reading vol 8 test 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:34 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

Embellished /ɪmˈbel.ɪʃt/

Được thổi phồng, phóng đại, tô hồng

2
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Exaggerated, overstated

3
New cards

Imperative /ɪmˈper.ə.tɪv/

Cấp bách, mang tính bắt buộc, tối quan trọng

4
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Vital, crucial, critical

5
New cards

Saturation /ˌsætʃ.ərˈeɪ.ʃən/

Sự bão hòa, sự tràn đầy, không còn chỗ chứa

6
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Filled to capacity

7
New cards

Descendants /dɪˈsen.dənts/

Con cháu đời sau, hậu duệ

8
New cards

Metropolis /məˈtrɒp.əl.ɪs/

Đô thị lớn, trung tâm văn hóa/kinh tế

9
New cards

Insomnia /ɪnˈsɒm.ni.ə/

Chứng mất ngủ

10
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Sleep deprivation, sleeplessness

11
New cards

Redundant /rɪˈdʌn.dənt/

Dư thừa, không cần thiết

12
New cards

Predators /ˈpred.ə.tərz/

Kẻ săn mồi, động vật ăn thịt khác

13
New cards

Apnea /ˈæp.ni.ə/

Chứng ngưng thở (thường gặp khi ngủ)

14
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Stops breathing

15
New cards

Duality /dʒuˈæl.ə.ti/

Tính lưỡng tính, hai mặt của một vật thể

16
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Double purpose

17
New cards

Abysmally /əˈbɪz.məl.i/

Một cách tồi tệ, thảm hại

18
New cards

Fruitful /ˈfruːt.fəl/

Thành công, mang lại nhiều kết quả tốt đẹp

19
New cards

Toddlers /ˈtɒd.lərz/

Trẻ mới biết đi (từ 1 đến 3 tuổi)

20
New cards

Implications /ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/

Tác động, ý nghĩa thực tiễn, hệ quả tương lai

21
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Significance, consequences

22
New cards

Dominion /dəˈmɪn.jən/

Quyền thống trị, lãnh thổ tự trị

23
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Territory, controlled area

24
New cards

Safeguard /ˈseɪf.ɡɑːd/

Biện pháp bảo vệ, sự che chở

25
New cards

Infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/

Cơ sở hạ tầng

26
New cards

Ethnics /ˈeθ.nɪks/

Thành phần sắc tộc, chủng tộc

27
New cards

Make-up /ˈmeɪk.ʌp/

Cấu trúc, sự cấu thành, thành phần

28
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Composition

29
New cards

Charitable /ˈtʃær.ɪ.tə.bəl/

Lành mạnh, nhân ái, từ thiện

30
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Moral, pure life

31
New cards

Tales /teɪlz/

Những câu chuyện kể, giai thoại

32
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Stories, accounts

33
New cards

Handed out /hændɪd aʊt/

Được phân phát, được kê đơn

34
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Prescribed, distributed

35
New cards

Productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/

Năng suất, hiệu suất làm việc

36
New cards

Disorders /dɪˈsɔː.dərz/

Sự rối loạn, chứng bệnh mãn tính

37
New cards

Deprivation /ˌdep.rɪˈveɪ.ʃən/

Sự tước đoạt, sự thiếu hụt nghiêm trọng

38
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Shortage, loss

39
New cards

Synapses /ˈsaɪ.næp.sɪz/

Các khớp thần kinh (vùng tiếp xúc giữa các tế bào thần kinh)

40
New cards

Intake interview /ˈɪn.teɪk ˌvɜː.tə.vjuː/

Cuộc phỏng vấn tiếp nhận bệnh nhân, khám sơ tuyển

41
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Initial assessment

42
New cards

Acupuncture /ˈæk.jə.pʌŋk.tʃər/

Châm cứu

43
New cards

Model /ˈmɒd.əl/

Mô hình thu nhỏ, vật mô phỏng

44
New cards

miniature

thu nhỏ (adj)

45
New cards

Life-sized /laɪf saɪzd/

Kích thước bằng người thật, kích thước thực tế ngoài đời

46
New cards

Relate /rɪˈleɪt/

Liên hệ, kết nối tư duy

47
New cards

Abysmally /əˈbɪz.məl.i/

Thảm hại, cực kỳ tồi tệ

48
New cards

Sobering /ˈsəʊ.bər.ɪŋ/

Đáng suy ngẫm, nghiêm túc

49
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Serious, thought-provoking

50
New cards

Explore /ɪkˈsplɔːr/

Khám phá, sờ mó và tìm hiểu bằng tay

51
New cards

Scale error /skeɪl ˈer.ər/

Lỗi nhận thức về kích thước, lỗi quy mô

52
New cards

Attempts /əˈtempts/

Những nỗ lực, sự cố gắng thử nghiệm

53
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Endeavors, tries

54
New cards

Implications /ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/

Ý nghĩa thực tiễn, hệ quả tác động lâu dài

55
New cards

Solid objects /ˈsɒl.ɪd ˈɒb.dʒɪkts/

Các vật thể rắn, hiện vật cụ thể cầm nắm được

56
New cards

Pop-up books /pɒp ʌp bʊks/

Sách nổi 3D, sách có hình ảnh dựng lên khi mở ra

57
New cards

Từ đồng nghĩa trong bài Three-dimensional books