Thẻ ghi nhớ: kanji N5 DoNe | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/387

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

388 Terms

1
New cards

Số một

いち

⼀ : NHẤT

2
New cards

⼀時

Một giờ

いちじ

⼀ : NHẤT

3
New cards

⼀⽇

Một ngày (*)

いちにち

⼀ : NHẤT

4
New cards

⼀⽉

Tháng 1

いちがつ

⼀ : NHẤT

5
New cards

⼀歳

Một tuổi

いっさい

⼀ : NHẤT

6
New cards

⼀度

Một lần

いちど

⼀ : NHẤT

7
New cards

⼀つ

Một cái

ひとつ

⼀ : NHẤT

8
New cards

⼀⼈

Một người, một mình

ひとり

⼀ : NHẤT

9
New cards

Số hai

⼆ : NHỊ

10
New cards

⼆時

2 giờ

にじ

⼆ : NHỊ

11
New cards

⼆階

Tầng 2

にかい

⼆ : NHỊ

12
New cards

⼆⼈

2 người

ふたり

⼆ : NHỊ

13
New cards

⼆⽇

Ngày mùng 2, 2 ngày

ふつか

⼆ : NHỊ

14
New cards

Số ba

さん

三 : TAM

15
New cards

三⽉

Tháng 3

さんがつ

三 : TAM

16
New cards

三枚

3 tờ, tấm

さんまい

三 : TAM

17
New cards

三⽇

Ngày mùng 3, 3 ngày

みっか

三 : TAM

18
New cards

三つ

3 cái

みっつ

三 : TAM

19
New cards

四⽉

Tháng 4

しがつ

四 : TỨ

20
New cards

Số 4

よん

四 : TỨ

21
New cards

四時

4 giờ

よじ

四 : TỨ

22
New cards

四つ

4 cái

よっつ

四 : TỨ

23
New cards

四台

4 cái

よんだい

四 : TỨ

24
New cards

Số 5

五 : NGŨ

25
New cards

五⽉

Tháng 5

ごがつ

五 : NGŨ

26
New cards

五本

5

ごぽん

五 : NGŨ

27
New cards

五つ

5 cái

いつつ

五 : NGŨ

28
New cards

五⽇

Ngày mùng 5, 5 ngày

いつか

五 : NGŨ

29
New cards

Số 6

ろく

六 : LỤC

30
New cards

六時

6 giờ

ろくじ

六 : LỤC

31
New cards

六回

6 lần

ろっかい

六 : LỤC

32
New cards

六つ

6 cái

むっつ

六 : LỤC

33
New cards

六⽇

Ngày mùng 6, 6 ngày

むいか

六 : LỤC

34
New cards

七時

7 giờ

しちじ

七 : THẤT

35
New cards

七⽉

Tháng 7

しちがつ

七 : THẤT

36
New cards

Số 7

なな

七 : THẤT

37
New cards

七つ

7 cái

ななつ

七 : THẤT

38
New cards

七⽇

Ngày mùng 7, 7 ngày

なのか

七 : THẤT

39
New cards

Số 8

はち

⼋ : BÁT

40
New cards

⼋歳

8 tuổi

はっさい

⼋ : BÁT

41
New cards

⼋⽉

Tháng 8

はちがつ

⼋ : BÁT

42
New cards

⼋つ

8 cái

やっつ

⼋ : BÁT

43
New cards

⼋⽇

Ngày mùng 8, 8 ngày

ようか

⼋ : BÁT

44
New cards

Số 9

きゅう

九 : CỬU

45
New cards

九⼈

9 người

きゅうにん

九 : CỬU

46
New cards

九時

9 giờ

くじ

九 : CỬU

47
New cards

九⽉

Tháng 9

くがつ

九 : CỬU

48
New cards

九つ

9 cái

ここのつ

九 : CỬU

49
New cards

九⽇

Ngày mùng 9, 9 ngày

ここのか

九 : CỬU

50
New cards

Số 10

じゅう

