HSK2

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5003

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5004 Terms

1
New cards

thế chấp; cầm; cắm

theo dõi; áp giải; giám sát

2
New cards

押帐

yā zhàng

vật thế chấp; vật thế chân

3
New cards

押当

yā dàng

cầm đồ (cầm quần áo, đồ vật để vay tiền)

4
New cards

押金

yājīn
tiền thế chấp; tiền cọc; cọc

5
New cards

押韵

yāyùn
gieo vần; hiệp vần

6
New cards

押送

yāsòng
áp giải (tù binh, tù nhân); áp tải (hàng hóa)

7
New cards

押车

yāchē
hộ tống hàng hóa trong quá trình vận chuyển; tạm giữ phương tiện

8
New cards

押汇

yāhuì
chuyển nhượng

9
New cards

押运

yāyùn
vận chuyển; áp tải hàng hóa

10
New cards

押解

yājiè
áp giải (phạm nhân, tù binh); giải đi

11
New cards

押题

yātí
đoán đề; dự đoán đề thi

12
New cards

押现金

yāxiànjīn
đặt cọc tiền mặt; thế chấp tiền mặt

13
New cards

押一付三

yā yī fù sān
đặt cọc một tháng, trả tiền định kỳ ba tháng (cách thanh toán tiền thuê nhà)

14
New cards

dài

cái túi; túi; nang; nải

15
New cards

袋子

dàizi
túi; cái túi; bao vải; bao bố

16
New cards

袋鼠

dàishǔ
chuột túi; kăng-gu-ru; kangaroo

17
New cards

dài

vay; cho vay

chối từ; chối phắt; đổ; đủn đẩy (trách nhiệm)

18
New cards

贷款

dài kuǎn

vay tiền

19
New cards

贷记

dài jì
tín dụng

20
New cards

贷款率

dàikuǎn lǜ
lãi suất; lãi suất cho vay

21
New cards

贷款利率

dàikuǎn lìlǜ
lãi suất vay mượn; lãi suất cho vay

22
New cards

chặt; đốn (cây)

phạt; đánh; đánh dẹp; chinh phạt; thảo phạt

23
New cards

伐木

fámù
đốn củi; đốn cây; phát rừng

24
New cards

伐善

fá shàn
khoe tài; khoe khoang

25
New cards

shì

Thị (nữ)

chỉ quan hệ thân thuộc

26
New cards

氏族

shìzú
thị tộc (tập thể người trong xã hội nguyên thủy được liên kết bởi quan hệ huyết thống)

27
New cards

thấp; rẻ; dưới trung bình (chỉ mức độ, tiêu chuẩn, giá trị, hoặc trạng thái thấp hơn so với thông thường hoặc tiêu chuẩn chung)

cúi xuống; rũ xuống

28
New cards

低温

dīwēn

Nhiệt độ thấp

29
New cards

低价

dījià

giá thấp

30
New cards

低原

dī yuán

Vùng đồng bằng ở dưới thấp

31
New cards

低飞

dī fēi

bay là là

32
New cards

低落

dīluò
xuống; giảm; giảm sút; hạ (vật giá)
ủ rũ; chán nản; buồn bã (tâm trạng)

33
New cards

低调

dīdiào
sự khiêm nhường; sự khiêm tốn; sự kín đáo
khiêm tốn; khiêm nhường; kín tiếng

34
New cards

低谷

dīgǔ
đáy; khó khăn; bế tắc; suy sụp

35
New cards

低头

dītóu
cúi đầu; cúi mình; cắm cổ; cúi đầu xuống
khuất phục; cúi đầu khuất phục

36
New cards

低碳

dī tàn
carbon thấp; ít carbon

37
New cards

低于

dī yú
thấp hơn; kém hơn

38
New cards

低估

dīgū
đánh giá thấp

39
New cards

低廉

dīlián
rẻ; giá thấp; giá hạ; giá hời; giá cả phải chăng

40
New cards

低迷

dīmí
sa sút; sụt giảm; suy thoái; trì trệ (nền kinh tế)
ảm đạm; mơ hồ; chán nản; sa sút (tinh thần)

41
New cards

低沉

dīchén
âm u; tối sầm
thấp; trầm (âm thanh)
xuống; giảm; lắng xuống (tinh thần)

42
New cards

低下

dīxià
thấp kém (năng lực, trình độ, địa vị)
thấp kém; tầm thường; thô tục

43
New cards

低级

dījí
sơ cấp; đơn giản; bậc thấp
tầm thường; thấp kém; thô tục

44
New cards

低声

dī shēng
khẽ; thầm (âm thanh)

45
New cards

低潮

dīcháo
thủy triều thấp nhất
giai đoạn trì trệ; giai đoạn suy thoái; giai đoạn khủng hoảng

