1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
国外
n. nước ngoài, quốc ngoại
乘
v. đi (phương tiện), đáp, cưỡi
办理
v. làm, xử lý, tiến hành (thủ tục)
登机
v. lên máy bay
手续
n. thủ tục
行李
n. hành lý
托运
v. gửi vận chuyển, ký gửi
机票
n. vé máy bay
登机牌
n. thẻ lên máy bay
通过
v. thông qua, đi qua, vượt qua
安全
adj./n. an toàn; sự an toàn
发
v. phát ra, gửi, phát
响声
n. tiếng kêu, tiếng động, tiếng vang
装
v. đựng, chứa, lắp, đóng gói
硬币
n. tiền xu, tiền kim loại
淘
v. móc ra, lấy ra (cũng có nghĩa: đãi, chọn lọc tùy ngữ cảnh)
画报
n. báo ảnh, tạp chí ảnh
暗
adj. tối, mờ, thiếu ánh sáng
开关
n. công tắc
扶手
n. tay vịn
空姐
n. nữ tiếp viên hàng không
起飞
v. cất cánh
系
v. buộc, thắt, cài
安全带
n. dây an toàn
带
n. dây, đai, dải
卡子
n. kẹp, chốt kẹp, ổ kẹp
扳
v. bẻ, vặn, bấm, xoay
插头
n. đầu cắm, phích cắm
凉
adj. mát; nguội; lạnh
小心
adj./v. cẩn thận; chú ý
杯子
n. cốc, chén, ly, tách
洒
v. vẩy, rắc, làm đổ, làm bắn tung