1/488
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
to be called for an interview
được gọi đi phỏng vấn

to be self-employed
tự làm chủ

to be your own boss
tự làm chủ

a dead-end job
công việc không có tương lai

to do a job-share
chia sẻ vị trí công việc

a good team player
người phối hợp làm việc nhóm tốt

full-time
toàn thời gian

a heavy workload
khối lượng công việc nặng

workload
khối lượng công việc

a high-powered job
công việc cấp cao

powered
thúc đẩy lao đi

entitlement
quyền được hưởng

holiday entitlement
chế độ nghỉ phép

Pension entitlement
quyền được hưởng lương hưu

pension
lương hưu

Benefit entitlement
quyền được trợ cấp
job satisfaction
sự hài lòng với công việc

manual work
lao động chân tay

User manual
sách hướng dẫn sử dụng

maternity leave
nghỉ thai sản

maternity
thuộc về người mẹ

Paternity
thuộc về người cha

one of the perks of the job
1 trong những phúc lợi công việc

perks
phúc lợi

sick leave
nghỉ ốm

to be stuck behind a desk
gắn chặt với văn phòng

To get stuck in a rut
mắc kẹt trong cv nhàm chán

To be stuck in a rut
mắc kẹt trong cv nhàm chán

stuck
bị mắc kẹt

to take early retirement
nghỉ hưu sớm

retirement
nghỉ hưu

to be well paid
được trả lương cao

working conditions
điều kiên việc làm

hermit
người sống ẩn dật nhà ẩn dật

Reclusive
khép kín thích ẩn dật

aches and pains
đau nhức

sore
đau rát

a sore throat
đau họng

throat
cổ họng

ache
đau nhức

pain
đau ầm ỉ

to be a bit off colour
cảm thấy mệt

feel a bit off
cảm thấy mệt

a bit
1 chút

off
không đúng vị trí sa sút
to be at death’s door
gần đất xa trời

to be under the weather
cảm thấy không khỏe

to feel poorly
cảm thấy không khỏe

poorly
ốm mệt

poor
nghèo

a runny nose
sổ mũi

a blocked nose
ngạt mũi

a chesty cough
ho nặng tiếng tức ngực

chesty
đau tức ngực

cuts and bruises
các vết thương nhỏ

Cuts
vết cắt rách

Bruises
vết bầm

to be on the mend
đang phục hồi

mend
sửa chữa vá

to make a speedy recovery
hồi phục nhanh chóng

recovery
hồi phục
to be over the worst
đã vượt qua giai đoạn tồi tệ của bệnh

as fit as a fiddle
khỏe mạnh vạm vỡ

to go down with a cold
cảm lạnh

to catch a cold
bị nhiễm lạnh

catch
nắm lấy chộp lấy
to pull a muscle
bị căng cơ

pull
kéo lôi

a check-up
khám tổng quát

to go private
khám dịch vụ tư
GP
bác sĩ đa khoa

to have a filling
trám răng

a filling
miếng trám

to have a tooth out
nhổ 1 chiếc răng

to make an appointment
hẹn lịch khám

to phone in sick
gọi điện xin nghỉ vì ốm

prescription charges
tiền thuốc theo đơn

All-in package
kì nghỉ trọn gói

Package holiday
kì nghỉ trọn gói

Breathtaking view
cảnh đẹp đến ngạt thở

Breath
thở

Charter-flight
chuyến bay thuê bao

Charter
thuê bao
Check-in desk
quầy làm thủ tục

Departure lounge
phòng chờ khởi hành

Departure
sự rời đi

lounge
phòng chờ

Far-off destination
điểm đến xa xôi

Far-off
xa xôi
to get away from it all
đi trốn

Holiday brochure
tờ hướng dẫn du lịch

brochure
tờ hướng dẫn

Holiday of a lifetime
Kỳ nghỉ để đời

Hordes of tourists
đám đông khách du lịch

Hordes
đám đông lũ bầy

Hoards
Các kho báu kho tích trữ

Out of season
trái mùa
cạn kiệt
out of
Wildlife safari
Chuyến đi săn

safari
hành trình sa mạc
