1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sailing course
[c] khoá học thuyền buồm
taster day
[c] ngày trải nghiệm (khoá học, cơ sở vật chất, …)
technique
[c] kỹ thuật
instructor
[c] huấn luyện viên (teach a practical skill)
allocate
(v) (C1) phân bổ (nguồn lực), phân công (nhân lực)
I presume that S V
(phrase) (C1) tôi cho rằng …
a variety of sth
(phrase) đa dạng, nhiều loại
certificate
[c] chứng chỉ
footwear
[u] giày dép
bare feet
[u] chân trần
waterproof
(adj) chống nước
trousers
[p] quần dài
a registration form
[c] mẫu đăng ký
signature
[c] chữ ký
requirement
[c] yêu cầu
surgery
(n) phẫu thuật; phòng khám
optional
(adj) tuỳ chọn
individual
(adj), [c] cá nhân
familiarise with sth
(v) làm quen với cái gì
feel at ease
(v) cảm thấy thư giãn, thoải mái
beginner
(n) trình độ ban đầu
intermediate
(n) trình độ trung cấp
advance
(n) trình độ nâng cao
swimming strokes
[p] các kiểu bơi
front stroke
(n) bơi sải, bơi trườn sấp
back stroke
(n) bơi ngửa
butterfly stroke
(n) bơi bướm
breaststroke
(n) bơi ếch
diving
(n) lặn
scuba diving
(n) lặn có bình khí
snorkeling
(n) lặn gần bề mặt nước (có kính và ống thở)
tank
[c] bể
register (a course)
(v) đăng ký
registation
(n) sự đăng ký
insist on sth
(v) nhấn mạnh điều gì
insist on doing sth
(v) khăng khăng làm gì
towel
(n) khăn (tắm)
tower
(n) tháp
identify
(v) nhận dạng, xác định
locker
(n) tủ đựng đồ