards

respond promptly - work efficiently - speak clearly - complete the task carefully - operate smoothly - handle carefully - complete the form accurately

phản hồi nhanh chóng,kịp thời - làm việc hiệu quả - nói rõ ràng - hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận - vận hành trơn tru - xử lý cẩn thận - điền biểu mẫu chính xác

97
New cards

point of contact = contact person

người liên hệ chính, đầu mối liên hệ

Please contact your point of contact if you have any questions → → Vui lòng liên hệ đầu mối phụ trách nếu bạn có câu hỏi.

98
New cards

a modest increase

một mức tăng khiêm tốn

The company experienced a modest increase in revenue → Công ty đã ghi nhận mức tăng doanh thu khiêm tốn/vừa phải.

99
New cards

order fulfillment - fulfillment center

quy trình xử lý đơn hàng - trung tâm xử lý đơn hàng

100
New cards

stay/remain composed = stay/remain calm

vẫn cực kỳ bình tĩnh

She stayed composed during the crisis → Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng

He stays calm even when everyone criticizes him harshly
→ Anh ấy vẫn bình tĩnh ngay cả khi mọi người chỉ trích anh ấy gay gắt.