DESTINATION B1 UNIT 6

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

85 Terms

1
New cards

achieve (v)

đạt được

2
New cards

brain (n)

não bộ

3
New cards

clever (adj)

thông minh, lanh lợi

4
New cards

concentrate (v)

tập trung

5
New cards

consider (v)

cân nhắc, xem xét

6
New cards

course (n)

khóa học

7
New cards

degree (n)

bằng cấp

8
New cards

experience (v)

trải nghiệm

9
New cards

experience (n)

kinh nghiệm, trải nghiệm

10
New cards

expert (n), (adj)

chuyên gia

11
New cards

fail (v)

trượt

12
New cards

pass (v)

đỗ

13
New cards

guess (v)

đoán

14
New cards

hesitate (v)

do dự

15
New cards

instruction (n)

sự hướng dẫn

16
New cards

make progress (v phr)

tiến bộ

17
New cards

make sure (v phr)

chắc chắn

18
New cards

mark (v, n)

chấm điểm, điểm

19
New cards

mental (adj)

thuộc về trí tuệ, tinh thần

20
New cards

qualification (n)

trình độ chuyên môn

21
New cards

remind (v)

gợi nhớ, nhắc nhở

22
New cards

report (v, n)

báo cáo

23
New cards

revise (v)

ôn tập

24
New cards

search (v,n)

tìm kiếm

25
New cards

skill (n)

kỹ năng

26
New cards

smart (adj)

thông minh

27
New cards

subject (n)

môn học

28
New cards

take an exam (v phr)

thi

29
New cards

talented (adj)

có năng khiếu, có tài

30
New cards

term (n)

học kỳ

31
New cards

wonder (v)

tự hỏi

32
New cards

cross out (v)

gạch đi, gạch bỏ

33
New cards

look up (v)

tìm kiếm, tra cứu thông tin

34
New cards

point out (v)

nhấn mạnh

35
New cards

read out (v phr)

đọc to

36
New cards

rip up (v phr)

xé thành từng mảnh

37
New cards

rub out (v phr)

tẩy

38
New cards

turn over (v phr)

lật (sách)

39
New cards

write down (v phr)

viết

40
New cards

by heart

thuộc lòng

41
New cards

for instance

ví dụ

42
New cards

in conclusion

tóm lại

43
New cards

in fact

thực tế

44
New cards

in favour (of)

ủng hộ ai/ cái gì

45
New cards

in general

nhìn chung

46
New cards

be capable of

có khả năng làm gì

47
New cards

be talented at

có tài năng về

48
New cards

cheat at/in

gian lận

49
New cards

confuse st with

nhầm lẫn cái gì với

50
New cards

continue with

tiếp tục

51
New cards

cope with

đối phó, đương đầu

52
New cards

help sb with sth

giúp ai việc gì

53
New cards

know about

biết về cái gì

54
New cards

learn about

học về cái gì

55
New cards

succeed in

thành công

56
New cards

an opinion about/of

ý kiến về

57
New cards

a question about

câu hỏi về

58
New cards

beginner

người mới bắt đầu

59
New cards

brave

dũng cảm

60
New cards

bravery

sự dũng cảm

61
New cards

educate

(v) giáo dục

62
New cards

education

nền giáo dục

63
New cards

divide

(v) phân chia

64
New cards

division

(n) sự phân chia

65
New cards

instruct

(v) chỉ thị, hướng dẫn

66
New cards

instructor

người hướng dẫn

67
New cards

memory

trí nhớ

68
New cards

memorise

học thuộc

69
New cards

memorial

(n) đài tưởng niệm

70
New cards

(adj) thuộc kỷ niệm, để ghi nhớ

71
New cards

refer

chỉ dẫn

72
New cards

reference

sự chỉ dẫn, sự tham khảo

73
New cards

silent

im lặng

74
New cards

silence

sự im lặng

75
New cards

silently

(adv) một cách im lặng

76
New cards

simple

đơn giản

77
New cards

simplify

(v) đơn giản hóa

78
New cards

simplicity

sự đơn giản

79
New cards

begin (v)

bắt đầu

80
New cards

beginning (n)

phần đầu, lúc bắt đầu

81
New cards

correct

(v) sửa lại

82
New cards

(adj) đúng, chính xác

83
New cards

corection

(n) sự sửa chữa

84
New cards

incorrect

(adj) không đúng

85
New cards

instruction

(n) sự hướng dẫn