1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
사고
Sự cố, tai nạn
사고가 발생하다
Phát sinh tai nạn
재난
Thảm hoạ
인재
Nhân tài
대형 사고
Tai nạn nghiêm trọng
자연 재해
Thiên tai
흥수
Lũ lụt
해일
Triều cường, sóng lớn
푹우
Mưa lớn
강풍
Gió mạnh
집중호우
Mưa lớn cục bộ
쓰나미
Sóng thần
장마
Mùa mưa
가뭄
Hạn hán
산불
Cháy rừng
지진
Động đất
화산 푹발
Núi lửa phun trào
푹설
Tuyết rơi dày
한파
Rét đậm
푹염
Nắng nóng
낙뢰
Sét đánh
황사
Bụi vàng
미세먼지
Bụi min
산사태
Sạt lở đất
우박
Mưa đá
안개
Sương mù
초미센먼지
Bụi siêu mịn
폭풍
Mưa giông
토네이도
Lốc xoáy
회오리바람
Gió lốc
피해가 커지다
Thiệt hại trở nên lớn
피해가 확산되다
Thiệt hại lan rộng
피해를 입다
Chịu thiệt hại
피해를 꺼치다
Gây thiệt hại
피해를 막다
Ngăn chặn thiệt hại
예방하다
Phòng tránh
최소화하다
Giảm thiểu
경제적 피해
Thiệt hại kinh tế
재산 피해
Thiệt hại tài sản
농작물 피해
Thiệt hại hoa màu
응급 상황
tình huống khẩn cấp
긴급 조치
Biện pháp xử lí khẩn cấp
복구되다
Được khôi phục
수습하다
Xử lí hậu quả