1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
urban sprawl
/ˈɜːrbən sprɔːl/
sự phát triển đô thị vô kế hoạch
rural
urban migration
/ˈrʊrəl ˈɜːrbən maɪˈɡreɪʃn/
population density
/ˌpɑːpjuˈleɪʃn ˈdensəti/
mật độ dân số
overcrowding
/ˌoʊvərˈkraʊdɪŋ/
tình trạng quá tải dân số
slum settlement
/slʌm ˈsetlmənt/
khu ổ chuột
suburbanization
/səˌbɜːrbənəˈzeɪʃn/
sự đô thị hóa vùng ven
affordable housing
/əˈfɔːrdəbl ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở giá rẻ / hợp túi tiền
housing shortage
/ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/
sự thiếu hụt nhà ở
property market
/ˈprɑːpərti ˈmɑːrkɪt/
thị trường bất động sản
gentrification
/ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/
sự nâng cấp khu đô thị nghèo
infrastructure development
/ˈɪnfrəstrʌktʃər dɪˈveləpmənt/
sự phát triển hạ tầng
metropolitan area
/ˌmetrəˈpɑːlətən ˈeriə/
vùng đô thị lớn
megacity
/ˈmeɡəsɪti/
siêu đô thị
urban planning
/ˈɜːrbən ˈplænɪŋ/
quy hoạch đô thị
zoning laws
/ˈzoʊnɪŋ lɔːz/
quy định phân khu đô thị
high
rise building
/haɪ raɪz ˈbɪldɪŋ/
residential area
/ˌrezɪˈdenʃl ˈeriə/
khu dân cư
commercial district
/kəˈmɜːrʃl ˈdɪstrɪkt/
khu thương mại
industrial zone
/ɪnˈdʌstriəl zoʊn/
khu công nghiệp
green space
/ɡriːn speɪs/
không gian xanh
public amenities
/ˈpʌblɪk əˈmenətiːz/
tiện ích công cộng
urban decay
/ˈɜːrbən dɪˈkeɪ/
sự suy thoái đô thị
inner city
/ˌɪnər ˈsɪti/
khu nội thành cũ
shantytown
/ˈʃæntitaʊn/
xóm liều / khu nhà lụp xụp
tenant
/ˈtenənt/
người thuê nhà
landlord
/ˈlændlɔːrd/
chủ nhà / chủ đất
real estate agent
/ˈriːəl ɪsteɪt ˈeɪdʒənt/
môi giới bất động sản
mortgage loan
/ˈmɔːrɡɪdʒ loʊn/
khoản vay thế chấp mua nhà
eviction
/ɪˈvɪkʃn/
sự trục xuất khỏi nhà ở
homelessness
/ˈhoʊmləsnəs/
tình trạng vô gia cư
shelter
/ˈʃeltər/
nơi trú ẩn / nhà tình thương
urban renewal
/ˈɜːrbən rɪˈnuːəl/
sự tái thiết đô thị
smart city
/smɑːrt ˈsɪti/
đô thị thông minh
sustainable architecture
/səˈsteɪnəbl ˈɑːrkɪtektʃər/
kiến trúc bền vững
building code
/ˈbɪldɪŋ koʊd/
quy chuẩn xây dựng
construction site
/kənˈstrʌkʃn saɪt/
công trường xây dựng
land grab
/lænd ɡræb/
sự chiếm dụng đất đai
land use policy
/lænd juːs ˈpɑːləsi/
chính sách sử dụng đất
commuter belt
/kəˈmjuːtər belt/
vành đai ven đô dành cho người đi làm
satellite town
/ˈsætəlaɪt taʊn/
thành phố vệ tinh
vertical farming
/ˈvɜːrtɪkl ˈfɑːrmɪŋ/
mô hình nông nghiệp thẳng đứng
eco
district
/ˈiːkoʊ ˈdɪstrɪkt/
pedestrianized zone
/pəˈdestriənaɪzd zoʊn/
phố đi bộ
congestion charge
/kənˈdʒestʃən tʃɑːrdʒ/
phí chống ùn tắc đô thị
waste management
/weɪst ˈmænɪdʒmənt/
quản lý chất thải đô thị
sewage system
/ˈsuːɪdʒ ˈsɪstəm/
hệ thống nước thải
utility network
/juːˈtɪləti ˈnetwɜːrk/
mạng lưới dịch vụ thiết yếu (điện, nước)
demographic shift
/ˌdeməˈɡræfɪk ʃɪft/
sự biến đổi nhân khẩu học
depopulation
/ˌdiːˌpɑːpjuˈleɪʃn/
sự giảm mật độ dân số
urban heat island
/ˈɜːrbən hiːt ˈaɪlənd/
hiệu ứng đảo nhiệt đô thị
noise pollution
/nɔɪz pəˈluːʃn/
ô nhiễm tiếng ồn
light pollution
/laɪt pəˈluːʃn/
ô nhiễm ánh sáng
pavement
/ˈpeɪvmənt/
