Quốc gia, trường học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 AM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Na3 - Nào

2
New cards

Ren2 - Người

3
New cards

Guo2 - Nước

4
New cards

美国

Mei3guo2 - Nước Mỹ

5
New cards

韩国

Han2guo2 - Hàn Quốc

6
New cards

日本

Ri4ben3 - Nhật Bản

7
New cards

越南

Yue4nan2 - Việt Nam

8
New cards

中国

Zhong4guo2 - Trung Quốc

9
New cards

英国

Ying1guo2 - Nước Anh

10
New cards

德国

De2guo2 - Nước Đức

11
New cards

印度

Yin1du1 - Ấn Độ

12
New cards

意大利

Yi1da1li1 - Nước Ý

13
New cards

法国

Fa3guo2 - Nước Pháp

14
New cards

泰国

Tai1guo2 - Thái Lan

15
New cards

英语

Ying1yu3 - Tiếng Anh

16
New cards

法语

Fa3yu3 - Tiếng Pháp

17
New cards

汉语

Han4yu3 - Tiếng Trung

18
New cards

中文

Zhong1wen2 - Trung văn

19
New cards

留学

Liu2xue2 - Du học

20
New cards

Liu2 - Lưu, giữ

21
New cards

留学生

Liu2xue2sheng1 - Du học sinh

22
New cards

学生

Xue2sheng1 - Học sinh

23
New cards

Sheng1 - Sinh, đẻ

24
New cards

学习

Xue2xi2 - Học

25
New cards

大学生

Da4xue2sheng1 - Sinh viên

26
New cards

教学楼

Jiao4xue2lou2 - Giảng đường

27
New cards

教学

Jiao4xue2 - Dạy học

28
New cards

教学

Xue2xiao4 - Trường học

29
New cards

教室

Jiao4shi4 - Phòng học, lớp học

30
New cards
  • 图书馆

Tu2shu1guan3 - Thư viện

31
New cards

体育馆

Ti3yu1guan3 - Nhà thể chất

32
New cards

上课

Shang4ke4 - Vào học

33
New cards

下课

Xia4ke4 - Tan học