1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generally = nhìn chung
more of a + noun
Cấu trúc cực hay:
more of a hobby
= thiên về một sở thích hơn / giống một sở thích hơn.
look at Instagram
= xem/lướt Instagram.
productive
= mang lại kết quả / có ích / hiệu quả.
expand to
= mở rộng sang
be unlikely to + V
= khó có khả năng làm gì / có khả năng thấp sẽ làm gì
be likely to + V
= có khả năng làm gì.
feel good about + V-ing
= cảm thấy yên tâm/tốt về việc làm gì.
virality
= khả năng lan truyền mạnh, đặc biệt trên mạng xã hội
stick with someone
= ở lại trong trí nhớ của ai / khiến ai nhớ mãi.
once = một khi / khi mà
ultimately = xét cho cùng / cuối cùng thì / suy cho cùng
conflict-avoidant
= có xu hướng né tránh xung đột
people pleaser
= người luôn cố gắng làm hài lòng người khác. please somebody = làm ai hài lòng
marry + somebody
direct
= thẳng thắn, nói trực tiếp, không vòng vo.
go around the subject
= vòng vo quanh vấn đề, không nói thẳng vào vấn đề.
Whereas
horrible
fire somebody
= sa thải ai
dismiss somebody = sa thải ai, trang trọng hơn
the end of it
= chuyện kết thúc ở đó.
build up to something
= dần dần dẫn đến một điều gì đó. Trong ngữ cảnh này, build up to it nghĩa là:
không nói thẳng ngay vấn đề chính mà cứ nói vòng vo, đưa ra nhiều dấu hiệu/gợi ý trước.
Ví dụ:
He built up to the bad news.
= Anh ấy vòng vo/dẫn dắt dần dần trước khi nói tin xấu.
look to do something
= hướng tới / dự định / tìm cách làm gì
The company is looking to expand into Asia.
emerging market
= thị trường mới nổi
emerge = nổi lên, xuất hiện, phát triển
demographics
= các nhóm dân số / đặc điểm nhân khẩu học
on the ground
= trực tiếp hiện diện tại địa phương / có người làm việc thực tế tại đó. We have people on the ground in China.
= Chúng tôi có nhân sự trực tiếp làm việc tại Trung Quốc.
replace A
= thay thế A
serve a purpose
= phục vụ một mục đích / có một chức năng.
serve the purpose of + noun/V-ing
= phục vụ mục đích...
childcare
= việc chăm sóc trẻ em.
from a ... standpoint
= xét từ góc độ...
from a global standpoint
= xét trên phạm vi toàn cầu / từ góc độ toàn cầu.
have access to
= có khả năng tiếp cận / có điều kiện tiếp cận.