Thẻ ghi nhớ: article 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:21 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

set out

đặt ra

<p>đặt ra</p>
2
New cards

expulsion

(n)sự đuổi, trục xuất

<p>(n)sự đuổi, trục xuất</p>
3
New cards

close-fought

cận kề, cận chiến

<p>cận kề, cận chiến</p>
4
New cards

territory

lãnh thổ

<p>lãnh thổ</p>
5
New cards

conventions

quy ước

<p>quy ước</p>
6
New cards

rebuffing

cự tuyệt

<p>cự tuyệt</p>
7
New cards

moribund

hấp hối

<p>hấp hối</p>
8
New cards

ceasefire

ngừng bắn

<p>ngừng bắn</p>
9
New cards

formation

sự hình thành

<p>sự hình thành</p>
10
New cards

rally

tập hợp

<p>tập hợp</p>
11
New cards

coercive

bắt buộc

<p>bắt buộc</p>
12
New cards

dire

nói

<p>nói</p>
13
New cards

explicit

rõ ràng

<p>rõ ràng</p>
14
New cards

inquiry

cuộc điều tra

<p>cuộc điều tra</p>
15
New cards

genocide

diệt chủng

<p>diệt chủng</p>
16
New cards

deliberately

cố ý

<p>cố ý</p>
17
New cards

heels

gót chân, giày cao gót

<p>gót chân, giày cao gót</p>
18
New cards

frozen

đông lạnh

<p>đông lạnh</p>
19
New cards

outrage

phẫn nộ, xúc phạm

<p>phẫn nộ, xúc phạm</p>
20
New cards

interventions

n. sự can thiệp

<p>n. sự can thiệp</p>
21
New cards

inflammatory

nhằm kích động

<p>nhằm kích động</p>
22
New cards

convicted

bị kết án

<p>bị kết án</p>
23
New cards

extremists

những kẻ cực đoan

<p>những kẻ cực đoan</p>
24
New cards

mistreatment

n. sự ngược đãi

<p>n. sự ngược đãi</p>
25
New cards

custody

quyền giám hộ

<p>quyền giám hộ</p>
26
New cards

Polling

sự bỏ phiếu

<p>sự bỏ phiếu</p>
27
New cards

party led

đảng dẫn đầu

<p>đảng dẫn đầu</p>
28
New cards

incitement

sự xúi giục

<p>sự xúi giục</p>
29
New cards

terrorist

khủng bố

<p>khủng bố</p>
30
New cards

outpost

(n) tiền đồn (quân sự)

<p>(n) tiền đồn (quân sự)</p>
31
New cards

withdraw

rút

<p>rút</p>
32
New cards

chief

thủ lĩnh

<p>thủ lĩnh</p>
33
New cards

called for

kêu gọi

<p>kêu gọi</p>
34
New cards

conscious

(adj) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

<p>(adj) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ</p>
35
New cards

stable

ổn định

<p>ổn định</p>
36
New cards

flown

căng ra, phình ra

<p>căng ra, phình ra</p>
37
New cards

ordeal

sự thử thách

<p>sự thử thách</p>
38
New cards

chanting

Tụng kinh

<p>Tụng kinh</p>
39
New cards

mantras

thần chú

<p>thần chú</p>
40
New cards

Pepper

hạt tiêu

<p>hạt tiêu</p>
41
New cards

Daughter

con gái

<p>con gái</p>
42
New cards

belong

thuộc về

<p>thuộc về</p>
43
New cards

bean

đậu

<p>đậu</p>
44
New cards

mushroom

nấm

<p>nấm</p>
45
New cards

nut

hạt

<p>hạt</p>
46
New cards

toast

bánh mì nướng

<p>bánh mì nướng</p>
47
New cards

fork

cái nĩa

<p>cái nĩa</p>
48
New cards

plate

cái đĩa

<p>cái đĩa</p>
49
New cards

spoon

cái thìa

<p>cái thìa</p>
50
New cards

belt

thắt lưng

<p>thắt lưng</p>
51
New cards

necktie

cà vạt

<p>cà vạt</p>
52
New cards

socks

đôi tất

<p>đôi tất</p>
53
New cards

cash

tiền mặt

<p>tiền mặt</p>
54
New cards

penny

đồng xu

<p>đồng xu</p>
55
New cards

cricket

bóng chày

<p>bóng chày</p>
56
New cards

hockey

khúc côn cầu

<p>khúc côn cầu</p>
57
New cards

sailing

chèo thuyền

<p>chèo thuyền</p>
58
New cards

Gallery

phòng trưng bày

<p>phòng trưng bày</p>