từ vựng chủ đề tai nạnn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 AM on 8/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

사고

Sự cố, tai nạn

2
New cards

사고가 발생하다

Phát sinh tai nạn

3
New cards

재난

Thảm hoạ

4
New cards

인재

Nhân tài

5
New cards

대형 사고

Tai nạn nghiêm trọng

6
New cards

자연 재해

Thiên tai

7
New cards

흥수

Lũ lụt

8
New cards

해일

Triều cường, sóng lớn

9
New cards

푹우

Mưa lớn

10
New cards

강풍

Gió mạnh

11
New cards

집중호우

Mưa lớn cục bộ

12
New cards

쓰나미

Sóng thần

13
New cards

장마

Mùa mưa

14
New cards

가뭄

Hạn hán

15
New cards

산불

Cháy rừng

16
New cards

지진

Động đất

17
New cards

화산 푹발

Núi lửa phun trào

18
New cards

푹설

Tuyết rơi dày

19
New cards

한파

Rét đậm

20
New cards

푹염

Nắng nóng

21
New cards

낙뢰

Sét đánh

22
New cards

황사

Bụi vàng

23
New cards

미세먼지

Bụi min

24
New cards

산사태

Sạt lở đất

25
New cards

우박

Mưa đá

26
New cards

안개

Sương mù

27
New cards

초미센먼지

Bụi siêu mịn

28
New cards

폭풍

Mưa giông

29
New cards

토네이도

Lốc xoáy

30
New cards

회오리바람

Gió lốc

31
New cards

피해가 커지다

Thiệt hại trở nên lớn

32
New cards

피해가 확산되다

Thiệt hại lan rộng

33
New cards

피해를 입다

Chịu thiệt hại

34
New cards

피해를 꺼치다

Gây thiệt hại

35
New cards

피해를 막다

Ngăn chặn thiệt hại

36
New cards

예방하다

Phòng tránh

37
New cards

최소화하다

Giảm thiểu

38
New cards

경제적 피해

Thiệt hại kinh tế

39
New cards

재산 피해

Thiệt hại tài sản

40
New cards

농작물 피해

Thiệt hại hoa màu

41
New cards

응급 상황

tình huống khẩn cấp

42
New cards

긴급 조치

Biện pháp xử lí khẩn cấp

43
New cards

복구되다

Được khôi phục

44
New cards

수습하다

Xử lí hậu quả