1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
career move
nphr. (make,take). một bước tiến trong sự nghiệp
career break
nphr.(take). khoảng thgian tạm nghỉ khỏi cv
career plan
nphr. (make, develop). kế hoạch nghề nghiệp
career path
nphr.(choose, follow). con đường nghề nghiệp
career ladder
nphr.(climb, move up). thang tiến thân trong sự nghiệp
make a fortune
vphr. kiếm được khoảng tiền lớn, trở nên giàu có
make progress
vphr. tiến bộ
make living
vphr. kiếm sống
get a promotion
vphr. được thăng chức
get a bonus
vphr.nhận thưởng, tiền thưởng
earn commission
vphr. kiếm tiền, hoa hồng từ cv
take time off
vphr. tạm nghỉ (from work)
take early retirement
vphr. nghỉ hưu sớm hơn tuổi quy định
work anti-social hours
vphr. làm việc không phải trong giờ hành chính
proactive
adj. chủ động
make an offer
vphr. đưa ra 1 lời đề nghị, lời chào mua bán
staff turnover
nphr. tỷ lệ thay đổi nhân sự
segment of the market
phân khúc thị trường
subsidiary
n. cty con
numeracy skill
nphr. kỹ năng về số liệu/ toán học cơ bản
staff retention
nphr. giữ chân nhân viên
job security
sự ổn định cv
promotion prospects
triển vọng thăng tiến