obedience

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:00 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards
obedience (n) /əˈbiːdiəns/
doing what you are told; sự vâng lời, sự phục tùng/ tuân thủ
2
New cards
Obey /əʊˈbeɪ/ (v)
vâng lời, tuân theo.
3
New cards
Obedient /əˈbiː.di.ənt/ (adj)
biết vâng lời, ngoan ngoãn.
4
New cards
Obediently /əˈbiː.di.ənt.li/ (adv)
một cách vâng lời, ngoan ngoãn
5
New cards
Compliance /kəmˈplaɪ.əns/ (n)
Sự tuân thủ
6
New cards
Submission /səbˈmɪʃ.ən// Submissiveness /səbˈmɪs.ɪv.nəs/ (n)
Sự phục tùng, quy phục
7
New cards
Conformity /kənˈfɔː.mə.ti/ (n)
Sự tuân theo
8
New cards
Acquiescence /ˌæk.wiˈes.əns/ (n)
Sự ưng thuận, bằng lòng tuân theo.
9
New cards
Deference /ˈdef.ər.əns/ (n)
Sự tôn kính và nhượng bộ
10
New cards
Defiance /dɪˈfaɪ.əns/ (n)
Sự thách thức, bất chấp.
11
New cards
Rebellion /rɪˈbel.i.ən/ (n)
Sự nổi loạn, chống đối.
12
New cards
Insubordination /ˌɪn.səˌbɔː.dɪˈneɪ.ʃən/ (n)
Sự không tuân lệnh, sự chống lại cấp trên
13
New cards
disobedience /ˌdɪs.əˈbiː.di.əns/ (n)
sự không vâng lời
14
New cards
Eat out of the palm of your hand
Diễn tả việc ai đó hoàn toàn vâng lời, phục tùng hoặc chịu sự kiểm soát của bạn
15
New cards
At someone's beck and call
Luôn túc trực, sẵn sàng vâng lời và làm bất cứ điều gì ai đó sai bảo ngay lập tức.
16
New cards
Toe the line
Tuân thủ nội quy, làm đúng theo những gì được yêu cầu hoặc theo quy tắc chung.
17
New cards
Dance to someone's tune
Làm theo đúng những gì người khác muốn hoặc yêu cầu
18
New cards
Abide by
Tuân thủ, vâng theo (luật lệ, quyết định, thỏa thuận).
19
New cards
Comply with
Tuân thủ (yêu cầu, quy định).
20
New cards
Adhere to
Tuân theo (quy tắc, giáo điều).
21
New cards
Carry out
Thực hiện, tuân hành (mệnh lệnh, chỉ thị)
22
New cards
Blind obedience
Sự vâng lời mù quáng
23
New cards
Unquestioning obedience
Sự vâng lời không một chút nghi ngờ, tuân thủ tuyệt đối.
24
New cards
Demand obedience
Đòi hỏi sự vâng lời
25
New cards
In obedience to something
Để tuân thủ/tuân theo cái gì
26
New cards
Obedience to somebody/something
Sự vâng lời đối với ai đó hoặc cái gì