46
New cards

低头族

dītóu zú
người nghiện điện thoại; người cắm đầu vào điện thoại

47
New cards

低压缸

dīyā gāng

Xi lanh hạ áp

48
New cards

低压泵

dīyā bèng

Bơm áp thấp

49
New cards

低温碳化

dīwēn tànhuà

Carbon hóa ở nhiệt độ thấp

50
New cards

低压绕组

dīyā ràozǔ

Cuộn hạ áp, cuộn dây điện áp thấp

51
New cards

低压预热器

dīyā yù rè qì

Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp

52
New cards

低压汽缸

dīyā qìgāng

Xi lanh áp suất thấp

53
New cards

低头耷脑

dītóu-dānǎo

cúi đầu ủ rũ

54
New cards

chống; chống đỡ

triệt tiêu lẫn nhau; bù trừ; làm mất tác dụng

55
New cards

抵达

dǐdá
đến; tới; đến nơi; đạt được

56
New cards

抵抗

dǐkàng
chống lại; đề kháng; chống cự; chống đối; cưỡng lại; miễn dịch

57
New cards

抵御

dǐyù
chống; chống lại; ngăn lại; chống cự

58
New cards

抵制

dǐzhì
ngăn chặn; chống cự; kháng cự; phản đối

59
New cards

抵触

dǐchù
mâu thuẫn; chống đối; đối lập; chống lại; chọi lại

60
New cards

抵挡

dǐdǎng
chống đối; chống lại; ngăn chặn; ngăn cản

61
New cards

抵押

dǐyā
cầm cố; thế chấp; cầm thế

62
New cards

抵消

dǐxiāo
trung hòa; bù đắp; bù trừ

63
New cards

抵扣

dǐ kòu
bù đắp; khấu trừ

64
New cards

抵赖

dǐlài
chống chế; chối cãi; chối quanh; lấp liếm

65
New cards

抵偿

dǐcháng
đền; đền bù; bồi thường; gán bù

66
New cards

抵住

dǐ zhù
chống lại; chống cự; giữ vững

67
New cards

抵债

dǐzhài
gán nợ; trả nợ; trừ nợ

68
New cards

抵销

dǐ xiāo
triệt tiêu lẫn nhau

69
New cards

抵税

dǐ shuì
khấu trừ thuế; giảm thuế

70
New cards

抵账

dǐ zhàng
gán nợ; trả nợ; trừ nợ (bằng hiện vật)

71
New cards

抵抗力

dǐkàng lì
sức đề kháng

72
New cards

抵抗衰老

dǐkàng shuāilǎo
chống lão hóa

73
New cards

mián

giả chết (động vật)

ngủ đông; sự ngủ đông

74
New cards

dòu

đĩa có chân (thời xưa)

đậu; cây đậu; hạt đậu

75
New cards

豆腐

dòufu
đậu phụ

76
New cards

豆浆

dòujiāng
sữa đậu nành

77
New cards

豆芽

dòuyá
giá đỗ

78
New cards

豆角

dòujiǎo
đậu que; đậu đũa

79
New cards

豆花

dòuhuā
tào phớ

80
New cards

豆芽菜

Dòuyá cài

Yếu như sên

81
New cards

豆萁燃豆

dòu qí rán dòu

anh em tương tàn; anh em đấu đá nhau

82
New cards

豆面糯米饭

dòu miàn nuòmǐ fàn

xôi vò

83
New cards

dēng

trèo; leo; lên; bước lên; đi lên

đăng; nêu; nhập; đăng ký (báo hoặc vào sổ)

84
New cards

登记

dēngjì
đăng ký; vào sổ; ghi tên; khai; check-in; trước bạ; đăng bạ; đăng lục
khai báo; báo cáo

85
New cards

登机

dēng jī
lên máy bay

86
New cards

登录

dēnglù
đăng ký; đăng nhập

87
New cards

登陆

dēnglù
đổ bộ; lên bờ
ra mắt; gia nhập; xâm nhập

88
New cards

登入

dēngrù
đăng nhập; đăng nhập vào

89
New cards

登出

dēng chū
đăng xuất

90
New cards

登台

dēngtái
lên diễn đàn; lên sân khấu
bước lên vũ đài chính trị

91
New cards

登机牌

dēng jī pái
thẻ lên máy bay

92
New cards

登革热

dēnggérè
sốt xuất huyết

93
New cards

登记签证

dēngjì qiānzhèng

Visa đã đăng ký

94
New cards

登机手续

dēng jī shǒuxù
thủ tục lên máy bay

95
New cards

duǎn

ngắn (chỉ thời gian)

nông cạn; thiếu hiểu biết

96
New cards

短裤

duǎnkù

quần soóc, quần đùi

97
New cards

短气

duǎnqì

nản chí, thiếu ý chí

98
New cards

短袜

Duǎnwà

tất ngắn

99
New cards

短曲

duǎn qū

đoản khúc

100
New cards

短亭

duǎn tíng

đoản đình (nơi nghỉ chân cách thành 5 dặm thì gọi là đoản đình