1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Embellished /ɪmˈbel.ɪʃt/
Được thổi phồng, phóng đại, tô hồng
Từ đồng nghĩa trong bài Exaggerated, overstated
Imperative /ɪmˈper.ə.tɪv/
Cấp bách, mang tính bắt buộc, tối quan trọng
Từ đồng nghĩa trong bài Vital, crucial, critical
Saturation /ˌsætʃ.ərˈeɪ.ʃən/
Sự bão hòa, sự tràn đầy, không còn chỗ chứa
Từ đồng nghĩa trong bài Filled to capacity
Descendants /dɪˈsen.dənts/
Con cháu đời sau, hậu duệ
Metropolis /məˈtrɒp.əl.ɪs/
Đô thị lớn, trung tâm văn hóa/kinh tế
Insomnia /ɪnˈsɒm.ni.ə/
Chứng mất ngủ
Từ đồng nghĩa trong bài Sleep deprivation, sleeplessness
Redundant /rɪˈdʌn.dənt/
Dư thừa, không cần thiết
Predators /ˈpred.ə.tərz/
Kẻ săn mồi, động vật ăn thịt khác
Apnea /ˈæp.ni.ə/
Chứng ngưng thở (thường gặp khi ngủ)
Từ đồng nghĩa trong bài Stops breathing
Duality /dʒuˈæl.ə.ti/
Tính lưỡng tính, hai mặt của một vật thể
Từ đồng nghĩa trong bài Double purpose
Abysmally /əˈbɪz.məl.i/
Một cách tồi tệ, thảm hại
Fruitful /ˈfruːt.fəl/
Thành công, mang lại nhiều kết quả tốt đẹp
Toddlers /ˈtɒd.lərz/
Trẻ mới biết đi (từ 1 đến 3 tuổi)
Implications /ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/
Tác động, ý nghĩa thực tiễn, hệ quả tương lai
Từ đồng nghĩa trong bài Significance, consequences
Dominion /dəˈmɪn.jən/
Quyền thống trị, lãnh thổ tự trị
Từ đồng nghĩa trong bài Territory, controlled area
Safeguard /ˈseɪf.ɡɑːd/
Biện pháp bảo vệ, sự che chở
Infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/
Cơ sở hạ tầng
Ethnics /ˈeθ.nɪks/
Thành phần sắc tộc, chủng tộc
Make-up /ˈmeɪk.ʌp/
Cấu trúc, sự cấu thành, thành phần
Từ đồng nghĩa trong bài Composition
Charitable /ˈtʃær.ɪ.tə.bəl/
Lành mạnh, nhân ái, từ thiện
Từ đồng nghĩa trong bài Moral, pure life
Tales /teɪlz/
Những câu chuyện kể, giai thoại
Từ đồng nghĩa trong bài Stories, accounts
Handed out /hændɪd aʊt/
Được phân phát, được kê đơn
Từ đồng nghĩa trong bài Prescribed, distributed
Productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/
Năng suất, hiệu suất làm việc
Disorders /dɪˈsɔː.dərz/
Sự rối loạn, chứng bệnh mãn tính
Deprivation /ˌdep.rɪˈveɪ.ʃən/
Sự tước đoạt, sự thiếu hụt nghiêm trọng
Từ đồng nghĩa trong bài Shortage, loss
Synapses /ˈsaɪ.næp.sɪz/
Các khớp thần kinh (vùng tiếp xúc giữa các tế bào thần kinh)
Intake interview /ˈɪn.teɪk ˌvɜː.tə.vjuː/
Cuộc phỏng vấn tiếp nhận bệnh nhân, khám sơ tuyển
Từ đồng nghĩa trong bài Initial assessment
Acupuncture /ˈæk.jə.pʌŋk.tʃər/
Châm cứu
Model /ˈmɒd.əl/
Mô hình thu nhỏ, vật mô phỏng
miniature
thu nhỏ (adj)
Life-sized /laɪf saɪzd/
Kích thước bằng người thật, kích thước thực tế ngoài đời
Relate /rɪˈleɪt/
Liên hệ, kết nối tư duy
Abysmally /əˈbɪz.məl.i/
Thảm hại, cực kỳ tồi tệ
Sobering /ˈsəʊ.bər.ɪŋ/
Đáng suy ngẫm, nghiêm túc
Từ đồng nghĩa trong bài Serious, thought-provoking
Explore /ɪkˈsplɔːr/
Khám phá, sờ mó và tìm hiểu bằng tay
Scale error /skeɪl ˈer.ər/
Lỗi nhận thức về kích thước, lỗi quy mô
Attempts /əˈtempts/
Những nỗ lực, sự cố gắng thử nghiệm
Từ đồng nghĩa trong bài Endeavors, tries
Implications /ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/
Ý nghĩa thực tiễn, hệ quả tác động lâu dài
Solid objects /ˈsɒl.ɪd ˈɒb.dʒɪkts/
Các vật thể rắn, hiện vật cụ thể cầm nắm được
Pop-up books /pɒp ʌp bʊks/
Sách nổi 3D, sách có hình ảnh dựng lên khi mở ra
Từ đồng nghĩa trong bài Three-dimensional books