1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ability /əˈbɪləti/ (n)
năng lực, khả năng
absorb /əbˈzɔːb/ (v)
hấp thu
Abundant /əˈbʌndənt/ (adj)
dồi dào, nhiều
access /'ækses/ (v)
tiếp cận
accessible /ək'sesəbl/ (adj)
dễ tiếp cận
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ (n)
nơi ở, chỗ ở, phòng ở
accumulate /əˈkjuː.mjə.leɪt/ (v)
tích tụ, chất đống
adaptation /ˌæd.æpˈteɪ.ʃən/ (n)
sự thay đổi, điều chỉnh cho phù hợp, hữu dụng theo điều kiện mới
adjustment /əˈdʒʌst.mənt/ (n)
điều chỉnh, sắp xếp lại 1 chút cho phù hợp
adventurous /ədˈventʃərəs/ (adj)
phiêu lưu, mạo hiểm
agency /'eɪdʒənsi/ (n)
cơ quan, đại lý
alteration /ˌɒl.təˈreɪ.ʃən/ (n)
thay đổi vài phần
allocate /'æləkeɪt/ (v)
phân bổ, phân phối, phân phát
analysable /ˈæn.əl.aɪ.zə.bəl/ (adj)
có thể phân tích được
analyse/ analyze /ˈæn.ə.laɪz/ (v)
phân tích
analyser /ˈæn.əl.aɪ.zər/ (n)
máy phân tích
analysis /əˈnæl.ə.sɪs/ (n)
bản phân tích
analyst /ˈæn.əl.ɪst/ (n)
người phân tích
analytic /ˌænəˈlɪtɪk/ (adj)
thuộc phân tích
appliance /əˈplaɪəns/ (n)
thiết bị