VOCAB reading 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:08 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

ambergris

long diên hương

2
New cards

spice

gia vị

3
New cards

mineralogists

nhà khoáng vật học

4
New cards

shores

bờ biển

5
New cards

distinct

riêng biệt, dễ thấy

6
New cards

dig st up

đưa cái gì ra khỏi mặt đất bằng cách đào bới

7
New cards

transparent

trong suốt, trong sạch

8
New cards

brittle

giòn, dễ vỡ

9
New cards

be slammed

bận túi bụi

10
New cards

stop right there

dừng lại tại đó

11
New cards

little dance

màn kịch quen thuộc

12
New cards

pretend to do

giả vờ làm gì đó

13
New cards

back to sb

quay lại

14
New cards

pathetic

tội nghiệp,

15
New cards

creepy

rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc

16
New cards

trajectory

đường đạn; quỹ đạo

17
New cards

vomit up

nôn mửa, khai ra sạch bách thông tin/bí mật do bị ép buộc hoặc quá áp lực

18
New cards

lump

cục, tảng

19
New cards

beak

mỏ động vật

20
New cards

bead

hạt, hột

21
New cards

ornament

thiên về beauty hơn là useful

22
New cards

waxy

nóng tính, màu sáp vàng

23
New cards

voyage

du lịch xa bằng đường biển

24
New cards

prove

chứng tỏ

25
New cards

pipe

ống dẫn

26
New cards

irritate

làm phát cáu, chọc tức

27
New cards

harden

làm cho cứng

28
New cards

greyish

hơi xám

29
New cards

delight

sự vui sướng

30
New cards

intestine

ruột, lòng ( trong giải phẫu)

31
New cards

regale

entertain stories or jokes

32
New cards

essence

bản chất, tinh dầu

33
New cards

inglorious

nhục nhã

34
New cards

bowel

ruột, lòng ( chức năng bài tiết, triệu chứng bệnh lý hoặc giao tiếp y tế hàng ngày)

tình thương, lòng trắc ẩn

35
New cards

ruthless

tàn nhẫn ( gạt bỏ lòng thương hại sang một bên vì họ tập trung 100% vào kết quả)

36
New cards

cruel

tàn nhẫn ( tập dẫn đến sự tàn độc thuần túy: cố tình làm tổn thương người khác về mặt thể xác hoặc tinh thần)

37
New cards

imposition

sự đánh theo, sự bắt chước, sự lừa gạt

38
New cards

carcass

xác xúc vật

39
New cards

supplant

thay thế

40
New cards

annual

hằng năm

41
New cards

petroleum

dầu mỏ

42
New cards

synthetic

giả

43
New cards

former

trước, cũ

44
New cards

ashore

trên bờ

45
New cards

tide

thủy triều

46
New cards

beachcomber

người nhặt rác bãi biển

47
New cards

currency

hệ thống tiền tệ

48
New cards

cluster

một cụm, một chùm

49
New cards

putative

giả định

50
New cards

realm

area of interest or activity

51
New cards

dispassionate

vô tư, không xúc động

52
New cards

periodical

thuộc chu kỳ

53
New cards

invasion

sự xâm lược, sự xâm phạm ( quyền lợi, đời sống riêng tư)

54
New cards

madness

ngu, hành vi nguy hiểm

55
New cards

deputize

thay thế, đại diện cho

56
New cards

corrupt

bị mua chuộc, thói nát, mục nát

57
New cards

intellectual

thuộc trí óc

58
New cards

enquiry

sự điều tra, câu hỏi

59
New cards

assert

đòi ( quyền lợi) , xác nhận

60
New cards

hallmark

dấu xác nhận

61
New cards

contrived

trù tính có sắp xếp

62
New cards

resemble

giống với

63
New cards

onward

về phía trước, tiện lợi

64
New cards

intrinsic

bản chất, thực chất

65
New cards

signifier

biểu thị

66
New cards

allegorical

có tính chất biểu tượng, thuộc truyện ngụ ngôn

67
New cards

scratch

hỗn tạp, cào xé

68
New cards

monochrome painting

tranh đơn sắc

69
New cards

herald

tín hiệu cho sự bắt đầu, tuyên dương

70
New cards

encroach

xâm lấn, xâm phạm ( âm thầm, từng chút )

71
New cards

potraiture

cách vẽ chân dung

72
New cards

commissioned

được ủy quyền

73
New cards

instantaneous

xảy ra ngay lập tức

74
New cards

depiction

thuộc vẽ, sự miêu tả

75
New cards

truism

lẽ hiển nhiên

76
New cards

symbiotic

cộng sinh

77
New cards

attempt

cố gắng, thử làm

78
New cards

imitate

bắt chước, mô phỏng

79
New cards

reluctant

miễn cưỡng, không sẵn lòng

80
New cards

take up

đảm nhận

81
New cards

prophecy

lời tiên đoán

82
New cards


agile

nhanh nhẹn, linh hoạt

83
New cards

be holden to st

phụ thuộc vào, chịu chi phối

84
New cards

hard- wired

bẩm sinh , không thay đổi

85
New cards

future- proofed

có thể thích ứng bất cứ điều gì trong tương lai

86
New cards

demographic

nhân khẩu học

87
New cards

very shaky= cannot be trust

không thể tin

88
New cards

fad= short trends

trends ngắn

89
New cards

extend

mức độ

90
New cards

Thriving

phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, lớn nhanh hoặc đang rất thành công

91
New cards

futher down the line

về sau trong tương lai

92
New cards

manoeuvre sb into doing st

điều hướng ai làm gì

93
New cards

mutual wariness

sự dè chừng lẫn nhau

94
New cards

urge to do st

thôi thúc làm gì

95
New cards

encompass

bao gồm

96
New cards

meld a into b

kết hợp a thành b

97
New cards

coherent whole

1 tổng thể mạch lạc

98
New cards

leverage

đòn bẩy

99
New cards

public body

cơ quan công quyền

100
New cards

political master

cấp trên