space space space space

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/488

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

489 Terms

1
New cards

to be called for an interview

được gọi đi phỏng vấn

<p>được gọi đi phỏng vấn</p>
2
New cards

to be self-employed

tự làm chủ

<p>tự làm chủ</p>
3
New cards

to be your own boss

tự làm chủ

<p>tự làm chủ</p>
4
New cards

a dead-end job

công việc không có tương lai

<p>công việc không có tương lai</p>
5
New cards

to do a job-share

chia sẻ vị trí công việc

<p>chia sẻ vị trí công việc</p>
6
New cards

a good team player

người phối hợp làm việc nhóm tốt

<p>người phối hợp làm việc nhóm tốt</p>
7
New cards

full-time

toàn thời gian

<p>toàn thời gian</p>
8
New cards

a heavy workload

khối lượng công việc nặng

<p>khối lượng công việc nặng</p>
9
New cards

workload

khối lượng công việc

<p>khối lượng công việc</p>
10
New cards

a high-powered job

công việc cấp cao

<p>công việc cấp cao</p>
11
New cards

powered

thúc đẩy lao đi

<p>thúc đẩy lao đi</p>
12
New cards

entitlement

quyền được hưởng

<p>quyền được hưởng</p>
13
New cards

holiday entitlement

chế độ nghỉ phép

<p>chế độ nghỉ phép</p>
14
New cards

Pension entitlement

quyền được hưởng lương hưu

<p>quyền được hưởng lương hưu</p>
15
New cards

pension

lương hưu

<p>lương hưu</p>
16
New cards

Benefit entitlement

quyền được trợ cấp

17
New cards

job satisfaction

sự hài lòng với công việc

<p>sự hài lòng với công việc</p>
18
New cards

manual work

lao động chân tay

<p>lao động chân tay</p>
19
New cards

User manual

sách hướng dẫn sử dụng

<p>sách hướng dẫn sử dụng</p>
20
New cards

maternity leave

nghỉ thai sản

<p>nghỉ thai sản</p>
21
New cards

maternity

thuộc về người mẹ

<p>thuộc về người mẹ</p>
22
New cards

Paternity

thuộc về người cha

<p>thuộc về người cha</p>
23
New cards

one of the perks of the job

1 trong những phúc lợi công việc

<p>1 trong những phúc lợi công việc</p>
24
New cards

perks

phúc lợi

<p>phúc lợi</p>
25
New cards

sick leave

nghỉ ốm

<p>nghỉ ốm</p>
26
New cards

to be stuck behind a desk

gắn chặt với văn phòng

<p>gắn chặt với văn phòng</p>
27
New cards

To get stuck in a rut

mắc kẹt trong cv nhàm chán

<p>mắc kẹt trong cv nhàm chán</p>
28
New cards

To be stuck in a rut

mắc kẹt trong cv nhàm chán

<p>mắc kẹt trong cv nhàm chán</p>
29
New cards

stuck

bị mắc kẹt

<p>bị mắc kẹt</p>
30
New cards

to take early retirement

nghỉ hưu sớm

<p>nghỉ hưu sớm</p>
31
New cards

retirement

nghỉ hưu

<p>nghỉ hưu</p>
32
New cards

to be well paid

được trả lương cao

<p>được trả lương cao</p>
33
New cards

working conditions

điều kiên việc làm

<p>điều kiên việc làm</p>
34
New cards

hermit

người sống ẩn dật nhà ẩn dật

<p>người sống ẩn dật nhà ẩn dật</p>
35
New cards

Reclusive

khép kín thích ẩn dật

<p>khép kín thích ẩn dật</p>
36
New cards

aches and pains

đau nhức

<p>đau nhức</p>
37
New cards

sore

đau rát

<p>đau rát</p>
38
New cards

a sore throat

đau họng

<p>đau họng </p>
39
New cards

throat

cổ họng

<p>cổ họng</p>
40
New cards

ache

đau nhức

<p>đau nhức</p>
41
New cards

pain

đau ầm ỉ

<p>đau ầm ỉ</p>
42
New cards

to be a bit off colour

cảm thấy mệt

<p>cảm thấy mệt</p>
43
New cards

feel a bit off

cảm thấy mệt

<p>cảm thấy mệt</p>
44
New cards

a bit

1 chút

<p>1 chút</p>
45
New cards

off

không đúng vị trí sa sút

46
New cards

to be at death’s door

gần đất xa trời

<p>gần đất xa trời</p>
47
