HN4 - Bài 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:00 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

国外

n. nước ngoài, quốc ngoại

2
New cards

v. đi (phương tiện), đáp, cưỡi

3
New cards

办理

v. làm, xử lý, tiến hành (thủ tục)

4
New cards

登机

v. lên máy bay

5
New cards

手续

n. thủ tục

6
New cards

行李

n. hành lý

7
New cards

托运

v. gửi vận chuyển, ký gửi

8
New cards

机票

n. vé máy bay

9
New cards

登机牌

n. thẻ lên máy bay

10
New cards

通过

v. thông qua, đi qua, vượt qua

11
New cards

安全

adj./n. an toàn; sự an toàn

12
New cards

v. phát ra, gửi, phát

13
New cards

响声

n. tiếng kêu, tiếng động, tiếng vang

14
New cards

v. đựng, chứa, lắp, đóng gói

15
New cards

硬币

n. tiền xu, tiền kim loại

16
New cards

v. móc ra, lấy ra (cũng có nghĩa: đãi, chọn lọc tùy ngữ cảnh)

17
New cards

画报

n. báo ảnh, tạp chí ảnh

18
New cards

adj. tối, mờ, thiếu ánh sáng

19
New cards

开关

n. công tắc

20
New cards

扶手

n. tay vịn

21
New cards

空姐

n. nữ tiếp viên hàng không

22
New cards

起飞

v. cất cánh

23
New cards

v. buộc, thắt, cài

24
New cards

安全带

n. dây an toàn

25
New cards

n. dây, đai, dải

26
New cards

卡子

n. kẹp, chốt kẹp, ổ kẹp

27
New cards

v. bẻ, vặn, bấm, xoay

28
New cards

插头

n. đầu cắm, phích cắm

29
New cards

adj. mát; nguội; lạnh

30
New cards

小心

adj./v. cẩn thận; chú ý

31
New cards

杯子

n. cốc, chén, ly, tách

32
New cards

v. vẩy, rắc, làm đổ, làm bắn tung