tv nghe tc1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/399

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

400 Terms

1
New cards

봉사 활동

hoạt động từ thiện

2
New cards

모임

cuộc gặp mặt

3
New cards

스터디

học nhóm

4
New cards

이성

giới tính khác

5
New cards

교제

sự yêu đương

6
New cards

현지

hiện trường

7
New cards

đảo

8
New cards

체험

trải nghiệm

9
New cards


계기

bước ngoặt, dấu mốc

10
New cards

인터뷰

sự phỏng vấn

11
New cards

수료식

lễ bế giảng

12
New cards

김치 담그기

ngâm kim chi

13
New cards

윷놀이

trò chơi yut

14
New cards

권유하다

khuyên nhủ

15
New cards

주변

xung quanh

16
New cards

생기다

phát sinh, xuất hiện

17
New cards

흥미

sự hứng thú

18
New cards

궁금하다

tò mò, thắc mắc

19
New cards

간단하다

ngắn gọn

20
New cards

부탁

sự nhờ cậy, nhờ vả

21
New cards

자연스럽다

tự nhiên

22
New cards

기억에 남다

lưu lại trong tâm trí

23
New cards

추억

kí ức, kỉ niệm

24
New cards

진학하다

học lên cao, học tiếp

25
New cards

교환

thay thế, chuyển đổi

26
New cards

관심을 갖다

quan tâm

27
New cards

나누다

chia, phân ra

28
New cards

결제

sự thanh toán

29
New cards

기념

sự kỉ niệm

30
New cards

대출

vay, mượn

31
New cards

문구점

cửa hàng văn phòng phẩm

32
New cards

발급

sự cấp phát

33
New cards

시설

công trình, trang thiết bị

34
New cards

출력하다

xuất dữ liệu, in ấn

35
New cards

식권 발매기

Máy phát phiếu ăn tự động

36
New cards

맛보다

nếm thử

37
New cards

취업

sự tìm được việc

38
New cards

열람실

phòng đọc

39
New cards

복사실

sự sao chép

40
New cards

분실물

đồ thất lạc

41
New cards

자료실

phòng tư liệu

42
New cards

검객하다

kiểm tra, tra xét

43
New cards

이동하다

di động, di chuyển

44
New cards

증명

sự chứng minh, giấy tờ chứng minh

45
New cards

발급

sự cấp phát

46
New cards

첫인상

ấn tượng ban đầu

47
New cards

상대방

đối tác, đối phương

48
New cards

옷차림

cách ăn mặc

49
New cards

결정하다

quyết định

50
New cards

발표

sự công bố

51
New cards

식권

phiếu ăn, phiếu thực phẩm

52
New cards

투어하다

lưu diễn

53
New cards

신청하다

đăng kí

54
New cards

신입생

học sinh mới

55
New cards

전보

điện báo

56
New cards

안내

sự hướng dẫn, chỉ dẫn

57
New cards

가능하다

có khả năng

58
New cards

스캔들

vụ bê bối

59
New cards

인상

sự gia tăng, ấn tượng

60
New cards

민소

mỉm cười

61
New cards

띠다

thắt, mang theo

62
New cards

아쉽다

đáng tiếc, tiếc nuối

63
New cards

단발머리

tóc ngắn

64
New cards

소심하다

cẩn thận

65
New cards

단점

nhược điểm

66
New cards

반대되다

bị phản đối

67
New cards

고치다

chỉnh sửa

68
New cards

자신

chính bản thân, sự tự tin, niềm tin

69
New cards

역시

đúng là, quả thật

70
New cards

동갑

cùng tuổi, đồng niên

71
New cards

쌍꺼풀

hai mí

72
New cards

동그랗다

tròn

73
New cards

환하다

sáng sủa, tươi sáng

74
New cards

대화가 통하다

trò chuyện hòa hợp

75
New cards

머리를 묶다

kẹp tóc

76
New cards

미소를 띠다

nở nụ cười

77
New cards

보조개

lúm đồng tiền

78
New cards

계획적

tính kế hoạch

79
New cards

실수하다

sai sót

80
New cards

게으르다

lười biếng

81
New cards

부족하다

thiếu hụt

82
New cards

활발하다

hoạt bát, sôi nổi

83
New cards

긍정적

tính tích cực, quả quyết

84
New cards

면접관

người phỏng vấn

85
New cards

지원하다

đăng ký

86
New cards

급하다

khẩn cấp

87
New cards

성실하다

chân thành

88
New cards

최선을 다하다

gia súc

89
New cards

내성적

sự kín đáo, nhút nhát

90
New cards

사교적

mang tính hòa đồng, thân thiện

91
New cards

참여하다

tham dự

92
New cards

꼼꼼하다

cẩn thận, tỉ mỉ

93
New cards

관란

sự tham quan

94
New cards

인라인스케이트

giày trượt patin

95
New cards

체력

thể lực

96
New cards

프로그램

chương trình

97
New cards

가끔

thỉnh thoảng

98
New cards

잊어버리거

quên mất

99
New cards

실수하다

sai sót, thất lễ

100
New cards

방송

việc phát sóng