L4 - Global Issues - Luyện dịch câu

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:56 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

24 Terms

1
New cards

Scientists investigating air pollution say that it can cause significant damage to genes.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu ô nhiễm không khí nói rằng nó có thể gây tổn hại đáng kể cho các gen.

Từ vựng:
investigate (v.): điều tra, nghiên cứu
air pollution (n. phrase): ô nhiễm không khí
cause (v.): gây ra
significant (adj.): đáng kể
gene (n.): gen

2
New cards

People living in areas affected by water scarcity are vulnerable to hunger and poverty.

Những người sống trong các khu vực bị ảnh hưởng bởi tình trạng khan hiếm nước dễ bị ảnh hưởng bởi nạn đói và nghèo đói.

Từ vựng:
affect (v.): ảnh hưởng
water scarcity (n. phrase): tình trạng khan hiếm nước
vulnerable (adj.): dễ bị tổn thương
hunger (n.): nạn đói, tình trạng thiếu ăn
poverty (n.): sự nghèo đói

3
New cards

Studies show that climate change is causing rising temperatures and melting ice caps.

Các nghiên cứu cho thấy biến đổi khí hậu đang gây ra tình trạng nhiệt độ gia tăng và băng ở hai cực tan chảy.

Từ vựng:
show (v.): cho thấy
climate change (n. phrase): biến đổi khí hậu
rising temperatures (n. phrase): nhiệt độ gia tăng
melting ice caps (n. phrase): tình trạng băng ở hai cực tan chảy

4
New cards

Waste collected for recycling reduces plastic waste and air pollution.

Rác được thu gom để tái chế giúp giảm rác thải nhựa và ô nhiễm không khí.

Từ vựng:
collect (v.): thu gom
recycling (n.): việc tái chế
reduce (v.): làm giảm
plastic waste (n. phrase): rác thải nhựa
air pollution (n. phrase): ô nhiễm không khí

5
New cards

Experts studying deforestation report that illegal logging causes loss of biodiversity.

Các chuyên gia nghiên cứu nạn phá rừng báo cáo rằng khai thác gỗ trái phép gây suy giảm đa dạng sinh học.

Từ vựng:
deforestation (n.): nạn phá rừng
report (v.): báo cáo
illegal logging (n. phrase): khai thác gỗ trái phép
cause (v.): gây ra
loss of biodiversity (n. phrase): sự suy giảm đa dạng sinh học

6
New cards

Families displaced by armed conflict often face hunger, poverty, social injustice, and inequality.

Các gia đình phải di dời do xung đột vũ trang thường phải đối mặt với nạn đói, nghèo đói, bất công xã hội và bất bình đẳng.

Từ vựng:
displace (v.): buộc phải di dời
armed conflict (n. phrase): xung đột vũ trang
face (v.): đối mặt với
hunger (n.): nạn đói
poverty (n.): sự nghèo đói
social injustice (n. phrase): sự bất công xã hội
inequality (n.): sự bất bình đẳng

7
New cards

Researchers investigating chemical toxicity found significant evidence in the water.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra độc tính hóa học đã tìm thấy bằng chứng đáng kể trong nước.

Từ vựng:
investigate (v.): điều tra, nghiên cứu
chemical toxicity (n. phrase): độc tính hóa học
significant (adj.): đáng kể
evidence (n.): bằng chứng

8
New cards

Soil containing radioactive residue can be dangerous to vulnerable communities.

Đất chứa cặn phóng xạ có thể gây nguy hiểm cho các cộng đồng dễ bị tổn thương.

Từ vựng:
contain (v.): chứa
radioactive (adj.): có tính phóng xạ
residue (n.): cặn, phần dư còn lại
vulnerable (adj.): dễ bị tổn thương
community (n.): cộng đồng

9
New cards

Military sites damaged by armed conflict may leave radioactive debris.

Các địa điểm quân sự bị phá hủy bởi xung đột vũ trang có thể để lại những mảnh vụn phóng xạ.

Từ vựng:
military (adj.): thuộc quân sự
damage (v.): phá hủy, gây thiệt hại
armed conflict (n. phrase): xung đột vũ trang
radioactive (adj.): có tính phóng xạ
debris (n.): mảnh vụn, đống đổ nát

10
New cards

Scientists say that high population density and overpopulation can deplete water supplies.

Các nhà khoa học nói rằng mật độ dân số cao và tình trạng dân số quá đông có thể làm cạn kiệt nguồn cung cấp nước.

Từ vựng:
density (n.): mật độ
overpopulation (n.): tình trạng dân số quá đông
deplete (v.): làm cạn kiệt
water supply (n. phrase): nguồn cung cấp nước

11
New cards

Chemicals entering rivers may penetrate the soil and make water treatment harder.

Các hóa chất đi vào sông có thể thấm vào đất và khiến việc xử lý nước trở nên khó khăn hơn.

Từ vựng:
chemical (n.): hóa chất
enter (v.): đi vào
penetrate (v.): xuyên qua, thấm vào
soil (n.): đất
water treatment (n. phrase): việc xử lý nước

12
New cards

Researchers testing a new hypothesis argue that renewable energy can reduce air pollution.

Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra một giả thuyết mới cho rằng năng lượng tái tạo có thể làm giảm ô nhiễm không khí.

Từ vựng:
test (v.): kiểm tra, thử nghiệm
hypothesis (n.): giả thuyết
argue (v.): cho rằng, lập luận
renewable energy (n. phrase): năng lượng tái tạo
reduce (v.): làm giảm
air pollution (n. phrase): ô nhiễm không khí

13
New cards

Reports show that inequality and social injustice increase poverty.

