1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
こい
濃い
đậm, đặc
うすい
薄い
mỏng, nhạt
すっぱい
酸っぱい
chua
くさい
臭い
Hôi, thối
おかしい
lạ, kì quặc, có vấn đề
かっこいい
bảnh bao, ngầu, dễ nhìn
うまい
ngon, giỏi, suôn sẻ, trôi chảy
したしい
親しい
thân thiết
くわしい
詳しい
chi tiết, cụ thể, tường tận
こまかい
細かい
Chi tiết, tỉ mỉ, nhỏ, tiền lẻ, tiểu tiết
あさい
浅い
Nông, nông cạn, chưa thâm sâu
かたい
固い・硬い
cứng
やわらかい
mềm
柔らかい
ぬるい
nguội
まぶしい
chói
むしあつい
蒸し暑い
Nóng nực, oi bức
せいけつな
清潔
sạch sẽ, thanh khiết
しんせんな
新鮮
Tươi, mới
ゆたかな
豊かな
giàu có, đầy đủ, phong phú
りっぱな
立派な
xuất chúng, tuyệt vời, kinh khủng
せいかくな
正確な
chính xác
たしかな
確かな
Chính xác, chắc là, xác thực, có lẽ là, chắc là