1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
哪
Na3 - Nào
人
Ren2 - Người
国
Guo2 - Nước
美国
Mei3guo2 - Nước Mỹ
韩国
Han2guo2 - Hàn Quốc
日本
Ri4ben3 - Nhật Bản
越南
Yue4nan2 - Việt Nam
中国
Zhong4guo2 - Trung Quốc
英国
Ying1guo2 - Nước Anh
德国
De2guo2 - Nước Đức
印度
Yin1du1 - Ấn Độ
意大利
Yi1da1li1 - Nước Ý
法国
Fa3guo2 - Nước Pháp
泰国
Tai1guo2 - Thái Lan
英语
Ying1yu3 - Tiếng Anh
法语
Fa3yu3 - Tiếng Pháp
汉语
Han4yu3 - Tiếng Trung
中文
Zhong1wen2 - Trung văn
留学
Liu2xue2 - Du học
留
Liu2 - Lưu, giữ
留学生
Liu2xue2sheng1 - Du học sinh
学生
Xue2sheng1 - Học sinh
生
Sheng1 - Sinh, đẻ
学习
Xue2xi2 - Học
大学生
Da4xue2sheng1 - Sinh viên
教学楼
Jiao4xue2lou2 - Giảng đường
教学
Jiao4xue2 - Dạy học
教学
Xue2xiao4 - Trường học
教室
Jiao4shi4 - Phòng học, lớp học
图书馆
Tu2shu1guan3 - Thư viện
体育馆
Ti3yu1guan3 - Nhà thể chất
上课
Shang4ke4 - Vào học
下课
Xia4ke4 - Tan học