1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
comparison (n)
sự so sánh
compare (v)
so sánh
comparable (adj)
có thể so sánh được
in comparison with
khi so sánh với
gap (n)
lỗ hổng, kẽ hở, khoảng trống
gap between A and B
khoảng trống giữa A và B
generation gap
khoảng cách thế hệ
hole (n)
lỗ thủng
mounting (adj)
tăng dần lên
mount (v)
đóng vào, dựng lên
mounting pressure
áp lực ngày càng tăng
mounting tension
căng thẳng tăng dần
reflective (adj)
phản chiếu, phản ánh
reflect (v)
phản chiếu, phản hồi
reflection (n)
sự phản chiếu
be reflective of
phản ánh cái gì