1/530
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
margin
n /ˈmɑːdʒɪn/ lề; biên độ; lợi nhuận
collaterally
adv /kəˈlætərəli/ một cách gián tiếp
asinine
adj /ˈæsɪnaɪn/ cực kỳ ngu ngốc ridiculous • foolish • absurd
asininity (hiếm)
n /ˌæsɪˈnɪnəti/ sự ngu xuẩn
recoup
v /rɪˈkuːp/ thu hồi, lấy lại recover • regain
recoupment
n /rɪˈkuːpmənt/ sự thu hồi (ít dùng)
bail on
/beɪl ɒn/ bỏ cuộc; hủy kèo; bỏ mặc quit • back out • abandon
pledge
n./v. /pledʒ/ lời cam kết; cam kết promise • vow • commitment
pledged
adj./part. /pledʒd/ đã cam kết
feudalistic
adj /ˌfjuːdəˈlɪstɪk/ mang tính phong kiến
pessimism
n /ˈpesɪmɪzəm/ chủ nghĩa bi quan
pessimist
n /ˈpesɪmɪst/ người bi quan
pessimistically
adv /ˌpesɪˈmɪstɪkli/ một cách bi quan
entrepreneurial
adj /ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/ có tinh thần doanh nhân
equitable
adj /ˈekwɪtəbl/ công bằng
equitably
adv /ˈekwɪtəbli/ một cách công bằng
stockbroker
n /ˈstɒkˌbrəʊkə(r)/ môi giới chứng khoán
concoct
v /kənˈkɒkt/ nghĩ ra; bịa ra; pha chế devise • invent • fabricate • formulate
concoction
n /kənˈkɒkʃən/ thứ được pha chế; câu chuyện/ý tưởng bịa ra
flagrant
adj /ˈfleɪɡrənt/ trắng trợn; nghiêm trọng và rõ ràng
flagrantly
adv /ˈfleɪɡrəntli/ một cách trắng trợn
speculate
v /ˈspekjəleɪt/ suy đoán; đầu cơ
speculation
n /ˌspekjəˈleɪʃən/ sự suy đoán; đầu cơ
speculative
adj /ˈspekjələtɪv/ mang tính suy đoán; đầu cơ
speculatively
adv /ˈspekjələtɪvli/ một cách suy đoán/đầu cơ
speculator
n /ˈspekjəleɪtə(r)/ người đầu cơ
dalliance
n/ˈdæliəns/cuộc vui chơi/chuyện tình thoáng qua; sự không nghiêm túc
obligingly
adv /əˈblaɪdʒɪŋli/ sẵn lòng giúp đỡ
orator
n /ˈɒrətə(r)/ nhà hùng biện
strife
n /straɪf/xung đột; tranh chấp; bất hòa
conciliate
v /kənˈsɪlieɪt/ hòa giải; xoa dịu
umbrage
n/ˈʌmbrɪdʒ/sự phật ý; cảm giác bị xúc phạm offense • resentment • annoyance • indignation
take umbrage at something
= cảm thấy bị xúc phạm/phật ý vì điều gì
charade
n/ʃəˈrɑːd/trò giả tạo; màn kịch giả vờ
annex
v /əˈneks/ sáp nhập; thôn tính
annexed
adj./V-ed /əˈnekst/ bị sáp nhập/thôn tính
annexation
n /ˌænekˈseɪʃən/ sự sáp nhập/thôn tính
annex
n /ˈæneks/ phần phụ; tòa nhà phụ
preoccupation
n /priˌɒkjuˈpeɪʃən/ mối bận tâm; sự ám ảnh
preoccupied
adj /priˈɒkjupaɪd/ bận tâm; mải suy nghĩ
preoccupying
adj /priˈɒkjupaɪɪŋ/ khiến bận tâm
dismiss
v /dɪsˈmɪs/ bác bỏ; sa thải
dismissal
n /dɪsˈmɪsl/ sự bác bỏ; sa thải
dismissive
adj /dɪsˈmɪsɪv/ coi thường; gạt đi contemptuous • scornful • indifferent
dismissively
adv /dɪsˈmɪsɪvli/ một cách coi thường
marginal
adj /ˈmɑːdʒɪnl/ nhỏ; không đáng kể; bên lề
marginally
adv /ˈmɑːdʒɪnəli/ một chút
