Artificial Intelligence & Automation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Artificial Intelligence (AI)

(n) trí tuệ nhân tạo

2
New cards

Automation

(n) sự tự động hóa

3
New cards

Machine learning

(n) máy học (phân nhánh của AI)

4
New cards

Algorithm

(n) thuật toán

5
New cards

Robotics

(n) khoa học / ngành chế tạo robot

6
New cards

Job displacement

(n) sự mất việc / thay thế việc làm (do công nghệ)

7
New cards

Human workforce

(n) lực lượng lao động con người

8
New cards

Technological disruption

(n) sự gián đoạn / xáo trộn do công nghệ

9
New cards

Data privacy

(n) sự riêng tư dữ liệu

10
New cards

Ethical concern

(n) mối quan ngại về đạo đức

11
New cards

Efficiency

(n) hiệu suất, hiệu quả làm việc

12
New cards

Productivity

(n) năng suất lao động

13
New cards

Algorithmic bias

(n) định kiến thuật toán (sự thiên vị do lập trình)

14
New cards

Redundancy

(n) sự dư thừa nhân công (do bị máy móc thay thế)

15
New cards

Breakthrough

(n) bước đột phá (khoa học/công nghệ)

16
New cards

Automate

(v) tự động hóa

17
New cards

Displace

(v) thay thế, chiếm chỗ (lao động con người)

18
New cards

Outperform

(v) thể hiện / làm tốt hơn (con người trong công việc)

19
New cards

Streamline

(v) tối ưu hóa, tinh gọn (quy trình làm việc)

20
New cards

Revolutionise

(v) cách mạng hóa

21
New cards

Replicate

(v) tái tạo, mô phỏng lại (trí thông minh / thao tác)

22
New cards

Pervade

(v) lan tỏa, thâm nhập vào (mọi mặt đời sống)

23
New cards

Autonomous

(adj) tự chủ, tự động (ví dụ: autonomous vehicles)

24
New cards

State-of-the-art

(adj) hiện đại nhất, tiên tiến nhất (= cutting-edge)

25
New cards

Obsolete

(adj) lỗi thời, bị thay thế hoàn toàn

26
New cards

Versatile

(adj) linh hoạt, đa năng

27
New cards

Unprecedented

(adj) chưa từng có tiền lệ (về tốc độ phát triển)

28
New cards

Ethical

(adj) thuộc về đạo đức

29
New cards

Resilient

(adj) có khả năng phục hồi / thích ứng cao

30
New cards

Labor-intensive

(adj) thâm dụng lao động (tốn nhiều sức người)

31
New cards