Các báo cáo cho thấy bất bình đẳng và bất công xã hội làm gia tăng nghèo đói.

Từ vựng:
show (v.): cho thấy
inequality (n.): sự bất bình đẳng
social injustice (n. phrase): sự bất công xã hội
increase (v.): làm gia tăng
poverty (n.): sự nghèo đói

14
New cards

People using renewable energy believe that recycling also helps fight climate change.

Những người sử dụng năng lượng tái tạo tin rằng việc tái chế cũng giúp chống lại biến đổi khí hậu.

Từ vựng:
renewable energy (n. phrase): năng lượng tái tạo
believe (v.): tin rằng
recycling (n.): việc tái chế
fight (v.): chống lại
climate change (n. phrase): biến đổi khí hậu

15
New cards

Forests damaged by illegal logging suffer a loss of biodiversity and worsen climate change.

Những khu rừng bị tàn phá bởi khai thác gỗ trái phép bị suy giảm đa dạng sinh học và làm biến đổi khí hậu trầm trọng hơn.

Từ vựng:
damage (v.): phá hủy, gây thiệt hại
illegal logging (n. phrase): khai thác gỗ trái phép
suffer (v.): chịu, gặp phải
loss of biodiversity (n. phrase): sự suy giảm đa dạng sinh học
worsen (v.): làm trầm trọng hơn
climate change (n. phrase): biến đổi khí hậu

16
New cards

Scientists studying melting ice caps say that rising temperatures are significant.

Các nhà khoa học nghiên cứu tình trạng băng ở hai cực tan chảy nói rằng sự gia tăng nhiệt độ là đáng kể.

Từ vựng:
melting ice caps (n. phrase): tình trạng băng ở hai cực tan chảy
rising temperatures (n. phrase): nhiệt độ gia tăng
significant (adj.): đáng kể

17
New cards

Water supplies used by overpopulated cities are quickly depleted, causing water scarcity.

Nguồn nước được các thành phố quá đông dân sử dụng nhanh chóng bị cạn kiệt, gây ra tình trạng khan hiếm nước.

Từ vựng:
overpopulated (adj.): quá đông dân
deplete (v.): làm cạn kiệt
cause (v.): gây ra
water scarcity (n. phrase): tình trạng khan hiếm nước

18
New cards

Debris left after armed conflict can contain radioactive residue.

Những mảnh vụn còn lại sau xung đột vũ trang có thể chứa cặn phóng xạ.

Từ vựng:
debris (n.): mảnh vụn, đống đổ nát
leave (v.): để lại
armed conflict (n. phrase): xung đột vũ trang
contain (v.): chứa
radioactive (adj.): có tính phóng xạ
residue (n.): cặn, phần dư còn lại

19
New cards

Communities affected by air pollution are more vulnerable to chemical toxicity.

Các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không khí dễ bị tổn thương hơn trước độc tính hóa học.

Từ vựng:
affect (v.): ảnh hưởng
air pollution (n. phrase): ô nhiễm không khí
vulnerable (adj.): dễ bị tổn thương
chemical toxicity (n. phrase): độc tính hóa học

20
New cards

The military claims that the controversy over radioactive materials lacks conclusive evidence.

Quân đội khẳng định rằng cuộc tranh cãi về các vật liệu phóng xạ thiếu bằng chứng mang tính kết luận.

Từ vựng:
military (n.): quân đội
claim (v.): khẳng định
controversy (n.): cuộc tranh cãi
radioactive (adj.): có tính phóng xạ
lack (v.): thiếu
conclusive evidence (n. phrase): bằng chứng mang tính kết luận

21
New cards

Campaigners challenging the military say that the controversy over this hypothesis needs further investigation.

Các nhà hoạt động phản đối quân đội nói rằng cuộc tranh cãi về giả thuyết này cần được điều tra thêm.

Từ vựng:
campaigner (n.): nhà hoạt động
challenge (v.): phản đối, thách thức
military (n.): quân đội
controversy (n.): cuộc tranh cãi
hypothesis (n.): giả thuyết
investigation (n.): cuộc điều tra, nghiên cứu

22
New cards

Researchers investigating genes suggest that chemical toxicity may cause genetic changes.

Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về gen cho rằng độc tính hóa học có thể gây ra những biến đổi di truyền.

Từ vựng:
investigate (v.): điều tra, nghiên cứu
gene (n.): gen
suggest (v.): cho rằng, đề xuất
chemical toxicity (n. phrase): độc tính hóa học
cause (v.): gây ra
genetic change (n. phrase): biến đổi di truyền

23
New cards

Data collected during water treatment show a high density of plastic particles from plastic waste.

Dữ liệu được thu thập trong quá trình xử lý nước cho thấy mật độ cao của các hạt nhựa từ rác thải nhựa.

Từ vựng:
data (n.): dữ liệu
collect (v.): thu thập
water treatment (n. phrase): việc xử lý nước
density (n.): mật độ
plastic particle (n. phrase): hạt nhựa
plastic waste (n. phrase): rác thải nhựa

24
New cards

Experts studying recycling say that it reduces plastic waste and saves energy.

Các chuyên gia nghiên cứu việc tái chế nói rằng nó giúp giảm rác thải nhựa và tiết kiệm năng lượng.

Từ vựng:
recycling (n.): việc tái chế
reduce (v.): làm giảm
plastic waste (n. phrase): rác thải nhựa
save energy (v. phrase): tiết kiệm năng lượng