bbc news (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:37 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

generally = nhìn chung

more of a + noun

Cấu trúc cực hay:

more of a hobby

= thiên về một sở thích hơn / giống một sở thích hơn.

2
New cards

look at Instagram

= xem/lướt Instagram.

productive

= mang lại kết quả / có ích / hiệu quả.

3
New cards

expand to

= mở rộng sang

be unlikely to + V

= khó có khả năng làm gì / có khả năng thấp sẽ làm gì

be likely to + V

= có khả năng làm gì.

4
New cards

feel good about + V-ing

= cảm thấy yên tâm/tốt về việc làm gì.

virality

= khả năng lan truyền mạnh, đặc biệt trên mạng xã hội

5
New cards

stick with someone

= ở lại trong trí nhớ của ai / khiến ai nhớ mãi.

once = một khi / khi mà

ultimately = xét cho cùng / cuối cùng thì / suy cho cùng

6
New cards

conflict-avoidant

= có xu hướng né tránh xung đột

people pleaser

= người luôn cố gắng làm hài lòng người khác. please somebody = làm ai hài lòng

7
New cards

marry + somebody

direct

= thẳng thắn, nói trực tiếp, không vòng vo.

go around the subject

= vòng vo quanh vấn đề, không nói thẳng vào vấn đề.

8
New cards

Whereas

horrible

fire somebody

= sa thải ai

dismiss somebody = sa thải ai, trang trọng hơn

9
New cards

the end of it

= chuyện kết thúc ở đó.

build up to something

= dần dần dẫn đến một điều gì đó. Trong ngữ cảnh này, build up to it nghĩa là:

không nói thẳng ngay vấn đề chính mà cứ nói vòng vo, đưa ra nhiều dấu hiệu/gợi ý trước.

Ví dụ:

He built up to the bad news.

= Anh ấy vòng vo/dẫn dắt dần dần trước khi nói tin xấu.

10
New cards

look to do something

= hướng tới / dự định / tìm cách làm gì

The company is looking to expand into Asia.

emerging market

= thị trường mới nổi

emerge = nổi lên, xuất hiện, phát triển

11
New cards

demographics

= các nhóm dân số / đặc điểm nhân khẩu học

on the ground

= trực tiếp hiện diện tại địa phương / có người làm việc thực tế tại đó. We have people on the ground in China.

= Chúng tôi có nhân sự trực tiếp làm việc tại Trung Quốc.

12
New cards

replace A

= thay thế A

serve a purpose

= phục vụ một mục đích / có một chức năng.

serve the purpose of + noun/V-ing

= phục vụ mục đích...

13
New cards

childcare

= việc chăm sóc trẻ em.

from a ... standpoint

= xét từ góc độ...

from a global standpoint

= xét trên phạm vi toàn cầu / từ góc độ toàn cầu.

14
New cards

have access to

= có khả năng tiếp cận / có điều kiện tiếp cận.