1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
걸리다
Mắc (sth)
상처가 나다
Có vết thương
더럽다
Bẩn
만지다
Sờ, vuốt
땀이 나다
Đổ mô hôi
수건
Khăn
효과
Hiệu quả
온도
Nhiệt độ
규칙적
Quy tắc
외출
đi ra ngoài
삐다
Bong gân
찜질
Chườm
조심
Cẩn thận
취사
Nấu nướng
도시락
Cơm hộp
그동안
Trong khoảng thời gian qua
붓다
sưng ( vét
검사
Kiểm tra
심리
Tâm lý
피검사
Xét nghiệm máu
노트북
MacBook
A+게 thành gì
Thành phó từ, là từ bổ nghĩa cho DT
누구나
Bất kì ai
심하다
Nặng, dữ dội
( cơn đau dữ dội, hay cái gì đó nặng nề
이번이후과
Khoa tai mũi họng
주사를 맞다
Tiêm
처방해
Kê đơn thuốc
치료
Trị liệu