Topic 1- Part 1 education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:02 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards
  1. A primary catalyst for

Chất xúc tác/Nguyên nhân chính dẫn đến sự việc gì.

2
New cards
  1. Exacerbate the situation

Làm trầm trọng thêm tình hình.

3
New cards
  1. Mitigate the adverse effects

Giảm thiểu/làm dịu đi các tác động tiêu cực.

4
New cards
  1. Have far-reaching repercussions

Có hệ lụy/hậu quả sâu rộng và kéo dài.

5
New cards
  1. Inextricably linked to

Gắn kết chặt chẽ, đan xen không thể tách rời.

6
New cards
  1. A paradigm shift

Sự thay đổi nhận thức hoặc hệ hình mang tính căn bản.

7
New cards
  1. Of paramount importance

Có tầm quan trọng tối thượng.

8
New cards
  1. Strike a delicate balance

Đạt được sự cân bằng tinh tế giữa hai yếu tố đối lập.

9
New cards
  1. Stem largely from

Bắt nguồn phần lớn từ (nguyên nhân cốt lõi).

10
New cards
  1. Lend credence to

Củng cố niềm tin, tăng thêm tính xác thực cho một quan điểm.

11
New cards
  1. Cast doubt on

Gieo rắc sự hoài nghi về điều gì.

12
New cards
  1. A glaring omission

Một thiếu sót rõ rành rành/nghiêm trọng.

13
New cards
  1. Fraught with pitfalls

Đầy rẫy những cạm bẫy/rủi ro tiềm ẩn.

14
New cards
  1. Sweeping reforms

Những cải cách toàn diện và sâu rộng.

15
New cards
  1. A mixed blessing

Một điều có cả mặt lợi và mặt hại.

16
New cards
  1. Pay lip service to

Chỉ nói suông, hứa hẹn bề ngoài nhưng thiếu hành động.

17
New cards
  1. Turn a blind eye to

Cố tình nhắm mắt làm ngơ trước một vấn đề.

18
New cards
  1. Bear the brunt of

Hứng chịu hậu quả/tác động nặng nề nhất.

19
New cards
  1. Tackle the root causes

Giải quyết tận gốc rễ vấn đề.

20
New cards
  1. A compelling argument

Một lập luận đầy sức thuyết phục.

21
New cards
  1. Foster a sense of community

Nuôi dưỡng ý thức cộng đồng.

22
New cards
  1. Allocate resources to

Phân bổ nguồn lực (thời gian, tiền bạc, nhân sự) cho.

23
New cards
  1. A pragmatic approach

Một phương pháp tiếp cận thực tế, có tính khả thi.

24
New cards
  1. Fly in the face of logic

Đi ngược lại hoàn toàn với logic/thực tế.

25
New cards
  1. A stark contrast

Một sự tương phản rõ rệt.

26
New cards
  1. Broaden intellectual horizons

Mở rộng tầm nhìn trí tuệ/sự hiểu biết.

27
New cards
  1. Assimilate knowledge

Đồng hóa/Tiếp thu kiến thức một cách sâu sắc.

28
New cards
  1. A steep learning curve

Quá trình học tập đầy khó khăn và thử thách ở giai đoạn đầu.

29
New cards
  1. Ignite intellectual curiosity

Khơi dậy trí tò mò học thuật.

30
New cards
  1. Rote memorization

Việc học vẹt.

31
New cards
  1. Empirical research

Nghiên cứu thực nghiệm (dựa trên quan sát thực tế).

32
New cards
  1. Formative assessment

Đánh giá quá trình (kiểm tra thường xuyên trong khóa học).

33
New cards
  1. Bridge the educational gap

Thu hẹp khoảng cách giáo dục.

34
New cards
  1. Marginalized groups

Các nhóm người yếu thế, bị gạt ra ngoài lề xã hội.

35
New cards
  1. Academic dishonesty

Sự gian lận trong học thuật (đạo văn, quay cóp).

36
New cards
  1. A well-rounded education

Một nền giáo dục toàn diện.

37
New cards
  1. Push the boundaries of knowledge

Mở rộng ranh giới của tri thức con người.

38
New cards
  1. Brain drain

Hiện tượng chảy máu chất xám.

39
New cards
  1. Secure a place at a university

Giành được một suất học tại trường đại học.

40
New cards
  1. Lifelong learning

Việc học tập suốt đời.

41
New cards
  1. Widening wealth gap

Khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng.

42
New cards
  1. Social mobility

Sự di động xã hội (khả năng thay đổi tầng lớp, thăng tiến).

43
New cards
  1. An aging population

Tình trạng dân số già hóa.

44
New cards
  1. A sedentary lifestyle

Lối sống ít vận động, ngồi nhiều.

45
New cards
  1. Deteriorating health conditions

Tình trạng sức khỏe ngày càng suy giảm.

46
New cards
  1. Susceptible to diseases

Dễ bị tổn thương, dễ mắc bệnh.

47
New cards
  1. A breeding ground for crime

Mầm mống/Môi trường dung dưỡng tội phạm.

48
New cards
  1. Rehabilitate offenders

Cải tạo người phạm tội để tái hòa nhập cộng đồng.

