1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
studious:
chăm học / ham học / cần cù
obedient:
vâng lời / ngoan ngoãn / biết nghe lời
idle:
nhàn rỗi / lười biếng / không hoạt động
nostalgic:
hoài niệm / nhớ nhung quá khứ
one-week mark:
mốc một tuần / cột mốc sau một tuần
test-taking:
thuộc về việc làm bài kiểm tra / đi thi
paste A together:
dán các phần của A lại với nhau
hang on:
đợi chút / bám chặt
statistically:
về mặt thống kê
foremost:
hàng đầu / quan trọng nhất