Bài 23 : 551 - 571 hi ra

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:47 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

こい

濃い

đậm, đặc

2
New cards

うすい

薄い

mỏng, nhạt

3
New cards

すっぱい

酸っぱい

chua

4
New cards

くさい

臭い

Hôi, thối

5
New cards

おかしい

lạ, kì quặc, có vấn đề

6
New cards

かっこいい

bảnh bao, ngầu, dễ nhìn

7
New cards

うまい

ngon, giỏi, suôn sẻ, trôi chảy

8
New cards

したしい

親しい

thân thiết

9
New cards

くわしい

詳しい

chi tiết, cụ thể, tường tận

10
New cards

こまかい

細かい

Chi tiết, tỉ mỉ, nhỏ, tiền lẻ, tiểu tiết

11
New cards

あさい

浅い

Nông, nông cạn, chưa thâm sâu

12
New cards

かたい

固い・硬い

cứng

13
New cards

やわらかい

mềm

柔らかい

14
New cards

ぬるい

nguội

15
New cards

まぶしい

chói

16
New cards

むしあつい

蒸し暑い

Nóng nực, oi bức

17
New cards

せいけつな

清潔

sạch sẽ, thanh khiết

18
New cards

しんせんな

新鮮

Tươi, mới

19
New cards

ゆたかな

豊かな

giàu có, đầy đủ, phong phú

20
New cards

りっぱな

立派な

xuất chúng, tuyệt vời, kinh khủng

21
New cards

せいかくな

正確な

chính xác

22
New cards

たしかな

確かな

Chính xác, chắc là, xác thực, có lẽ là, chắc là