New cards

to be under the weather

cảm thấy không khỏe

<p>cảm thấy không khỏe</p>
48
New cards

to feel poorly

cảm thấy không khỏe

<p>cảm thấy không khỏe</p>
49
New cards

poorly

ốm mệt

<p>ốm mệt</p>
50
New cards

poor

nghèo

<p>nghèo</p>
51
New cards

a runny nose

sổ mũi

<p>sổ mũi</p>
52
New cards

a blocked nose

ngạt mũi

<p>ngạt mũi</p>
53
New cards

a chesty cough

ho nặng tiếng tức ngực

<p>ho nặng tiếng tức ngực</p>
54
New cards

chesty

đau tức ngực

<p>đau tức ngực</p>
55
New cards

cuts and bruises

các vết thương nhỏ

<p>các vết thương nhỏ</p>
56
New cards

Cuts

vết cắt rách

<p>vết cắt rách</p>
57
New cards

Bruises

vết bầm

<p>vết bầm</p>
58
New cards

to be on the mend

đang phục hồi

<p>đang phục hồi</p>
59
New cards

mend

sửa chữa vá

<p>sửa chữa vá</p>
60
New cards

to make a speedy recovery

hồi phục nhanh chóng

<p>hồi phục nhanh chóng</p>
61
New cards

recovery

hồi phục

62
New cards

to be over the worst

đã vượt qua giai đoạn tồi tệ của bệnh

<p>đã vượt qua giai đoạn tồi tệ của bệnh</p>
63
New cards

as fit as a fiddle

khỏe mạnh vạm vỡ

<p>khỏe mạnh vạm vỡ</p>
64
New cards

to go down with a cold

cảm lạnh

<p>cảm lạnh</p>
65
New cards

to catch a cold

bị nhiễm lạnh

<p>bị nhiễm lạnh</p>
66
New cards

catch

nắm lấy chộp lấy

67
New cards

to pull a muscle

bị căng cơ

<p>bị căng cơ</p>
68
New cards

pull

kéo lôi

<p>kéo lôi</p>
69
New cards

a check-up

khám tổng quát

<p>khám tổng quát</p>
70
New cards

to go private

khám dịch vụ tư

71
New cards

GP

bác sĩ đa khoa

<p>bác sĩ đa khoa</p>
72
New cards

to have a filling

trám răng

<p>trám răng</p>
73
New cards

a filling

miếng trám

<p>miếng trám</p>
74
New cards

to have a tooth out

nhổ 1 chiếc răng

<p>nhổ 1 chiếc răng</p>
75
New cards

to make an appointment

hẹn lịch khám

<p>hẹn lịch khám</p>
76
New cards

to phone in sick

gọi điện xin nghỉ vì ốm

<p>gọi điện xin nghỉ vì ốm</p>
77
New cards

prescription charges

tiền thuốc theo đơn

<p>tiền thuốc theo đơn</p>
78
New cards

All-in package

kì nghỉ trọn gói

<p>kì nghỉ trọn gói</p>
79
New cards

Package holiday

kì nghỉ trọn gói

<p>kì nghỉ trọn gói</p>
80
New cards

Breathtaking view

cảnh đẹp đến ngạt thở

<p>cảnh đẹp đến ngạt thở</p>
81
New cards

Breath

thở

<p>thở</p>
82
New cards

Charter-flight

chuyến bay thuê bao

<p>chuyến bay thuê bao</p>
83
New cards

Charter

thuê bao

84
New cards

Check-in desk

quầy làm thủ tục

<p>quầy làm thủ tục</p>
85
New cards

Departure lounge

phòng chờ khởi hành

<p>phòng chờ khởi hành</p>
86
New cards

Departure

sự rời đi

<p>sự rời đi</p>
87
New cards

lounge

phòng chờ

<p>phòng chờ</p>
88
New cards

Far-off destination

điểm đến xa xôi

<p>điểm đến xa xôi</p>
89
New cards

Far-off

xa xôi

90
New cards

to get away from it all

đi trốn

<p>đi trốn</p>
91
New cards

Holiday brochure

tờ hướng dẫn du lịch

<p>tờ hướng dẫn du lịch</p>
92
New cards

brochure

tờ hướng dẫn

<p>tờ hướng dẫn</p>
93
New cards

Holiday of a lifetime

Kỳ nghỉ để đời

<p>Kỳ nghỉ để đời</p>
94
New cards

Hordes of tourists

đám đông khách du lịch

<p>đám đông khách du lịch</p>
95
New cards

Hordes

đám đông lũ bầy

<p>đám đông lũ bầy</p>
96
New cards

Hoards

Các kho báu kho tích trữ

<p>Các kho báu kho tích trữ</p>
97
New cards

Out of season

trái mùa

98
New cards

cạn kiệt

out of

99
New cards

Wildlife safari

Chuyến đi săn

<p>Chuyến đi săn</p>
100
New cards

safari

hành trình sa mạc

<p>hành trình sa mạc</p>