HSK 2 # 27

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 PM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

意思

/yìsi/ (n) ý nghĩa

Ex: 你明白他的~吗?

/Nǐ míngbai tā de yìsi ma?/

Bạn có hiểu ý của anh ấy không?

2
New cards

因为

/yīnwèi/ (conj) bởi vì

Ex: 我喜欢他~他很热情。

/Wǒ xǐhuān tā yīnwèi tā hěn rèqíng./

Tôi thích anh ấy bởi vì anh ấy rất nhiệt tình.

3
New cards

应该

/yīnggāi/ (trợ từ) nên, cần phải

Ex: 这是我~做的。

/zhè shì wǒ yīnggāi zuò de./

Đây là việc tôi nên làm mà.

4
New cards
5
New cards

英文

/yīngwén/ (n) Tiếng Anh (dạng chữ viết, văn bản)

Ex: 我正在学习~。

/wǒ zhèngzài xuéxí yīngwén./

Tôi đang học tiếng Anh.

6
New cards

英语

/Yīngyǔ/ (n) tiếng anh (nói, nghe, đọc, viết)

Ex: 他的~说得很流利。

/Tā de Yīngyǔ shuō de hěn liúlì./

Tiếng Anh của anh ấy nói rất lưu loát.

7
New cards

影响

/yǐngxiǎng/ (v, n) ảnh hưởng

Ex: 这个电影对我~很大

/Zhège diànyǐng duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà./

Bộ phim này có ảnh hưởng rất lớn đến tôi.

8
New cards

原来

/yuánlái/

  1. (adj) ban đầu, lúc đầu.

Ex: 他还住在~的地方。/Tā hái zhù zài yuánlái de dìfang./

Anh ấy vẫn ở chỗ cũ.

  1. (adv) hoá ra, thì ra.

Ex: ~你在这里。/Yuánlái nǐ zài zhèlǐ./

Hóa ra bạn ở đây.

9
New cards

原因

/yuányīn/ (n) nguyên nhân

Ex: 请告诉我你的~。

/Qǐng gàosù wǒ nǐ de yuányīn./

Xin hãy cho tôi biết nguyên nhân của bạn.

10
New cards

眼睛

/yǎnjing/ (n) mắt, con mắt

Ex: 我的~有点儿不舒服。

/Wǒ de yǎnjing yǒudiǎnr bù shūfu./

Mắt của tôi hơi khó chịu một chút.

11
New cards

/yǎng/ (v) Nuôi (thú cưng), trồng (cây)

Ex: 我家~了一只猫。

/Wǒ jiā yǎngle yì zhī māo./

Nhà tôi nuôi một con mèo.

12
New cards

样子

/yàngzi/ (n) dáng vẻ

Ex: 它的~很可爱。

/Tā de yàngzi hěn kě'ài./

Dáng vẻ của nó rất đáng yêu.

13
New cards

/yào/ (n) thuốc

Ex: 你吃~了吗?

/Nǐ chī yào le ma?/

Bạn uống thuốc chưa?

14
New cards

药店

/yàodiàn/ (n) tiệm thuốc

Ex: 这家~全天营业。

/zhè jiā yàodiàn quántiān yíngyè./

Hiệu thuốc này mở cửa cả ngày.

15
New cards

营业

/yíngyè/ (v) kinh doanh; mở cửa

Ex: 这家店明天~。

/zhè jiā diàn míngtiān yíngyè./

Cửa hàng này sẽ mở cửa ngày mai.

16
New cards

药片

/yàopiàn/ (n) thuốc viên

Ex: 医生建议我吃~。

/Yīshēng jiànyì wǒ chī yàopiàn./

Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc viên.

17
New cards

建议

/jiànyì/ (v) kiến nghị, khuyên, đề nghị

Ex: 我~你早点睡觉。

/wǒ jiànyì nǐ zǎodiǎn shuìjiào./

Tôi khuyên bạn nên đi ngủ sớm.

18
New cards

药水

/yàoshuǐ/ (n) thuốc nước, dung dịch thuốc

Ex: 这个~是给孩子喝的。

/Zhège yàoshuǐ shì gěi háizi hē de./

Loại thuốc nước này là dành cho trẻ em uống.

19
New cards

椅子

/yǐzi/ (n) cái ghế

Ex: 他坐在~上休息。

/Tā zuò zài yǐzi shàng xiūxi./

Anh ấy ngồi trên ghế để nghỉ ngơi.

20
New cards

银行

/yínháng/ (n) ngân hàng

Ex: 他去~取钱了。

/Tā qù yínháng qǔ qián le./

Anh ấy đi ngân hàng rút tiền rồi.

21
New cards

银行卡

/yínhángkǎ/ (n) thẻ ngân hàng

Ex: 我的~丢了.

/Wǒ de yínhángkǎ diū le/

Thẻ ngân hàng của tôi mất rồi.

22
New cards

/yóu/ (n) dầu

Ex: 这~太多了。

/Zhè yóu tài duō le./

Chỗ dầu này nhiều quá.

23
New cards

/yú/ (n) cá

Ex: 我很喜欢钓~。

Wǒ hěn xǐhuān diàoyú.

Tôi rất thích câu cá.

24
New cards

钓鱼

/diàoyú/ (v) câu vàng

Ex: 我们去河边钓鱼。

/wǒmen qù hé biān diàoyú./

Chúng tôi ra bên sông câu cá.

25
New cards

许多

/xǔduō/ (số từ) rất nhiều

Ex: 我吃了~水果。

/Wǒ chīle xǔduō shuǐguǒ./

Tôi đã ăn rất nhiều trái cây.

26
New cards

/xuě/ (n) tuyết

Ex: 他第一次看到~,非常高兴。

/Tā dì yī cì kàndào xuě, fēicháng gāoxìng./

Lần đầu tiên nhìn thấy tuyết, anh ấy rất vui.

27
New cards

颜色

/yánsè/ (n) màu sắc

Ex: 你喜欢什么~的衣服?

/Nǐ xǐhuān shénme yánsè de yīfu?/

Bạn thích quần áo màu gì?

28
New cards

夜空

/yèkōng/ (n) đêm, ban đêm

Ex: 我喜欢一个人看~。

/Wǒ xǐhuān yígè rén kàn yèkōng./

Tôi thích ngắm bầu trời đêm một mình.

29
New cards

夜里

/yèlǐ/ (n) trong đêm

Ex: ~很冷,多穿衣服。

/Yèlǐ hěn lěng, duō chuān yīfu./

Ban đêm rất lạnh, hãy mặc nhiều áo vào.

30
New cards

一部分

/yí bùfen/ (n) một phần, một bộ phận

Ex: 这只是问题的~。

/Zhè zhǐshì wèntí de yí bùfen./

Đây chỉ là một phần của vấn đề thôi.