Thẻ ghi nhớ: Unit 3. Customs and culture - Tiếng Anh 12 Friends Global | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:15 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

bite

(v) cắn

<p>(v) cắn</p>
2
New cards

bow

(v) cúi chào

<p>(v) cúi chào</p>
3
New cards

fidget

(v) bồn chồn

4
New cards

frown

(v) nhăn mày, chau mày

<p>(v) nhăn mày, chau mày</p>
5
New cards

grimace

(v) nhăn nhó

<p>(v) nhăn nhó</p>
6
New cards

grin

(v) cười toe toét

7
New cards

point

(v) chỉ

8
New cards

nod

(v) gật đầu

9
New cards

pout

(v) bĩu môi

<p>(v) bĩu môi</p>
10
New cards

purse

(v) mím môi

<p>(v) mím môi</p>
11
New cards

shake

(v) rung, lắc

<p>(v) rung, lắc</p>
12
New cards

shrug

(v) nhún vai

<p>(v) nhún vai</p>
13
New cards

wink

(v) nháy mắt

<p>(v) nháy mắt</p>
14
New cards

disgust

(n) sự ghê tởm

<p>(n) sự ghê tởm</p>
15
New cards

indifference

(n) sự thờ ơ

<p>(n) sự thờ ơ</p>
16
New cards

cough

(v) ho

<p>(v) ho</p>
17
New cards

hiccup

(n) nấc cụt

<p>(n) nấc cụt</p>
18
New cards

sigh

(v) thở dài

<p>(v) thở dài</p>
19
New cards

sneeze

(v) hắt hơi

<p>(v) hắt hơi</p>
20
New cards

slurp

(v) húp sì sụp

<p>(v) húp sì sụp</p>
21
New cards

sniff

(v) khụt khịt

<p>(v) khụt khịt</p>
22
New cards

snore

(v) ngáy

<p>(v) ngáy</p>
23
New cards

fluent

(adj) lưu loát, trôi chảy

<p>(adj) lưu loát, trôi chảy</p>
24
New cards

announcement

(n) thông báo

<p>(n) thông báo</p>
25
New cards

beforehand

(adv) trước

<p>(adv) trước</p>
26
New cards

embarrassed

(adj) xấu hổ

<p>(adj) xấu hổ</p>
27
New cards

lift

(n) thang máy

<p>(n) thang máy</p>
28
New cards

flashlight

(n) đèn pin

<p>(n) đèn pin</p>
29
New cards

highway

(v) đường cao tốc

<p>(v) đường cao tốc</p>
30
New cards

trainers

(n) giày thể thao

<p>(n) giày thể thao</p>
31
New cards

grow up

(v) lớn lên

<p>(v) lớn lên</p>
32
New cards

homemade

(adj) nhà làm

<p>(adj) nhà làm</p>
33
New cards

thin-boned

(adj) gầy gò

<p>(adj) gầy gò</p>
34
New cards

explain

(v) giải thích

<p>(v) giải thích</p>
35
New cards

deep-throated

(adj) trầm

<p>(adj) trầm</p>
36
New cards

polish

(v) đánh bóng

<p>(v) đánh bóng</p>
37
New cards

iron

(v) là, ủi quần áo

<p>(v) là, ủi quần áo</p>
38
New cards

occasion

(n) dịp, cơ hội

<p>(n) dịp, cơ hội</p>
39
New cards

waistcoat

(n) áo ghi lê

<p>(n) áo ghi lê</p>
40
New cards

take place

(v) diễn ra

<p>(v) diễn ra</p>
41
New cards

council

(n) hội đồng

<p>(n) hội đồng</p>
42
New cards

disruption

(n) sự gián đoạn

<p>(n) sự gián đoạn</p>
43
New cards

memorable

(adj) đáng nhớ

<p>(adj) đáng nhớ</p>
44
New cards

trade

(n) thương mại

<p>(n) thương mại</p>
45
New cards

invaluable

(adj) vô giá

<p>(adj) vô giá</p>
46
New cards

showcase

(v) trưng bày

<p>(v) trưng bày</p>
47
New cards

emerge

(v) nổi lên

<p>(v) nổi lên</p>
48
New cards

contemporary

(adj) đương thời, đương đại

<p>(adj) đương thời, đương đại</p>
49
New cards

heritage

(n) di sản

<p>(n) di sản</p>
50
New cards

concern

(n) mối quan tâm

<p>(n) mối quan tâm</p>