1/13
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
으로 당선되다
trúng cử, đắc cử
임기
nhiệm kỳ
개시하다
bắt đầu, khai trương (sự khởi đầu của 1 cái gì đó)
대선
cuộc bầu cử
선거
cuộc tuyển cử, cuộc bầu cử
선출하다
chọn ra, lựa chọn, tuyển chọn
개표
kiểm phiếu
중앙선거관리위원회
Ủy ban bầu cử trung ương Hàn Quốc
전체 위원 회의를 열다
tổ chức cuộc họp toàn thể
더불어민주당
Đảng Dân chủ Đồng hành
후보
ứng cử viên