1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bite
(v) cắn

bow
(v) cúi chào

fidget
(v) bồn chồn
frown
(v) nhăn mày, chau mày

grimace
(v) nhăn nhó

grin
(v) cười toe toét
point
(v) chỉ
nod
(v) gật đầu
pout
(v) bĩu môi

purse
(v) mím môi

shake
(v) rung, lắc
shrug
(v) nhún vai

wink
(v) nháy mắt

disgust
(n) sự ghê tởm

indifference
(n) sự thờ ơ

cough
(v) ho

hiccup
(n) nấc cụt

sigh
(v) thở dài

sneeze
(v) hắt hơi
slurp
(v) húp sì sụp

sniff
(v) khụt khịt

snore
(v) ngáy

fluent
(adj) lưu loát, trôi chảy

announcement
(n) thông báo
beforehand
(adv) trước

embarrassed
(adj) xấu hổ

lift
(n) thang máy

flashlight
(n) đèn pin

highway
(v) đường cao tốc

trainers
(n) giày thể thao

grow up
(v) lớn lên
homemade
(adj) nhà làm

thin-boned
(adj) gầy gò

explain
(v) giải thích
deep-throated
(adj) trầm

polish
(v) đánh bóng

iron
(v) là, ủi quần áo

occasion
(n) dịp, cơ hội
waistcoat
(n) áo ghi lê
take place
(v) diễn ra
council
(n) hội đồng

disruption
(n) sự gián đoạn
memorable
(adj) đáng nhớ
trade
(n) thương mại

invaluable
(adj) vô giá
showcase
(v) trưng bày

emerge
(v) nổi lên

contemporary
(adj) đương thời, đương đại

heritage
(n) di sản

concern
(n) mối quan tâm