vỉa hè / đường dành cho người đi bộ
asphalt
/ˈæsfælt/
nhựa đường
skyline
/ˈskaɪlaɪn/
đường chân trời đô thị
architectural landmark
/ˌɑːrkɪˈtektʃərəl ˈlændmɑːrk/
biểu tượng kiến trúc
condominium
/ˌkɑːndəˈmɪniəm/
căn hộ chung cư cao cấp
duplex apartment
/ˈduːpleks əˈpɑːrtmənt/
căn hộ thông tầng
subsidized housing
/ˈsʌbsədaɪzd ˈhaʊzɪŋ/
nhà ở xã hội / trợ giá
housing bubble
/ˈhaʊzɪŋ ˈbʌbl/
bong bóng bất động sản
property speculation
/ˈprɑːpərti ˌspekjuˈleɪʃn/
sự đầu cơ bất động sản
eviction notice
/ɪˈvɪkʃn ˈnoʊtɪs/
thông báo giải tỏa / buộc chuyển đi
relocation scheme
/ˌriːloʊˈkeɪʃn skiːm/
phương án tái định cư
displaced person
/dɪsˈpleɪst ˈpɜːrsn/
người bị di dời / mất chỗ ở
urban resident
/ˈɜːrbən ˈrezɪdənt/
cư dân đô thị
city dweller
/ˈsɪti ˈdwelər/
người sống ở thành phố
rural inhabitant
/ˈrʊrəl ɪnˈhæbɪtənt/
cư dân vùng nông thôn
livability index
/ˈlɪvəbɪləti ˈɪndeks/
chỉ số đáng sống
quality of life
/ˈkwɑːləti əv laɪf/
chất lượng cuộc sống
civic center
/ˈsɪvɪk ˈsentər/
trung tâm hành chính / cộng đồng
municipal government
/mjuːˈnɪsɪpl ˈɡʌvərnmənt/
chính quyền thành phố
urban governance
/ˈɜːrbən ˈɡʌvərnəns/
sự quản trị đô thị
public housing project
/ˈpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ ˈprɑːdʒekt/
dự án nhà ở công cộng
tenant rights
/ˈtenənt raɪts/
quyền lợi của người thuê nhà
rent control
/rent kənˈtroʊl/
quy định kiểm soát giá thuê nhà
property tax
/ˈprɑːpərti tæks/
thuế tài sản / bất động sản
building permit
/ˈbɪldɪŋ ˈpɜːrmɪt/
giấy phép xây dựng
land survey
/lænd ˈsɜːrveɪ/
sự đo đạc / khảo sát đất đai
deforestation for urbanization
/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃn fər ˈɜːrbənəˈzeɪʃn/
việc phá rừng để đô thị hóa
concrete jungle
/ˈkɑːŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/
rừng bê tông (đô thị ngột ngạt)
urban core
/ˈɜːrbən kɔːr/
khu vực trung tâm đô thị
suburban sprawl
/səˈbɜːrbən sprɔːl/
sự phình to của vùng ngoại ô
transit
oriented development
/ˈtrænsɪt ˈɔːrientɪd dɪˈveləpmənt/
mixed
use development
/mɪkst juːs dɪˈveləpmənt/
community center
/kəˈmjuːnəti ˈsentər/
nhà văn hóa / trung tâm cộng đồng
urban greening
/ˈɜːrbən ˈɡriːnɪŋ/
việc phủ xanh đô thị
rooftop garden
/ˈruːftɑːp ˈɡɑːrdn/
vườn trên tầng mái
soundproofing
/ˈsaʊndpruːfɪŋ/
sự cách âm
insulation
/ˌɪnsəˈleɪʃn/
sự cách nhiệt / vật liệu cách nhiệt
structural integrity
/ˈstrʌktʃərəl ɪnˈteɡrəti/
độ bền vững cấu trúc công trình
architectural heritage
/ˌɑːrkɪˈtektʃərəl ˈherɪtɪdʒ/
di sản kiến trúc
historic preservation
/hɪˈstɔːrɪk ˌprezərˈveɪʃn/
sự bảo tồn di tích lịch sử
slum clearance
/slʌm ˈklɪrəns/
việc giải tỏa khu ổ chuột
pavement encroachment
/ˈpeɪvmənt ɪnˈkroʊtʃmənt/
sự lấn chiếm vỉa hè
traffic gridlock
/ˈtræfɪk ˈɡrɪdlɑːk/
tình trạng kẹt xe nghiêm trọng
urban biodiversity
/ˈɜːrbən ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
đa dạng sinh học trong đô thị
land reclamation
/lænd ˌrekləˈmeɪʃn/
sự lấn biển / cải tạo đất
high
density living
/haɪ ˈdensəti ˈlɪvɪŋ/
spatial planning
/ˈspeɪʃl ˈplænɪŋ/
quy hoạch không gian