1/31
.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Prepare
v.chuẩn bị
Housework
n.công việc nhà
Divide
v.Chia ra
Household chore
n,phr.việc nhà
Homemaker
n.nội trợ
Breadwinner
n.trụ cột gia đình
equally
adv.một cách công bằng
Laundry
n.việc giặt giũ
washing-up
n.rửa chén bát
rubbish
n.rác
busy
adj.bận rộn
heavy lifting
n.việc nặng nhọc
groceries
n.đồ tạp hóa
responsibility
n.trách nhiệm
wife
n.người vợ
gratitude
n.lòng biết ơn
appreciate
n.đánh giá cao
strengthen
v.tăng cường
bond
n.mối quan hệ bền chặt
moment
n.khoảnh khắc
benefit
n.lợi ích
character
n.tính cách
encourage
v.khuyến khích
routine
n.thói quen
spotlessly
adv.không có chỗ bẩn
pass
v. chuyển qua
value
n.giá trị
truthful
adj.chân thật
honest
adj.thật thà
respect
v.tôn trọng
table manners
n,phr.cách cư xử trên bàn ăn
follow
v.làm theo