--- Chủ đề: Web Development (Front-end and Back-end) ---

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards
Decouple
/diːˈkʌp.əl/ (v) - tách rời, tách biệt (thường dùng trong kiến trúc phần mềm) | Ví dụ: We need to decouple the front-end interface from the back-end logic to improve maintainability. | Dịch: Chúng ta cần tách biệt giao diện front-end với logic back-end để cải thiện khả năng bảo trì.
2
New cards
Middleware
/ˈmɪd.əl.weər/ (n) - phần mềm trung gian | Ví dụ: Authentication middleware is essential for verifying user identity before processing API requests. | Dịch: Middleware xác thực là thành phần thiết yếu để kiểm tra danh tính người dùng trước khi xử lý các yêu cầu API.
3
New cards
Asynchronous
/eɪˈsɪŋ.krə.nəs/ (adj) - bất đồng bộ | Ví dụ: Using asynchronous programming allows the application to handle multiple tasks without blocking the main thread. | Dịch: Sử dụng lập trình bất đồng bộ cho phép ứng dụng xử lý nhiều tác vụ mà không chặn luồng chính.
4
New cards
Boilerplate
/ˈbɔɪ.lə.pleɪt/ (n) - mã nguồn mẫu (lặp đi lặp lại) | Ví dụ: Modern frameworks help developers reduce boilerplate code by providing built-in configurations. | Dịch: Các framework hiện đại giúp lập trình viên giảm thiểu mã nguồn mẫu bằng cách cung cấp các cấu hình có sẵn.
5
New cards
Hydration
/haɪˈdreɪ.ʃən/ (n) - quá trình gán sự kiện (trong React/Next.js) | Ví dụ: During hydration, the client-side JavaScript attaches event listeners to the pre-rendered HTML. | Dịch: Trong quá trình hydration, JavaScript phía client gắn các bộ lắng nghe sự kiện vào HTML đã được kết xuất sẵn.
6
New cards
Endpoint
/ˈend.pɔɪnt/ (n) - điểm cuối (API) | Ví dụ: The API endpoint returns a JSON object containing the requested user profile data. | Dịch: Endpoint của API trả về một đối tượng JSON chứa dữ liệu hồ sơ người dùng được yêu cầu.
7
New cards
Scalability
/ˌskeɪ.ləˈbɪl.ə.ti/ (n) - khả năng mở rộng | Ví dụ: Microservices architecture significantly improves the scalability of large-scale web applications. | Dịch: Kiến trúc microservices cải thiện đáng kể khả năng mở rộng của các ứng dụng web quy mô lớn.
8
New cards
Idempotent
/ˌaɪ.demˈpoʊ.tənt/ (adj) - tính lũy đẳng (thực thi nhiều lần vẫn cho kết quả như nhau) | Ví dụ: A PUT request in REST is considered idempotent because repeated updates result in the same state. | Dịch: Một yêu cầu PUT trong REST được coi là lũy đẳng vì các cập nhật lặp lại dẫn đến cùng một trạng thái.
9
New cards
Latency
/ˈleɪ.tən.si/ (n) - độ trễ | Ví dụ: High network latency can severely degrade the user experience of a real-time web application. | Dịch: Độ trễ mạng cao có thể làm giảm nghiêm trọng trải nghiệm người dùng của một ứng dụng web thời gian thực.
10
New cards
Refactor
/ˌriːˈfæk.tər/ (v) - tái cấu trúc (mã nguồn) | Ví dụ: It is necessary to refactor the legacy code to improve performance and code readability. | Dịch: Việc tái cấu trúc mã nguồn cũ là cần thiết để cải thiện hiệu năng và khả năng đọc hiểu mã.
11
New cards
Payload
/ˈpeɪ.loʊd/ (n) - phần dữ liệu thực tế (trong packet hoặc request) | Ví dụ: The server parses the JSON payload sent from the client to update the database records. | Dịch: Máy chủ phân tích cú pháp phần dữ liệu payload được gửi từ client để cập nhật các bản ghi trong cơ sở dữ liệu.
12
New cards
Stateless
/ˈsteɪt.ləs/ (adj) - không trạng thái (không lưu trữ phiên làm việc) | Ví dụ: REST APIs are typically stateless, meaning each request must contain all necessary information. | Dịch: Các API REST thường là không trạng thái, nghĩa là mỗi yêu cầu phải chứa tất cả các thông tin cần thiết.
13
New cards
Concurrency
/kənˈkʌr.ən.si/ (n) - tính đồng thời | Ví dụ: Handling high concurrency requires robust database locking mechanisms to prevent data inconsistency. | Dịch: Việc xử lý tính đồng thời cao đòi hỏi các cơ chế khóa cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để ngăn ngừa sự thiếu nhất quán dữ liệu.
14
New cards
Serialization
/ˌsɪə.ri.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/ (n) - quá trình tuần tự hóa dữ liệu | Ví dụ: Serialization converts complex objects into a format that can be easily transmitted over a network. | Dịch: Tuần tự hóa chuyển đổi các đối tượng phức tạp thành một định dạng có thể dễ dàng truyền tải qua mạng.
15
New cards
Deprecate
/ˈdep.rə.keɪt/ (v) - ngừng hỗ trợ (thường dùng cho thư viện, hàm) | Ví dụ: The library author decided to deprecate the older API methods in favor of the new hooks system. | Dịch: Tác giả thư viện đã quyết định ngừng hỗ trợ các phương thức API cũ để chuyển sang sử dụng hệ thống hooks mới.
16
New cards
Cache
/kæʃ/ (n) - bộ nhớ đệm | Ví dụ: Implementing a server-side cache can drastically reduce the load on the primary database. | Dịch: Việc triển khai bộ nhớ đệm phía máy chủ có thể giảm đáng kể tải cho cơ sở dữ liệu chính.
17
New cards
Normalization
/ˌnɔːr.mə.laɪˈzeɪ.ʃən/ (n) - chuẩn hóa (cơ sở dữ liệu) | Ví dụ: Database normalization is crucial to eliminate data redundancy and ensure referential integrity. | Dịch: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu là cực kỳ quan trọng để loại bỏ sự dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu.
18
New cards
Abstraction
/æbˈstræk.ʃən/ (n) - sự trừu tượng hóa | Ví dụ: Good abstraction layers hide complex implementation details from the user of the module. | Dịch: Các tầng trừu tượng hóa tốt giúp che giấu các chi tiết triển khai phức tạp khỏi người sử dụng module đó.
19
New cards
End-to-end
/ˌend.təˈend/ (adj) - toàn diện (từ đầu đến cuối) | Ví dụ: End-to-end testing simulates real user scenarios to ensure the entire application works as expected. | Dịch: Kiểm thử toàn diện mô phỏng các kịch bản người dùng thực tế để đảm bảo toàn bộ ứng dụng hoạt động như mong đợi.
20
New cards
Monolithic
/ˌmɒn.əˈlɪθ.ɪk/ (adj) - đơn khối (kiến trúc tập trung) | Ví dụ: Transitioning from a monolithic application to microservices is a complex engineering task. | Dịch: Việc chuyển đổi từ một ứng dụng đơn khối sang microservices là một công việc kỹ thuật phức