1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Thắt dây an toàn
안전벤트를 매다
đeo trước ngực
매다
đeo sau, trên lưng
메다
Chạy quá tốc độ
과속을 하다
lòng hiếu kì
호기심
Chạy đúng tốc độ
제한 속도를 지키다
Vi phạm tín hiệu giao thông
신호를 어기다
Quan sát xung quanh
주위를 살피다
주위
앞뒤
살피다
살펴보다
chăm sóc
보살피다
Uống rượu lái xe
음주 운전을 하다
minh bạch
명백하다
xác nhân
살인
uống rượu lái xe là hành vi xác nhân minh bach(rõ ràng)
음주운전 명백한 살인행위예요
Xảy ra tai nạn
사고가 나다
Gây tai nạn
사고를 내다
Bị tai nạn
사고를 당하다
trúng thưởng
당첨당하다
bị xa thải, bị đuổi việc
해고당하다
Bị kẹt/nhốt ở thang máy
엘리베이터에 갇히다
bị giam trong tù
감옥에 갇히다
Bị kẹt ở cửa tàu điện ngầm
지하철 문에 끼이다
Rơi xuống nước
물에 빠지다
Bị rắn cắn
뱀에 물리다
muỗi cắn
모기에 물리다
Đường tuyết trơn trượt
눈길에 미끄러지다
Trẹo chân
다리가 삐다
Gãy chân
다리가 부러지다
Rách trán
이마가 찢어지다
Bó bột cổ chân
발목에 깁스하다
Phẫu thuật ruột thừa
맹장을 수술하다
Khâu, vá trán
이마를 궤매다
may, vá (quần áo)
바늘질하다
Bị thương
다치다 (V)
Nhập viện
병원에 입원하다
Đi thăm bệnh
친구의 문병을 가다
Ra viện
병원에서 퇴원하다
Khác
딴
Cống nước thải
하수구
Truyện tranh
만화책
Phát hiện
들키다 (에 들키다: bị phát hiện bởi...)
Giờ làm việc
근무 시간
Tán gẫu, chat
채팅을 하다
Nhận kiểm tra
검사를 받다
Bị va chạm
치이다 (에 치이다: bị va chạm vào..)
Va chạm với
부딪치다 (와,과 부딪치다: va chạm với...)
Chen ngang vào
끼어들다 (에 끼어들다: chen ngang vào...)
Ốm (kính ngữ)
편찮으시다
Chăm sóc cơ thể, sức khỏe
몸조리를 하다
Sống mũi
코뼈
Cầu thang
계단 (giai đoạn: 단계)
Điện thoại khẩn cấp
비상 전화
Dựa vào
기대다
Chờ đợi, mong chờ
기대하다
Khai báo
신고하다
Tờ khai
신고서
Người làm chứng
목격자
Di chuyển
옮기다
Thiệt mạng
사망하다
Một, vài
한
Phụ trách, đảm nhiệm
담당하다
Ra mắt, debut
데뷔하다
Quay phim
촬영하다
Chú ý
주의
Dấu hiệu, biển hiệu
표지 (표지판)
Dây an toàn
안전띠
Tất yếu, bắt buộc
필수
Vạch dừng xe (đèn đỏ)
정지선
Vạch an toàn
안전선
Cẩn thận lửa
불조심
Thức dậy
깨다
Bị ngắt,tắt
꺼지다
Lẽ nào
설마
Lửa lớn
큰불
Thang cuốn (escalator)
에스컬레이터
Trung tâm PCCC
소방서
Sự kiện
사건
Ngôi sao, minh tinh
스타
경음화
âm căng
외래어
từ ngoại lai
손을 보다
trừng phạt, dạy bảo, cho biết tay
손이 맵다
mạnh tay
손이 크다
hào phòng, rộng rãi
선이 빠르다
nhanh tay
chuyện lớn rồi nhe
큰일이네요
Vội vàng
서두르다, 급히(ajv)
chen ngang vào
N에 끼어들다
thức dậy kiểu có nhận thức
깨다
thức dậy chỉ đơn giản là mở mắt, ngồi dậy kiểu có chuyển động
일어나다
Cấm quay phim chụp ảnh
촬영금지
cấm chạm tay
접근금지
chỉ trong bao nhiêu tốc độ thôi
과속금지