IDIOMS 41-70

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:10 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Cool one’s heels

Đứng chờ mỏi chân

2
New cards

Cut corners

Đốt cháy giai đoạn

3
New cards

Do (someone) a good turn

Làm điều gì đó tốt giúp đỡ người khác

4
New cards

Don’t let the fox guard the henhouse

Giao trứng cho ác

5
New cards

Down - and - out

Sa cơ thất thế

6
New cards

Down in the dump

Không vui

7
New cards

Dressed to kill

Ăn mặc rất đẹp, sành điều

8
New cards

Drive a hard bargain

Mong đợi nhận lại rất nhiều từ những gì đã làm

9
New cards

Drop a ball

Gây ra lỗi, mắc lỗi do làm điều gì ngu ngốc

10
New cards

Drown your sorrows

Uống rượu để quên đi vấn đề của bạn

11
New cards

Do time

Ngồi tù

12
New cards

Early bird

Người luôn thức dậy sớm

13
New cards

Easy said than done

Nói thì dễ làm thì khó

14
New cards

Eat like a bird

Ăn ít, ăn như mèo

15
New cards

Eat your words

Thừa nhận điều gì bạn nói trước đây là sai

16
New cards

Every cloud has a silver lining

Trong cái rủi cũng có cái may, sau cơn mưa trời lại sáng

17
New cards

Explore all avenues

Suy tính đến các hướng/bước để tránh xảy ra vấn đề/hậu quả xấu

18
New cards

Face the music

Chấp nhận những lời chỉ trích/trừng phạt cho những gì bạn đã làm

19
New cards

Far-fetched

Rất khó có thể là sự thật, khó tin

20
New cards