Unit1: Career

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

career move

nphr. (make,take). một bước tiến trong sự nghiệp

2
New cards

career break

nphr.(take). khoảng thgian tạm nghỉ khỏi cv

3
New cards

career plan

nphr. (make, develop). kế hoạch nghề nghiệp

4
New cards

career path

nphr.(choose, follow). con đường nghề nghiệp

5
New cards

career ladder

nphr.(climb, move up). thang tiến thân trong sự nghiệp

6
New cards

make a fortune

vphr. kiếm được khoảng tiền lớn, trở nên giàu có

7
New cards

make progress

vphr. tiến bộ

8
New cards

make living

vphr. kiếm sống

9
New cards

get a promotion

vphr. được thăng chức

10
New cards

get a bonus

vphr.nhận thưởng, tiền thưởng

11
New cards

earn commission

vphr. kiếm tiền, hoa hồng từ cv

12
New cards

take time off

vphr. tạm nghỉ (from work)

13
New cards

take early retirement

vphr. nghỉ hưu sớm hơn tuổi quy định

14
New cards

work anti-social hours

vphr. làm việc không phải trong giờ hành chính

15
New cards

proactive

adj. chủ động

16
New cards

make an offer

vphr. đưa ra 1 lời đề nghị, lời chào mua bán

17
New cards

staff turnover

nphr. tỷ lệ thay đổi nhân sự

18
New cards

segment of the market

phân khúc thị trường

19
New cards

subsidiary

n. cty con

20
New cards

numeracy skill

nphr. kỹ năng về số liệu/ toán học cơ bản

21
New cards

staff retention

nphr. giữ chân nhân viên

22
New cards

job security

sự ổn định cv

23
New cards

promotion prospects

triển vọng thăng tiến