advocate
v./n. /ˈædvəkeɪt/ (v) / /ˈædvəkət/ (n) ủng hộ; người ủng hộ
advocacy
n /ˈædvəkəsi/ sự vận động, ủng hộ
execute
v /ˈeksɪkjuːt/ thực hiện
execution
n /ˌeksɪˈkjuːʃən/ sự thực hiện
collateral
n./adj. /kəˈlætərəl/ tài sản thế chấp; phụ
abolish
v /əˈbɒlɪʃ/ bãi bỏ eliminate • repeal • remove
abolition
n /ˌæbəˈlɪʃən/ sự bãi bỏ
abolitionist
n /ˌæbəˈlɪʃənɪst/ người đấu tranh xóa bỏ
stewardship
n /ˈstjuːədʃɪp/ sự quản lý có trách nhiệm
supervising
adj./V-ing /ˈsuːpəvaɪzɪŋ/ phụ trách giám sát
competent
adj /ˈkɒmpɪtənt/ có năng lực
competence
n /ˈkɒmpɪtəns/ năng lực
competency
n /ˈkɒmpɪtənsi/ năng lực chuyên môn
incompetent
adj /ɪnˈkɒmpɪtənt/ thiếu năng lực
incompetence
n /ɪnˈkɒmpɪtəns/ sự thiếu năng lực
feudal
adj /ˈfjuːdl/ thuộc phong kiến
feudalism
n /ˈfjuːdəlɪzəm/ chế độ phong kiến
pessimistic
adj /ˌpesɪˈmɪstɪk/ bi quan
liquefy
v /ˈlɪkwɪfaɪ/ hóa lỏng
stockpile
n./v. /ˈstɒkpaɪl/ kho dự trữ
collegiate
adj /kəˈliːdʒiət/ thuộc trường đại học/cao đẳng
apprenticeship
n /əˈprentɪʃɪp/ chương trình học nghề
evaluate
v /ɪˈvæljueɪt/ đánh giá
evaluation
n /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ sự đánh giá
evaluative
adj /ɪˈvæljuətɪv/ mang tính đánh giá
exploit
v /ɪkˈsplɔɪt/ khai thác; lợi dụng
exploitation
n /ˌeksplɔɪˈteɪʃən/ sự khai thác/lợi dụng
exploitative
adj /ɪkˈsplɔɪtətɪv/ mang tính bóc lột
recite
v /rɪˈsaɪt/ đọc thuộc; đọc thành tiếng
recitation
n /ˌresɪˈteɪʃən/ sự đọc thuộc/đọc thành tiếng sự ca tụng ( tùy ngữ cảnh)
reciter
n /rɪˈsaɪtə(r)/ người đọc/đọc thuộc
insolent
adj /ˈɪnsələnt/ hỗn xược; láo xược
insolence
n /ˈɪnsələns/ sự hỗn xược disrespect • impudence • rudeness • impertinence
insolently
adv /ˈɪnsələntli/ một cách hỗn xược
asylum
n /əˈsaɪləm/ nơi tị nạn; quyền tị nạn
asylum seeker
n /əˈsaɪləm ˌsiːkə(r)/ người xin tị nạn
asylum-seeking
adj /əˈsaɪləm ˌsiːkɪŋ/ đang xin tị nạn
obligate
v /ˈɒblɪɡeɪt/ buộc; khiến phải
obligation
n /ˌɒblɪˈɡeɪʃən/ nghĩa vụ
obligatory
adj /əˈblɪɡətri/ bắt buộc
obligated
adj /ˈɒblɪɡeɪtɪd/ có nghĩa vụ
restraint
n /rɪˈstreɪnt/ sự kiềm chế; hạn chế
restrained
adj /rɪˈstreɪnd/ điềm chế; tiết chế
restraining
adj /rɪˈstreɪnɪŋ/ có tính hạn chế
applaud
v /əˈplɔːd/ vỗ tay; tán thưởng
applauded
adj./V-ed /əˈplɔːdɪd/ được tán thưởng
oratory
n /ˈɒrətəri/ nghệ thuật hùng biện
oratorical
adj /ˌɒrəˈtɒrɪkl/ thuộc hùng biện
penetrate
v /ˈpenətreɪt/ xuyên qua; thâm nhập; hiểu sâu
penetration
n /ˌpenəˈtreɪʃən/ sự thâm nhập; sự xuyên qua
penetrative
adj /ˈpenətrətɪv/ có khả năng xuyên thấu
impenetrable
adj /ɪmˈpenətrəbl/ không thể xuyên qua; khó hiểu
impenetrability
n /ɪmˌpenətrəˈbɪləti/ tính không thể xuyên qua/hiểu được