⼗ : THẬP

51
New cards

⼗時

10 giờ

じゅうじ

⼗ : THẬP

52
New cards

⼗分

10 phút

じゅっぷん

⼗ : THẬP

53
New cards

⼗⽇

Ngày 10, 10 ngày

とおか

⼗ : THẬP

54
New cards

百円

100 yên

ひゃくえん

百 : BÁCH

55
New cards

三百

300

さんびゃく

百 : BÁCH

56
New cards

六百

600

ろっぴゃく

百 : BÁCH

57
New cards

千円

1 nghìn yên

せんえん

千 : THIÊN

58
New cards

三千

3 nghìn

さんぜん

千 : THIÊN

59
New cards

⼀万円

1 vạn yên/ 10 nghìn yên

いちまんえん

万 : VẠN

60
New cards

百万

100 vạn/ 1 triệu

ひゃくまん

万 : VẠN

61
New cards

Yên (đơn vị tiền của Nhật)

えん

円 : VIÊN

62
New cards

Cái gì

なん

何 : HÀ

63
New cards

何時

Mấy giờ

なんじ

何 : HÀ

64
New cards

⽇曜⽇

Chủ nhật

にちようび

⽇ : NHẬT

65
New cards

毎⽇

Hàng ngày

まいにち

⽇ : NHẬT

66
New cards

⽇記

Nhật kí

にっき

⽇ : NHẬT

67
New cards

誕⽣⽇

Sinh nhật

たんじょうび

⽇ : NHẬT

68
New cards

⺟の⽇

Ngày của mẹ

ははのひ

⽇ : NHẬT

69
New cards

五⽇

Ngày mùng 5, 5 ngày

いつか

⽇ : NHẬT

70
New cards

お正⽉

Tết dương

しょうがつ

⽉ : NGUYỆT

71
New cards

⽉曜⽇

Thứ 2

げつようび

⽉ : NGUYỆT

72
New cards

Trăng

つき

⽉ : NGUYỆT

73
New cards

毎⽉

Hàng tháng

まいつき

⽉ : NGUYỆT

74
New cards

⽕曜⽇

Thứ 3

かようび

⽕ : HOẢ

75
New cards

Lửa

⽕ : HOẢ

76
New cards

花⽕

Pháo hoa

はなび

⽕ : HOẢ

77
New cards

⽔曜⽇

Thứ 4

すいようび

⽔ : THUỶ

78
New cards

⽔道

Nước máy

すいどう

⽔ : THUỶ

79
New cards

Nước

みず

⽔ : THUỶ

80
New cards

⽊曜⽇

Thứ 5

もくようび

⽊ : MỘC

81
New cards

Cây cối

⽊ : MỘC

82
New cards

⽊村さん

Anh Kimura

きむらさん

⽊ : MỘC

83
New cards

⾦曜⽇

Thứ 6

きんようひ

⾦ : KIM

84
New cards

お⾦

Tiền

かね

⾦ : KIM

85
New cards

お⾦持ち

Người giàu

かねもち

⾦ : KIM

86
New cards

⼟曜⽇

Thứ 7

どようひ

⼟ : THỔ

87
New cards

Đất

つち

⼟ : THỔ

88
New cards

今⽉

Tháng này

こんげつ

今 : KIM

89
New cards

今晩

Tối nay

こんばん

今 : KIM

90
New cards

Bây giờ

いま

今 : KIM

91
New cards

今年

năm nay

ことし

今 : KIM

92
New cards

今⽇

hôm nay

きょう

今 : KIM

93
New cards

去年

Năm trước

きょねん

年 : NIÊN

94
New cards

⽣年⽉⽇

Ngày tháng Năm sinh

せいねんがっび

年 : NIÊN

95
New cards

Năm

とし

年 : NIÊN

96
New cards

今年

Năm nay

ことし

年 : NIÊN

97
New cards

毎年

Hàng năm

まいとし

年 : NIÊN

98
New cards

⼣⽅

Buổi chiều tối, xế chiều

ゆうがた

⼣ : TỊCH

99
New cards

⼣⾷

Bữa tối

ゆうしょく

⼣ : TỊCH

100
New cards

何時

Mấy giờ

なんじ

時 : THỜI