1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Artificial Intelligence (AI)
(n) trí tuệ nhân tạo
Automation
(n) sự tự động hóa
Machine learning
(n) máy học (phân nhánh của AI)
Algorithm
(n) thuật toán
Robotics
(n) khoa học / ngành chế tạo robot
Job displacement
(n) sự mất việc / thay thế việc làm (do công nghệ)
Human workforce
(n) lực lượng lao động con người
Technological disruption
(n) sự gián đoạn / xáo trộn do công nghệ
Data privacy
(n) sự riêng tư dữ liệu
Ethical concern
(n) mối quan ngại về đạo đức
Efficiency
(n) hiệu suất, hiệu quả làm việc
Productivity
(n) năng suất lao động
Algorithmic bias
(n) định kiến thuật toán (sự thiên vị do lập trình)
Redundancy
(n) sự dư thừa nhân công (do bị máy móc thay thế)
Breakthrough
(n) bước đột phá (khoa học/công nghệ)
Automate
(v) tự động hóa
Displace
(v) thay thế, chiếm chỗ (lao động con người)
Outperform
(v) thể hiện / làm tốt hơn (con người trong công việc)
Streamline
(v) tối ưu hóa, tinh gọn (quy trình làm việc)
Revolutionise
(v) cách mạng hóa
Replicate
(v) tái tạo, mô phỏng lại (trí thông minh / thao tác)
Pervade
(v) lan tỏa, thâm nhập vào (mọi mặt đời sống)
Autonomous
(adj) tự chủ, tự động (ví dụ: autonomous vehicles)
State-of-the-art
(adj) hiện đại nhất, tiên tiến nhất (= cutting-edge)
Obsolete
(adj) lỗi thời, bị thay thế hoàn toàn
Versatile
(adj) linh hoạt, đa năng
Unprecedented
(adj) chưa từng có tiền lệ (về tốc độ phát triển)
Ethical
(adj) thuộc về đạo đức
Resilient
(adj) có khả năng phục hồi / thích ứng cao
Labor-intensive
(adj) thâm dụng lao động (tốn nhiều sức người)