1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Therefore/thus/accordingly/consequently
: vì vậy (4)
for example/for instance
(2) Ví dụ như:
As
: như là
Experience
(n): kinh nghiệm/trải nghiệm
Experiment
(n): thí nghiệm/thử nghiệm
However/Nonetheless/Nevertheless
(3) Tuy nhiên/mặc dù (adv)
Since/because/as
(3) Bởi vì
Since (bởi vì)
+ Clause
Since (khi)
+ N/V-ing
Handle
(n): tay nắm, tay cầm
Corporation
(n): tập đoàn/công ty
Cooperation/collaboration
(n): sự hợp tác (2)
undergo/experience
(2) Trải qua (v):
Experienced/seasoned
(a): Nhiều kinh nghiệm (2)
Distinct
(a): rõ ràng – clear
Distinction
(n): 1, sự khác nhau – difference 2, sự xuất sắc – excellence
Distinctive
(a): riêng biệt, đặc trưng – characteristic
Inner
(a): Nội tại/bên trong
During
trong suốt khoảng thời gian/giai đoạn/sự kiện -> ——the meeting
Over:
hơn, trong suốt (khoảng thời gian) ->—-/during summer
Voice/express
(v): bày tỏ (2)
Phase/stage
(n): giai đoạn (2)
Portion
(n): một phần, khẩu phần ăn
She cuts the cake into four ——.
Curve
: đường cong
Interval
(n): khoảng cách
Space
(v): đặt cách nhau
Pretend
(v): giả vờ
build/construct
(2) Xây dựng (v):
Deepen/widen/strengthen
(v): làm cho mạnh hơn, sâu sắc hơn (3)
Representative
(n): người đại diện, (a) đại diện
Inquire/ask
: hỏi (2)
require/request/ask for
(3) Yêu cầu
Generator
(n): người/vật tạo ra, máy phát điện
secrectary
Thư ký
Even
(adv): ngay cả / thậm chí, (adj): đồng đều
(2) Đồng đều (a):
even/equal
normally/regularly/typically
(3) Thông thường (adv)
Typically
(adv): điển hình/tiêu biểu
Due to/because of/owing to
: bởi vì (3) (đi với danh từ/V-ing)
Because/Since/Now that
Bởi vì (đi với mệnh đề)
pack/hold back/delay/postpone
(4) Trì hoãn push
Machinery
(n): những máy móc – machines
Afterward
: sau đó
beforehand/in advance/ahead of time/prior to
(4) Trước (adv)
Guarantee
(v): đảm bảo
Assembly
(n): sự lắp ráp, sự tập hợp
Assemble
(v): lắp ráp – tập hợp – gather
Ascertain
(v): tìm ra
ascertain/figure out/find out
(3) Tìm kiếm, tìm ra (v)
Voluntary
(a) tình nguyện
refuse/reject/decline
(3) Từ chối (v)
Deny
(v): phủ nhận (cáo buộc/trách nhiệm)
Belittle
: xem nhẹ, xem thường, coi rẻ
Relevant/related
(a): (2) liên quan
Theory
(n): lý thuyết/giả định
subject
Chủ đề/môn học (n)
Appoint/designate
(v): bổ nhiệm, chỉ định ai đó (chức vụ) (2)
Nominate
(v): đề cử
Nominee
(n): người được đề cử
Implicate/imply
(v): ngụ ý (2)
The new head of
: (chức vụ) trưởng
Socialize with/interact with
(v): tương tác xã hội (2)
Rate/price
(n): giá
Rate
(n): tỷ lệ
Revenue/earnings
(n): doanh thu (2)
Overcome
(v): vượt qua
Overlook
(v): ngoài ra
Oversea
(n): nước ngoài
Overstep
(v): vượt quá giới hạn/quyền hạn
Above
(adv): phía trên
Steady
(a): Đều đặn, vững chắc, ổn định
consistent/continuous/constant
(3) Liên tục (a)
Consistent
(a): nhất quán, -> ——— with: liên tục
important/significant/critical/vital/crucial/substantive/essential
(7) Quan trọng (a)
Accurate/right/exact/correct
(v): Chính xác, đúng đắn (4)
Frustrate/disappoint
(v): gây thất vọng (2)
Appoinment
(n): cuộc hẹn
Disappoinment
: thất vọng
Incorporate/combine
(v): kết hợp (2)
Component/part
(n): bộ phận (2)
Instead
(adv): thay vào đó (đầu câu/ cuối câu) # instead of: thay vì
Existing/current
(a): hiện tại
extra/further/addititonal/supplemental/complementary/supplementary
(6) Thêm, bổ sung:
Earner
(n): người kiếm tiền
record-breaking
(a): phá kỷ lục
Eradicate/destroy
(v): phá hủy (2)
Feature/function
(n): tính năng (2)
Sharply
(adv): sắc/nhọn/bén, 2 – nhanh chóng (khi liên quan đến sự tăng/giảm)
Across
: 1, Xuyên suốt, trên khắp, toàn bộ, 2 – phía bên kia
Among
+ N số nhiều: trong số
across/throughout
(2) Khắp, rộng
Through
: xuyên qua, thông qua