1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artificial (adj)
nhân tạo
false (adj)
sai; giả
natural (adj)
tự nhiên
physical (adj)
vật lý; thuộc cơ thể
true (adj)
đúng; thật
accurate (adj)
chính xác
method (n)
phương pháp
way (n)
cách; phương pháp
engine (n)
động cơ
machine (n)
máy móc
motor (n)
mô-tơ; động cơ
aim (n/v)
mục đích; nhằm tới
cause (n/v)
nguyên nhân; gây ra
reason (n)
lý do
estimate (v/n)
ước tính; sự ước tính
calculate (v)
tính toán
electric (adj)
thuộc điện; chạy bằng điện
electronic (adj)
thuộc điện tử
invent (v)
phát minh
discover (v)
khám phá
research (n/v)
nghiên cứu
experiment (n/v)
thí nghiệm
progress (n/v)
sự tiến bộ; tiến triển
development (n)
sự phát triển
modern (adj)
hiện đại
new (adj)
mới
industry (n)
ngành công nghiệp
factory (n)
nhà máy
award (n/v)
giải thưởng; trao giải
reward (n/v)
phần thưởng; thưởng
take place (phr.)
diễn ra
occur (v)
xảy ra
appear (v)
xuất hiện
appearance (n)
sự xuất hiện; vẻ bề ngoài
apparently (adv)
hình như; rõ ràng là
build (v)
xây dựng
builder (n)
thợ xây
building (n)
tòa nhà; việc xây dựng
discover (v)
khám phá
discovery (n)
sự khám phá
explain (v)
giải thích
explanation (n)
lời giải thích
important (adj)
quan trọng
unimportant (adj)
không quan trọng
importance (n)
tầm quan trọng
importantly (adv)
một cách quan trọng
introduce (v)
giới thiệu
introduction (n)
sự giới thiệu
introductory (adj)
mở đầu; nhập môn
invent (v)
phát minh
inventor (n)
nhà phát minh
invention (n)
sự phát minh
observe (v)
quan sát
observer (n)
người quan sát
observation (n)
sự quan sát
possible (adj)
có thể
impossible (adj)
không thể
possibility (n)
khả năng
impossibility (n)
sự bất khả thi
possibly (adv)
có lẽ; có thể
research (n/v)
nghiên cứu
researcher (n)
nhà nghiên cứu
revolution (n)
cuộc cách mạng
revolutionary (adj)
mang tính cách mạng
science (n)
khoa học
scientist (n)
nhà khoa học
unscientific (adj)
phi khoa học
scientific (adj)
khoa học
scientifically (adv)
một cách khoa học
technology (n)
công nghệ
technological (adj)
thuộc công nghệ
technologically (adv)
về mặt công nghệ
technician (n)
kỹ thuật viên
technique (n)
kỹ thuật
wood (n)
gỗ
wooden (adj)
bằng gỗ