49
New cards
  1. Capital punishment

Án tử hình.

50
New cards
  1. Enact stringent laws

Ban hành những đạo luật vô cùng nghiêm ngặt.

51
New cards
  1. Shift societal norms

Thay đổi các chuẩn mực xã hội.

52
New cards
  1. Cultural assimilation

Sự đồng hóa văn hóa.

53
New cards
  1. Preserve cultural heritage

Bảo tồn di sản văn hóa.

54
New cards
  1. A sense of alienation

Cảm giác bị xa lánh, cô lập khỏi xã hội.

55
New cards
  1. Foster mutual understanding

Thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau (giữa các quốc gia/văn hóa).

56
New cards
  1. Environmental degradation

Sự suy thoái môi trường.

57
New cards
  1. Depletion of natural resources

Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

58
New cards
  1. Carbon footprint

Lượng khí thải carbon (của cá nhân hoặc tổ chức).

59
New cards
  1. Irreversible damage

Thiệt hại không thể đảo ngược/phục hồi.

60
New cards
  1. Sustainable development

Sự phát triển bền vững.

61
New cards
  1. Transition to renewable energy

Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.

62
New cards
  1. Champion the cause of

Tích cực ủng hộ/Đấu tranh cho mục tiêu nào đó.

63
New cards
  1. Hold perpetrators accountable

Bắt những kẻ gây ra lỗi lầm/tội ác phải chịu trách nhiệm.

64
New cards
  1. Technological advancements

Những bước tiến về mặt công nghệ.

65
New cards
  1. A double-edged sword

Một con dao hai lưỡi.

66
New cards
  1. Render obsolete

Làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời (vd: công việc, máy móc).

67
New cards
  1. Overreliance on technology

Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ.

68
New cards
  1. Privacy infringement

Sự xâm phạm quyền riêng tư.

69
New cards
  1. Streamline processes

Tối ưu hóa/Tinh gọn các quy trình vận hành.

70
New cards
  1. Boost productivity

Thúc đẩy năng suất làm việc.

71
New cards
  1. Automate repetitive tasks

Tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại.

72
New cards
  1. Pave the way for

Mở đường cho (một sự phát triển, kỷ nguyên mới).

73
New cards
  1. The advent of

Sự ra đời/xuất hiện của (internet, smartphone…).

74
New cards
  1. Work-life balance

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

75
New cards
  1. Burnout epidemic

Hội chứng kiệt sức lây lan trên diện rộng ở nơi làm việc.

76
New cards
  1. A fiercely competitive job market

Một thị trường việc làm cạnh tranh vô cùng khốc liệt.

77
New cards
  1. Glass ceiling

Bức trần kính (rào cản vô hình cản trở sự thăng tiến, thường áp dụng cho nữ giới).

78
New cards
  1. Job security

Sự ổn định, an toàn của công việc.

79
New cards
  1. Lucrative income

Mức thu nhập béo bở/cực kỳ hấp dẫn.

80
New cards
  1. A collaborative environment

Môi trường làm việc đề cao sự hợp tác.

81
New cards
  1. Cultivate essential skills

Trau dồi các kỹ năng thiết yếu.

82
New cards
  1. Gain a competitive edge

Đạt được lợi thế cạnh tranh.

83
New cards
  1. Unprecedented economic growth

Sự tăng trưởng kinh tế ở mức chưa từng có.

84
New cards
  1. Consumerism

Chủ nghĩa tiêu dùng.

85
New cards
  1. A throwaway culture

Văn hóa dùng một lần rồi vứt.

86
New cards
  1. Exert an influence on

Gây áp lực/ảnh hưởng lên điều gì.

87
New cards
  1. In the pursuit of profit

Trong nỗ lực chạy theo lợi nhuận.

88
New cards
  1. Corporate social responsibility

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

89
New cards
  1. Be completely oblivious to

Hoàn toàn lơ là, không nhận thức được vấn đề.

90
New cards
  1. An influx of

Dòng người đổ xô đến (nhập cư, du khách).

91
New cards
  1. Put a strain on infrastructure

Đặt áp lực nặng nề lên hệ thống cơ sở hạ tầng.

92
New cards
  1. Urban sprawl

Sự bành trướng, mở rộng đô thị (thường là mất kiểm soát).

93
New cards
  1. Revitalize the local economy

Hồi sinh/Thổi luồng sinh khí mới cho nền kinh tế địa phương.

94
New cards
  1. Allocate government subsidies

Cấp các khoản trợ cấp từ phía chính quyền.

95
New cards
  1. A viable alternative

Một giải pháp thay thế khả thi.

96
New cards
  1. A matter of great urgency

Một vấn đề mang tính cấp bách cao.

97
New cards
  1. Take proactive measures

Áp dụng các biện pháp chủ động (để phòng ngừa).

98
New cards
  1. It is undeniable that

Một điều không thể phủ nhận là.

99
New cards
  1. From a holistic perspective

Nhìn nhận từ một góc độ bao quát, toàn diện.

100
New cards
  1. Reach a consensus

Đạt được sự đồng thuận chung.