Thẻ ghi nhớ: Kanji master N3 Tổng hợp Bài 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 AM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

幼稚園

ようちえん trường mẫu giáo ẤU TRĨ VIÊN

2
New cards

幼友達

おさなともだち

Bạn thời thơ ấu

3
New cards

幼少期

ようしょうき

ẤU THIẾU KÌ

thời thơ ấu

4
New cards

幼い

おさない trẻ con ẤU

5
New cards

小児科

しょうにか khoa nhi TIỂU NHI KHOA

6
New cards

育児

いくじ chăm sóc trẻ DỤC NHI

7
New cards

童歌

わらべうた đồng ca

8
New cards

童話

どうわ Truyện cổ tích ĐỒNG THOẠI

9
New cards

教徒

きょうと Tín đồ GIÁO ĐỒ

10
New cards

徒労

とろう Sự cố gắng vô ích, kế hoạch dang dở - ĐỒ LAO

11
New cards

幼児

ようじ đứa trẻ ẤU NHI

12
New cards

乳児

にゅうじ trẻ còn bú sữa NHŨ NHI

13
New cards

児童

じどう nhi đồng NHI ĐỒNG

14
New cards

童心

どうしん Sự hồn nhiên, ngây thơ

15
New cards

生徒

せいと học sinh SINH ĐỒ

16
New cards

徒歩

とほ sự đi bộ ĐỒ BỘ

17
New cards

担ぐ

かつぐ mang trên vai ĐẢM

18
New cards

担い

にない Mang, gánh, chịu trách nhiệm

19
New cards

担当

たんとう đảm đương, trách nhiệm ĐẢM ĐANG, ĐƯƠNG

20
New cards

任せる

まかせる hết sức, dốc lòng NHIỆM

21
New cards

辞任

じにん từ chức

22
New cards

医師

いし Bác sĩ Y SƯ

23
New cards

恩師

おんし cựu giáo viên ÂN SƯ

24
New cards

組

くみ Tổ chức Tổ

25
New cards

組み立てる

くみたてる Cấu thành,lắp ráp TỔ LẬP

26
New cards

組織図

そしきず Bản đồ tổ chức TỔ CHỨC ĐỒ

27
New cards

負担

ふたん gánh vác PHỤ ĐẢM

28
New cards

担任

たんにん giáo viên chủ nhiệm ĐẢM NHIỆM

29
New cards

任す

まかす giao phó, phó thác NHIỆM

30
New cards

教師

きょうし Giáo viên GIÁO SƯ

31
New cards

調理師

ちょうりし đầu bếp

32
New cards

組み

くみ sự hợp thành; sắp chữ in - Tổ

33
New cards

組み合わせ

くみあわせ ghép lại, kết hợp TỔ HỢP

34
New cards

番組

ばんぐみ Chương trình tivi,kênh tivi PHIÊN TỔ

35
New cards

憧れる

あこがれる ngưỡng mộ , khao khát , thần tượng

36
New cards

盛ん

さかん phổ biến, thịnh hành THỊNH

37
New cards

板前

いたまえ Đầu bếp

38
New cards

師走

しわす tháng chạp , tháng 12 SƯ TẨU

39
New cards

机

つくえ bàn KỶ

40
New cards

学習机

がくしゅうつくえ Bàn học

41
New cards

座る

すわる Ngồi TỌA

42
New cards

正座

せいざ Ngồi đúng tư thế CHÍNH TỌA

43
New cards

黒板

こくばん Bảng đen

44
New cards

筆

ふで bút lông BÚT

45
New cards

鉛筆

えんぴつ bút chì DUYÊN BÚT

46
New cards

万年筆

まんねんひつ - bút máy VẠN NIÊN BÚT

47
New cards

板

いた Tấm ván BẢN

48
New cards

板書

ばんしょ sự viết bảng, sự viết lên bảng BẢN THƯ

49
New cards

筆者

ひっしゃ kí giả BÚT GIẢ

50
New cards

筆記試験

ひっきしけん Kì thi viết BÚT KÍ THI NGHIỆM

51
New cards

机上

きじょう trên bàn; lý thuyết; trên giấy tờ KY THƯỢNG

52
New cards

板木

はんぎ Tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ

53
New cards

貸す

かす Cho mượn

54
New cards

貸借

たいしゃく Cho vay THẢI TÁ

55
New cards

貸し借り

かしかり- mượn và cho mượn- THẢI TÁ

56
New cards

借金

しゃっきん mựơn tiền, vay tiền TÁ KIM

57
New cards

返る

かえる trở lại, về chỗ cũ PHẢN

58
New cards

返す

かえす Trả lại PHẢN

59
New cards

返信

PHẢN TÍN へんしん Hồi âm

60
New cards

三冊

さんさつ 3 cuốn sách

61
New cards

別冊

BIỆT SÁCH べっさつ Tập riêng

62
New cards

貸し切る

かしきる Cho thuê (mượn) hết, cho thuê (mượn) trọn

63
New cards

借りる

かりる Mượn

64
New cards

借地

しゃくち đất thuê TÁ ĐỊA

65
New cards

繰り返す

くりかえす Repeat, lặp lại SÀO PHẢN

66
New cards

寝返り

ねがえり Trở mình TẨM PHẢN

67
New cards

返事

へんじ Trả lời PHẢN SỰ

68
New cards

返品

へんぴん Trả lại hàng PHẢN PHẨM

69
New cards

小冊子

しょうさっし cuốn sách nhỏ

70
New cards

短冊

たんざく

ĐOẢN SÁCH

Mảnh giấy nhỏ, dài dùng để làm thơ

71
New cards

法律

ほうりつ pháp luật

72
New cards

定める

さだめる

quyết định, thành lập

73
New cards

付録

ふろく appendix, phụ lục PHÓ LỤC

74
New cards

遠足

えんそく Chuyến tham quan, dã ngoại

75
New cards

道具

どうぐ dụng cụ ĐẠO CỤ

76
New cards

文具店

ぶんぐてん cửa hàng văn phòng phẩm

77
New cards

具体

ぐたい cụ thể; hữu hình

78
New cards

箱

はこ Cái hộp, thùng SƯƠNG, TƯƠNG

79
New cards

空き箱

あきばこ Hộp trống không

80
New cards

棒

ぼう gậy、gậy chỉ huy .

81
New cards

伸びる

のびる

hoãn , kéo dài , trưởng thành lên , lớn lên , lan ra

82
New cards

伸べる

のべる chìa tay ra

83
New cards

屈伸

くっしん tính co giãn, tính đàn hồi; tính mềm dẻo KHUẤT THÂN

84
New cards

家具

かぐ dụng cụ gia đình

85
New cards

遊具

ゆうぐ Dụng cụ vui chơi ở công viên DU CỤ

86
New cards

本箱

ほんばこ Tủ sách .

87
New cards

ゴミ箱

ごみばこ - thùng rác

88
New cards

鉄棒

かなぼう Thanh sắt,xà beng,thanh ngang thể dục dụng cụ

89
New cards

伸ばす

のばす làm thẳng ra THÂN

90
New cards

伸び

のび Tăng trưởng

91
New cards

商品

しょうひん Hàng hoá THƯƠNG PHẨM