1/90
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
幼稚園
ようちえん trường mẫu giáo ẤU TRĨ VIÊN
幼友達
おさなともだち
Bạn thời thơ ấu
幼少期
ようしょうき
ẤU THIẾU KÌ
thời thơ ấu
幼い
おさない trẻ con ẤU
小児科
しょうにか khoa nhi TIỂU NHI KHOA
育児
いくじ chăm sóc trẻ DỤC NHI
童歌
わらべうた đồng ca
童話
どうわ Truyện cổ tích ĐỒNG THOẠI
教徒
きょうと Tín đồ GIÁO ĐỒ
徒労
とろう Sự cố gắng vô ích, kế hoạch dang dở - ĐỒ LAO
幼児
ようじ đứa trẻ ẤU NHI
乳児
にゅうじ trẻ còn bú sữa NHŨ NHI
児童
じどう nhi đồng NHI ĐỒNG
童心
どうしん Sự hồn nhiên, ngây thơ
生徒
せいと học sinh SINH ĐỒ
徒歩
とほ sự đi bộ ĐỒ BỘ
担ぐ
かつぐ mang trên vai ĐẢM
担い
にない Mang, gánh, chịu trách nhiệm
担当
たんとう đảm đương, trách nhiệm ĐẢM ĐANG, ĐƯƠNG
任せる
まかせる hết sức, dốc lòng NHIỆM
辞任
じにん từ chức
医師
いし Bác sĩ Y SƯ
恩師
おんし cựu giáo viên ÂN SƯ
組
くみ Tổ chức Tổ
組み立てる
くみたてる Cấu thành,lắp ráp TỔ LẬP
組織図
そしきず Bản đồ tổ chức TỔ CHỨC ĐỒ
負担
ふたん gánh vác PHỤ ĐẢM
担任
たんにん giáo viên chủ nhiệm ĐẢM NHIỆM
任す
まかす giao phó, phó thác NHIỆM
教師
きょうし Giáo viên GIÁO SƯ
調理師
ちょうりし đầu bếp
組み
くみ sự hợp thành; sắp chữ in - Tổ
組み合わせ
くみあわせ ghép lại, kết hợp TỔ HỢP
番組
ばんぐみ Chương trình tivi,kênh tivi PHIÊN TỔ
憧れる
あこがれる ngưỡng mộ , khao khát , thần tượng
盛ん
さかん phổ biến, thịnh hành THỊNH
板前
いたまえ Đầu bếp
師走
しわす tháng chạp , tháng 12 SƯ TẨU
机
つくえ bàn KỶ
学習机
がくしゅうつくえ Bàn học
座る
すわる Ngồi TỌA
正座
せいざ Ngồi đúng tư thế CHÍNH TỌA
黒板
こくばん Bảng đen
筆
ふで bút lông BÚT
鉛筆
えんぴつ bút chì DUYÊN BÚT
万年筆
まんねんひつ - bút máy VẠN NIÊN BÚT
板
いた Tấm ván BẢN
板書
ばんしょ sự viết bảng, sự viết lên bảng BẢN THƯ
筆者
ひっしゃ kí giả BÚT GIẢ
筆記試験
ひっきしけん Kì thi viết BÚT KÍ THI NGHIỆM
机上
きじょう trên bàn; lý thuyết; trên giấy tờ KY THƯỢNG
板木
はんぎ Tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
貸す
かす Cho mượn
貸借
たいしゃく Cho vay THẢI TÁ
貸し借り
かしかり- mượn và cho mượn- THẢI TÁ
借金
しゃっきん mựơn tiền, vay tiền TÁ KIM
返る
かえる trở lại, về chỗ cũ PHẢN
返す
かえす Trả lại PHẢN
返信
PHẢN TÍN へんしん Hồi âm
三冊
さんさつ 3 cuốn sách
別冊
BIỆT SÁCH べっさつ Tập riêng
貸し切る
かしきる Cho thuê (mượn) hết, cho thuê (mượn) trọn
借りる
かりる Mượn
借地
しゃくち đất thuê TÁ ĐỊA
繰り返す
くりかえす Repeat, lặp lại SÀO PHẢN
寝返り
ねがえり Trở mình TẨM PHẢN
返事
へんじ Trả lời PHẢN SỰ
返品
へんぴん Trả lại hàng PHẢN PHẨM
小冊子
しょうさっし cuốn sách nhỏ
短冊
たんざく
ĐOẢN SÁCH
Mảnh giấy nhỏ, dài dùng để làm thơ
法律
ほうりつ pháp luật
定める
さだめる
quyết định, thành lập
付録
ふろく appendix, phụ lục PHÓ LỤC
遠足
えんそく Chuyến tham quan, dã ngoại
道具
どうぐ dụng cụ ĐẠO CỤ
文具店
ぶんぐてん cửa hàng văn phòng phẩm
具体
ぐたい cụ thể; hữu hình
箱
はこ Cái hộp, thùng SƯƠNG, TƯƠNG
空き箱
あきばこ Hộp trống không
棒
ぼう gậy、gậy chỉ huy .
伸びる
のびる
hoãn , kéo dài , trưởng thành lên , lớn lên , lan ra
伸べる
のべる chìa tay ra
屈伸
くっしん tính co giãn, tính đàn hồi; tính mềm dẻo KHUẤT THÂN
家具
かぐ dụng cụ gia đình
遊具
ゆうぐ Dụng cụ vui chơi ở công viên DU CỤ
本箱
ほんばこ Tủ sách .
ゴミ箱
ごみばこ - thùng rác
鉄棒
かなぼう Thanh sắt,xà beng,thanh ngang thể dục dụng cụ
伸ばす
のばす làm thẳng ra THÂN
伸び
のび Tăng trưởng
商品
しょうひん Hàng hoá THƯƠNG PHẨM