advanced verbs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:10 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Bestow

Trao tặng, ban cho

2
New cards

Beckon

Vẫy tay ra hiệu

3
New cards

Huddle

Tụ tập, nằm co quắp

4
New cards

Lure

Dụ dỗ, lôi kéo

5
New cards

Tamper

Can thiệp, làm biến dạng / hư hỏng

6
New cards

Wane

Suy yếu, giảm dần

7
New cards

Steer

Điều khiển, chèo lái

8
New cards

Shrug

Nhún vai

9
New cards

Ricochet

Bật nảy ra, dội lại

10
New cards

Loot

Cướp bóc, hôi của

11
New cards

Breed

Sinh sản, nhân giống, nuôi dưỡng

12
New cards

Swell

Phồng lên, sưng lên, tăng kích thước

13
New cards

Fetch

Đi lấy về

14
New cards

Chat up

Tán gẫu (để thả thính / tán tỉnh)

15
New cards

Depict

Miêu tả, khắc họa

16
New cards

Endure

Chịu đựng, nhẫn nại

17
New cards

Rummage

Lục lọi, tìm kiếm cẩn thận

18
New cards

Hasten

Vội vã, hối hả

19
New cards

Offset

Bù đắp, đền bù

20
New cards

Hinge

Phụ thuộc vào (móc ngoặc vào)

21
New cards

Summon

Triệu tập, gọi đến

22
New cards

Char

Thiêu cháy thành than

23
New cards

Shatter

Tán nhỏ, vỡ vụn

24
New cards

Jinx

Mang lại điềm xวย, xui xẻo

25
New cards

Idle

Ngồi trống rỗng, không làm gì

26
New cards

Linger

Nán lại, dùng dằng

27
New cards

Mock

Chế giễu, nhạo báng

28
New cards

Praise

Khen ngợi, tuyên dương

29
New cards

Wiggle

Lắc lư, ngoe nguẩy

30
New cards

Strive

Cố gắng, phấn đấu

31
New cards

Undergo

Trải qua, chịu đựng

32
New cards

Unclog

Khai thông, làm hết tắc nghẽn

33
New cards

Ascertain

Xác minh, tìm hiểu chắc chắn

34
New cards

Yield

Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua

35
New cards

Dodge

Né tránh, né sang một bên

36
New cards

Deceive

Lừa dối, lừa gạt

37
New cards

Scatter

Rải rác, phân tán

38
New cards

Tailor

May đo, điều chỉnh cho phù hợp

39
New cards

Drizzle

Mưa rào nhẹ, mưa phun

40
New cards

Wander

Đi lang thang, không mục đích

41
New cards

Hoist

Kéo lên, nâng lên

42
New cards

Faint

Ngất xỉu, yếu ớt

43
New cards

Challenge

Thách thức, khiêu chiến

44
New cards

Join

Tham gia, kết nối

45
New cards

Scam

Lừa đảo (bằng mưu mẹo, phi pháp)

46
New cards

Halt

Dừng lại, làm tạm dừng

47
New cards

Heal

Chữa lành, phục hồi sức khỏe

48
New cards

Shiver

Run rẩy (do lạnh hoặc sợ)

49
New cards

Slow down

Chậm lại, giảm tốc độ

50
New cards

Squander

Lãng phí, tiêu xài phung phí

51
New cards

Drool

Chảy nước dãi

52
New cards

Arise

Thức dậy, phát sinh

53
New cards

Jot

Ghi chép nhanh, viết vội

54
New cards

Crave

Thèm muốn, khao khát mãnh liệt

55
New cards

Yawn

Ngáp

56
New cards

Usher

Dẫn đường, đưa tới chỗ ngồi

57
New cards

Trim

Cắt tỉa, xén bớt

58
New cards

Hatch

Nở (trứng)

59
New cards

Sway

Đung đưa, lắc lư

60
New cards

Break down

Phân tích, chia nhỏ / Hỏng hóc

61
New cards

Deem

Cho rằng, coi là

62
New cards

Abide by

Tuân thủ, chấp hành

63
New cards

Shred

Cắt / xé nhỏ

64
New cards

Glare

Nhìn chằm chằm giận dữ / Chói lọi

65
New cards

Frisk

Khám xét (tìm vũ khí / chất cấm)

66
New cards

Dash off

Vội vã rời đi

67
New cards

Convey

Truyền đạt, chuyển giao

68
New cards

Reap

Gặt hái, thu hoạch

69
New cards

Pant

Thở hổn hển

70
New cards

Bail

Múc nước ra (khỏi thuyền) / Bảo lãnh

71
New cards

Curse

Nguyền rủa, chửi rủa

72
New cards

Rid

Loại bỏ, giải thoát khỏi

73
New cards

Brawl

Đánh lộn, ẩu đả ồn ào

74
New cards

Doctor

Giả mạo, sửa đổi (để lừa gạt)

75
New cards

Wring

Vắt, vắt khô (nước)

76
New cards

Undertake

Đảm nhận, gánh vác

77
New cards

Stow

Cất giữ, xếp gọn

78
New cards

Poke

Thúc, chọc nhẹ

79
New cards

Roam

Đi lang thang

80
New cards

Wither

Héo hon, tàn lụi

81
New cards

Slay

Sát hại, giết chết

82
New cards

Pluck

Nhổ, giật ra

83
New cards

Ambush

Phục kích, mai phục

84
New cards

Shed

Rụng, trút bỏ

85
New cards

Mingle

Hòa nhập, trộn lẫn

86
New cards

Jeopardize

Gây nguy hiểm, đe dọa

87
New cards

Peek

Nhìn lén, liếc nhìn

88
New cards

Rant

Cằn nhằn, nói lớn tiếng quát mắng

89
New cards

Scold

Trách mắng, la mắng

90
New cards

Sew

May, khâu

91
New cards

Stroll

Đi dạo, tản bộ

92
New cards

Wallow

Đắm mình, ngâm mình

93
New cards

Seep

Rỉ ra, thấm qua

94
New cards

Scorn

Khinh bỉ, coi thường

95
New cards

Struggle

Đấu tranh, vật lộn

96
New cards

Shield

Che chắn, bảo vệ

97
New cards

Squirt

Phun ra, xịt

98
New cards

Pound

Đấm mạnh, nện liên hồi

99
New cards

Slit

Cắt rạch một đường mỏng

100
New cards

Tap

Gõ nhẹ, chạm nhẹ